Quy tắc phát âm âm đuôi s/es/ed bạn không thể không biết

quy tắc phát âm âm đuôi 2

Quy tắc phát âm âm đuôi s/es/ed bạn không thể không biết

Khi phát âm tiếng Anh, người Việt thường có thói quen không phát âm âm cuối (ending sounds) vì cho rằng chúng không quan trọng, hoặc chúng ta cũng không biết cách đọc chúng chính xác như thế nào. Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn cho các bạn các quy tắc phát âm s/es/ed không thể thiếu trong tiếng Anh nhé!

1. Quy tắc phát âm âm đuôi s/es

Khi nào chúng ta có những từ kết thúc bằng s/es? Đó có thể là các danh từ số nhiều, hoặc là động từ hiện tại được chia theo ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ:

  • Danh từ số nhiều: hats, cats, apples,…
  • Động từ chia ngôi thứ 3 số ít: watches, goes, runs, sings,…

Thông thường chúng ta thường quen đọc tất cả đuôi s là /s/ và đuôi es là /iz/. tuy nhiên điều này không chính xác. Thực tế, chỉ có một số các từ được đọc như vậy và chủ yếu tuân theo quy tắc như sau:

  • /s/: Khi từ có tận cùng là các phụ âm vô thanh /f/, /t/, /k/, /p/ , /ð/

Ví dụ:

Units / ‘ju:nits/

Stops / stɒps/

Topics / ‘tɒpiks/

Laughes / lɑ:fs/

Breathes / bri:ðs/

Các bạn có thể thấy từ beathes mặc dù kết thúc bằng es nhưng vẫn phát âm là /s/, đó là do trong phiên âm được kết thúc bởi âm /ð/, tương tự như từ clothes cần được phát âm là /clɒʊðs/ thay vì /clɒʊðiz/ như chúng ta vẫn thường đọc.

quy tắc phát âm âm đuôi 2

Quy tắc phát âm âm đuôi s/es/ed

  • /iz/: Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge)

Ví dụ:

Classes / klɑ:siz/

washes /wɒ∫iz/

Watches / wɒt∫iz/

Changes /t∫eindʒiz/

  • /z/: Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại

Ví dụ:

Plays / pleiz/

Bags / bægz/

speeds / spi:dz/

Như vậy, phần lớn các từ có đuôi /s/ sẽ được phát âm là /z/ chứ không phải là /s/ như chúng ta vẫn nghĩ. Các bạn nên học thuộc những quy tắc này để không bị bỡ ngỡ và bối rối khi người bản ngữ phát âm nhé!

2. Quy tắc phát âm âm đuôi ed

Từ có tận cùng bằng ed thường là động từ ở dạng quá khứ hoặc phân từ bị động.

Ví dụ: walked, talked, missed,…

quy tắc phát âm âm đuôi 3

Quy tắc phát âm âm đuôi s/es/ed

Cách phát âm của chúng như sau:

  • /id/ hoặc /əd/: Khi động từ có tận cùng là phụ âm /t/ hoặc /d/

Ví dụ:

Wanted / wɒntid /

Needed / ni:did /

  • /t/: Khi động từ tận cùng bằng phụ âm vô thanh /p/, /f/, /k/, /s/, /∫/, /ʧ/

Ví dụ:

Stoped / stɒpt /

Laughed / lɑ:ft /

Cooked / kʊkt /

Sentenced / entənst /

Washed / wɒ∫t /

Watched / wɒt∫t /

  • /d/:Khi động từ tận cùng là các nguyên âm và các phụ âm còn lại

Ví dụ:

Played / pleid /

Opened / əʊpənd /

quy tắc phát âm âm đuôi 4

Quy tắc phát âm âm đuôi s/es/ed

3. Quy tắc phát âm âm đuôi ed cho một số trường hợp ngoại lệ

Một số từ kết thúc bằng –ed được dùng làm tính từ, đuôi –ed được phát âm là /id/:

Aged:/ eidʒid / (Cao tuổi. lớn tuổi)

Blessed:/ blesid / (Thần thánh, thiêng liêng)

Crooked:/ krʊkid / (Cong, oằn, vặn vẹo)

Dogged:/ dɒgid / (Gan góc, gan lì, bền bỉ)

Naked:/ neikid / (Trơ trụi, trần truồng)

Learned:/ lɜ:nid / (Có học thức, thông thái, uyên bác)

Ragged:/ rægid / (Rách tả tơi, bù xù)

Wicked:/ wikid / (Tinh quái, ranh mãnh, nguy hại)

Wretched:/ ret∫id / (Khốn khổ, bần cùng, tồi tệ)

Với những tips phát âm trên đây, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc phân biệt sự khác nhau và tránh phát âm sai các từ có tận cùng bằng s/es/ed nhé! Chúc các bạn thành công!

>> Xem thêm:

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *