BÀI 10: CẤU TẠO CÂU ĐƠN VÀ CÂU PHỨC

câu đơn và câu phức
câu phức

BÀI 10: CẤU TẠO CÂU ĐƠN VÀ CÂU PHỨC

1. Simple sentences (Câu đơn) – Câu đơn và câu phức

Là câu chỉ có một mệnh đề độc lập.

Ví dụ

  • We were sorry. We left. We did not meet all the guests.
  • We felt the disappointment of our friends at our early departure.
    • Câu đơn không phải là câu ngắn mà nó chỉ thể hiện một ý chính.
    • Một câu đơn có thể có nhiều hơn một chủ ngữ

Ví dụ: John and Mary were sorry.

  • Một câu đơn có thể có nhiều động từ

Ví dụ: John ate peanuts and drank coffee.

2. Compound Sentences (Câu ghép/kép) – Câu đơn và câu phức 

  • Là câu chứa từ hai mệnh đề độc lập trở lên, diễn tả các ý chính có tầm quan trọng ngang nhau.
  • Chúng ta sử dụng các cách sau để nối hai mệnh đề:
  • Sử dụng dấu chấm phẩy:

The bus was very crowded; I had to stand all the way.

  • Sử dụng dấu phẩy và một liên từ đẳng lập

The bus was very crowded, so I had to stand all the way.

  • Sử dụng dấu chấm phẩy và một liên từ trạng từ (however, therefore, nevertheless…) và theo sau đó là dấu phẩy

The bus was very crowded; therefore, I had to stand all the way.

câu đơn và câu phức

3. Bài tập ứng dụng – Câu đơn và câu phức 

Xác định những câu sau là câu đơn hay câu ghép

Our family loves Thai food, and we order it once a week.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Allen is injured, so Will is playing goalie tonight.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

I ordered a cheeseburger and small fries.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Eleanor and Pauline will meet us at the concert.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Amber ran around the track and swam several laps after practice.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Kimberly drove to the store, and she bought some bread.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

He missed several answers on his test, but he made corrections to it.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Only one cookie remained on the plate, so Aimee did not eat it.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

The children and their parents sang and danced around the flag pole.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Guillermo threw the football over the fence and into the neighbor’s yard.

  • Simple sentence
  • Complex sentence

Đáp án:

  1. Compound sentence
  2. Compound sentence
  3. Simple sentence
  4. Simple sentence
  5. Simple sentence
  6. Coumpound sentence
  7. Compound sentence
  8. Compound sentence
  9. Simple sentence
  10. Simple sentence

Link Video

Sau bài viết này, chắc chắn các bạn không còn bối rối khi phân biệt câu đơn và câu phức trong tiếng Anh nữa. Chúc các bạn học tập hiệu quả! Bạn đọc có thể tham khảo thêm các phương pháp không chỉ học ngữ pháp mà còn phương pháp học từ vựng bằng hình ảnh của Ecorp trong các chuyên mục Học từ vựng vựng tiếng Anh.

>>> Xem thêm: Học ngữ pháp tiếng Anh, học phát âm tiếng Anh

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *