Cách trả lời siêu thông minh cho 10 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh kinh điển

trả lời phỏng vấn tiếng Anh 2

Cách trả lời siêu thông minh cho 10 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh kinh điển

Đối với tất cả chúng ta, học tiếng Anh tốt chính là có cơ hội tìm kiếm những công việc tốt, mở mang tầm nhìn và vươn ra thế giới. Muốn có được những công việc hợp trình độ, lương ổn định tại những công ty nước ngoài, bạn nhất định phải vượt qua những buổi phỏng vấn tiếng Anh gắt gao, hóc búa đến từ các nhà tuyển dụng.

Mỗi doanh nghiệp thường có một phong cách phỏng vấn riêng, nhưng nhìn chung, bạn luôn luôn gặp phải 10 câu hỏi “kinh điển” sau đây. Vậy tại sao chúng ta không chuẩn bị trước để tạo ấn tượng dễ dàng với nhà tuyển dụng nhỉ?

1. Could you introduce yourself? – How would you describe yourself? Anh/chị giới thiệu/miêu tả bản thân mình như thế nào?

Đối với câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, các bạn có thể trả lời thật thoải mái, tự tin về những thông tin của bản thân cần cho nhà tuyển dụng thấy được. Nên trả lời từ 2 – 3 câu thay vì chỉ trả lời 1 câu ngắn gọn:

  • I consider myself hardworking/reliable/dependable/helpful/outgoing/organized /honest/cooperative. (Tôi thấy mình là người chăm chỉ/đáng tin/đáng tin cậy/được việc/hướng ngoại/có tổ chức)
  • I’m a team-player/an experienced team-leader/a seasoned (experienced) professional/a dedicated worker. (Tôi là người có tinh thần đồng đội/một trưởng nhóm có kinh nghiệm/chuyên gia nhiều kinh nghiệm/nhân viên tận tụy)
  • I’m good at dealing with people/handling stress. (Tôi giỏi thỏa hiệp với mọi người/giải quyết vấn đề áp lực)
  • I love challenges and getting the job done. (Tôi thích thử thách và yêu cảm giác hoàn thành nhiệm vụ)

Dù câu trả lời của bạn như thế nào, nhà tuyển dụng cũng mong muốn biết được thái độ, trách nhiệm của bạn trong công việc và những tính cách trong con người bạn.

2. What kind of qualifications do you have? – Anh có những bằng cấp gì?

Đối với câu hỏi này, bạn hãy trả lời trung thực những kết quả, thành tích mình đã gặt hái được

  • I just graduated from National Economics University after following my faculty of Finance and Banking for 4 years. I hold a bachelor’s degree from this. ( Tôi vừa tốt nghiệp Đại Học Kinh tế quốc dân sau khi theo đuổi ngành Tài chính ngân hàng trong vòng 4 năm. Tôi đã có bằng cử nhân ở đó.)
  • I hold a master’s degree (MA)/a bachelor’s degree (BA) in IT from the University of London.  (Tôi sở hữu bằng thạc sĩ/cử nhân ngành IT của Đại học Luân Đôn)

Trong trường hợp chưa có bằng cấp, chúng ta cũng có thế nói về số năm kinh nghiệm với công việc:

  •  I haven’t done any formal training for this job, but I have worked in similar positions and have four years of experience in this field. (Tôi không được đào tạo bài bản cho công việc này nhưng tôi đã từng đảm nhận vị trí tương tự và có 4 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này)

3. Have you worked for any organisation before? – Anh/chị đã từng làm việc cho công ty nào trước đây chưa?

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này cũng tương tự như câu hỏi về kinh nghiệm. Nếu chưa có kinh nghiệm làm việc, bạn cũng không cần lo lắng, bạn chỉ cần trả lời đúng sự thật và không quên kèm theo sự tự tin của bản thân:

  • I haven’t had any experience in any organisation before, but I believe that your company may be the first which desires for my ability and effort. ( Tôi chưa từng có kinh nghiệm làm việc trước đây, nhưng tôi tin rằng công ty của ngài sẽ là công ty đầu tiên xứng đáng để tôi hi sinh tài năng và sức lực)

Hoặc nếu bạn đã từng có kinh nghiệm làm việc, hãy thể hiện cho nhà tuyển dụng thấy điều đó:

  • I had worked for VIN Group for 3 years from 2009 to 2011. (Tôi đã từng làm việc cho VIn Group 3 năm từ 2009 đến 2011)
  • I had an experience as staff of FLC Group for 5 years.(Tôi đã có kinh nghiệm làm nhân viên của FLC Group trong vòng 5 năm)

4. What do you do in your current role? – Vai trò ở công việc hiện tại của anh/chị là gì?

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh trước của nhà phỏng vấn chính là bước đệm để dẫn đến câu hỏi này. Bạn cần trả lời một cách logic và thông minh nhất có thể để các câu trả lời theo chuỗi và đảm bảo đúng sự thật:

  • I’m responsible for the recording and conveying messages for the departments. (Tôi chịu trách nhiệm ghi âm và chuyển tin nhắn đến các phòng)

  • I ensure that high standard of customer care is maintained. (Tôi đảm bảo việc duy trì chất lượng chăm sóc khách hàng)

  • I liaise with the Business Development and Business Services Units. (Tôi kết nối hai đơn vị dịch vụ kinh doanh và phát triển kinh doanh với nhau)

  • I take responsibility for writing content and running advertisement. (Tôi có trách nhiệm viết nội dung và chạy quảng cáo)
  • I deal with incoming calls and correspond with clients via e-mails. (Tôi giải quyết các cuộc gọi tới và trả lời khách hàng thông qua email)

  • I’m in charge of the management for staffs and volunteers. (Tôi có trách nhiệm với điều phối nhân sự)

5. Why did you leave your last job? – Vì sao anh/chị nghỉ công việc trước?

Bạn hãy cẩn thận với câu phỏng vấn tiếng Anh này. Bởi các nhà tuyển dụng muốn dò xét thái độ đối với công ty bạn từng làm việc cho, do đó bạn chú ý không nên chỉ trích, phàn nàn về công việc mình đã từng làm (dù có những điều bạn không ưng ý). Sự tôn trọng tối thiểu dành cho doanh nghiệp mình từng phục vụ sẽ thể hiện đạo đức làm việc của bạn.

Những câu trả lời thông minh nên tập trung về bản thân mình hơn là nói về doanh nghiệp cũ:

  • I was laid off/made redundant, because the company relocated/downsized /needed to cut costs. (Tôi đã bị cho nghỉ việc/trở thành nhân sự thừa vì công ty tái cơ cấu/thu nhỏ quy mô/cần cắt giảm chi phí)

  • I wanted to focus on finding a job that is nearer to home/that represents new challenges/where I can grow professionally. (Tôi muốn tìm một công việc gần nhà hơn/mang đến những thử thách mới/giúp tôi phát triển một cách chuyên nghiệp)

  • I didn’t find motivation in this job anymore, I hope to challenge myself in a new environment. (Tôi không tìm thấy cảm hứng trong công việc đó, tôi hi vọng được thử thách bản thân ở một môi trường mới)
  • There had been some problems happenning with my job make me feel uncomfortable and need a change. ( Đã có một số vấn đề với công việc của tôi khiến tôi không thoải mái và cần một sự thay đổi)trả lời phỏng vấn tiếng Anh

6. What relevant experience do you have? – Anh/chị có kinh nghiệm gì liên quan tới công việc?

Nếu bạn là sinh viên mới ra trường, bạn sẽ được pass qua các câu phỏng vấn tiếng Anh về công ty cũ và đến với câu hỏi này. Trong trường hợp bạn có quá ít kinh nghiệm, hoặc chưa từng làm việc, bạn có thể trả lời như sau:

  • I spent all my time in university on studying. That’s why I don’t have any chance to work. It’s may be a missing, but I don’t think concentrating on studying is wrong. I hope that all of my knowledge will be good for me whenever I go to work. (Tôi sử dụng toàn bộ thời gian hồi đi học để học tập. Đó là lí do tôi chưa từng làm việc gì. Có thể đó là một thiếu sót, nhưng tôi không nghĩ tập trung học tập là sai. Tôi hi vọng có thể đem toàn bộ kiến thức ra áp dụng khi tôi có công việc)

Hoặc nếu đã có một số kinh nghiệm hữu ích cho công việc sắp tới của mình, bạn hãy trả lời một cách khiêm tốn và có hệ thống:

  • I have worked as a Sales Representative for several years. (Tôi từng đảm nhiệm vị trí Đại diện Kinh doanh trong nhiều năm qua)

  • I have great people skills: I’ve been working in Customer Service and been dealing with complaints for five years. (Tôi có kỹ năng làm việc tốt với mọi người vì từng làm ở bộ phận dịch vụ khách hàng và giải quyết các khiếu nại trong năm)

  • I have been a copywriter for a newspaper and had some interesting achievements. (Tôi từng làm nhân viên viết bài cho tạp chí và có một số thành tích thú vị)

7. Why would you like to work for us? – Vì sao anh/chị mong muốn làm việc cho chúng tôi?

Ở câu phỏng vấn tiếng Anh này, bạn có thể nói một chút về khả năng của bản thân và một chút về công ty mình đang ứng tuyển. Điều đó sẽ thể hiện những gì bạn đã tìm hiểu về công ty của họ và sự phù hợp của bạn với công việc đến đâu.

  • I would like to put into practice what I learned at university. (Tôi mong muốn được áp dụng những gì được học ở trường vào thực tế)
  • I’ve always been interested in E-Commerce/Marketing/and your company excels (is one of the best) in this field. (Tôi luôn quan tâm đến thương mại điện tử/marketing và công ty của ông đi đầu trong lĩnh vực này)
  • I have heard about yours for a long time. I expect to serve for this vacancy in your company one time in my life. ( Tôi đã từng nghe nhiều về công ty của ông. Tôi luôn hi vọng được làm việc trong công ty này 1 lần trong đời)
  • I suppose that my ability in Finance is suitable for this job in your company. ( Tôi nghĩ rằng khả năng của tôi về tài chính rất hợp với công việc này ở công ty của ông)

8. What are your weaknesses/negative traits? – Điểm yếu của anh/chị là gì?

Bạn hãy thành thật trả lời 1 – 2 điểm yếu của bản thân trong công việc, nhưng hãy khéo léo biến nó thành một điểm mạnh ở khía cạnh khác. Hoặc giả dụ đề ra được giải pháp cho điểm yếu của bản thân thì càng tốt nhé! Đây là kiểu câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh vô cùng tế nhị không chỉ ngoài nước mà cả trong nước.

  • I’m a perfectionist and I may be too hard on myself or my co-workers sometimes. (Tôi là người theo chủ nghĩa hoàn hảo và có lúc quá hà khắc với bản thân và đồng nghiệp)
  • I might need to learn to be more flexible when things are not going according to plan. (Tôi nên học cách trở nên linh động hơn khi mọi thứ không như kế hoạch)
  • I always be careful in everything. Sometimes I lost my chance to get better achievement. I’m trying to be more challenging. (Tôi lúc nào cũng quá cẩn thận. Đôi khi tôi mất vài cơ hội có kết quả tốt hơn. Tôi đang cố gắng trở nên có tính thử thách)
  • I occasionally focus on details instead of looking at the bigger picture. I’m learning how to focus on the overall progress as well. (Thi thoảng, tôi bị quá chú tâm vào chi tiết và không chú ý đến toàn cảnh. Tôi đang học cách nhìn vào toàn quá trình)trả lời phỏng vấn tiếng Anh 2

9. What do you want if becoming one of us? – Anh/chị có mong muốn gì nếu trở thành một trong số chúng tôi?

Khi đến với câu phỏng vấn tiếng Anh này, nhà tuyển dụng muốn hỏi các nhu cầu, mong muốn của bạn khi trở thành nhân viên. Bạn có thể khéo léo lồng ghép những ”đòi hỏi” của bản thân một cách khôn ngoan. Đây cũng là một khía cạnh để đánh giá. Nhà tuyển dụng luôn thích những người biết giá trị bản thân mình tới đâu!

  • First, I hope to work in an active working environment that can help me to enhance my ability. Secondly, salary may be one of thought. And lastly, I just want to spend all my effort in working seriously. ( Đầu tiên, tôi mong muốn làm việc trong một môi trường năng động để phát triển bản thân. Thứ hai, tiền công cũng là một suy nghĩ của tôi. Và cuối cùng, tôi chỉ muốn dùng toàn bộ công sức làm việc nghiêm túc mà thôi)

10. When can you commence employment with us? – Khi nào anh/chị có thể bắt đầu làm việc với chúng tôi?

  • I will be available for work in January, next year. (Tôi sẵn sàng cho công việc này vào tháng một năm sau)
  • I can start immediately. (Tôi có thể bắt đầu ngay)
  • I have to give three weeks’ notice to my current employer, so the earliest I can start is the first of February. (Tôi cần 3 tuần để thông báo với sếp hiện tại, vì vậy, tôi có thể bắt đầu sớm nhất vào 1/2)

Bạn có thể sẵn sàng làm việc khi nào phụ thuộc vào tình trạng hiện tại, tuy nhiên nhà tuyển dụng luôn ưu ái những ứng viên có thể sẵn sàng càng sớm càng tốt.

Với những cách trả lời như trên, bạn sẽ dễ dàng vượt qua những buổi phỏng vấn tiếng Anh khó nhằn để tiến tới công việc mơ ước trong tương lai. Tuy nhiên, thực lực của bạn mới là vấn đề quan trọng nhất. Chúc các bạn may mắn!

 

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *