Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày với bộ 100 câu “cửa miệng” này

hoi truong Ecorp

Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày với bộ 100 câu “cửa miệng” này

Giống như trong tiếng Việt, tiếng Anh cũng có những câu cửa miệng không thể nào tránh khỏi trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ cần hiểu được những câu nói này, bạn đã có thể hiểu được 90% những gì mà đối phương truyền đạt và làm cho cuộc hội thoại giữa bạn và người đó trơn tru.

Hãy cùng Ecorp English tìm hiểu về bộ 100 câu “cửa miệng” nhé.

1. Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày 1 – Những câu cửa miệng

  • You’re welcome. Không có gì.
  • Oh for God sake. – Ôi trời ạ!
  • Where the hell have you been? – Câu đã ở đâu bao lâu nay vậy?
  • May I? – Tôi vào (làm một cái gì đó) được chứ?
  • I’m the man of my word. – Tôi là người giữ lời hứa
  • Just kidding! – Đùa thôi mà!
  • Add fuel to the fire – Thêm dầu vào lửa.
  • That’s all right!  – Không sao đâu.
  • Hell with haggling! – Kệ nó đi. Don’t stick your nose into this. – Đừng can thiệp vào việc này.
  • I’m the man of my word. – Tôi là người giữ lời hứa
  • Just kidding! – Đùa thôi mà!
  • Take as it comes – Chuyện gì đến sẽ đến.
  • Poor you/me/him/her! – Tội nghiệp cho bạn/tôi/anh ấy/cô ấy.
  • You’d better stop dawdling – Tốt hơn là bạn không nên la cà.
  • Say cheese! Cười lên nào. Stop living in the past – Đừng nên sống trong quá khứ.
  • Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai. Trong khi con trai yêu bằng mắt.
  • What? How dare you say such a thing to me – Cái gì? Con dám nói thếvới mẹ à?
  • Not at all. – Không một chút nào.
  • It rains like dogs and cats. – Trời mưa như trút nước vậy!
  • Enjoy your meal! – Chúc ngon miệng.
  • To eat well and can dress beautifully – Ăn ngon mặc đẹp
  • Good job! – Làm tốt lắm
  • Oh my goodness! – Ôi lạy chúa tôi!
  • It serves you right! – Đáng đời.
  • How cute! – Đáng yêu quá.
  • Keep in touch – Hãy giữ liên lạc.
  • No, not a bit. – Không có gì.
  • Boys will be boys! – Trẻ con vẫn là trẻ con.
  • Don’t mention it! – Đừng nói lại nữa, không có gì đâu.
  • No business is a success from the beginning – Vạn sự khởi đầu nan.
  • Be my guest. – Cứ thoải mái đê!
  • Beggars can’t be choosers! – Được voi đòi tiên.
  • Where the hell have you been? – Câu đã ở đâu bao lâu nay vậy?
  • May I? – Tôi vào (làm một cái gì đó) được chứ?
  • Here we go. – Đi thôi. Love me love my dog – yêu nhau yêu cả đường đi.
  • Hit or miss – Được ăn cả ngã về không. Welcome back – Chào đón đã quay trở lại.
  • Go ahead – Cứ làm những gì cậu muốn đi.
  • Well done! – Làm tốt lắm.
  • Have a seat – Mời bạn ngồi.
  • That is way awesome! – Thật là tuyệt vời!
  • See you’ round. – Hẹn gặp lại cậu sau nhé.
  • Watch/mind your steps – Đi đứng cẩn thận nhé.
  • Women love through ears, while men love through the eyes. – Đàn bà yêu bằng lỗ tai, Đàn ông yêu bằng con mắt.
  • Mind how you go – Đi cẩn thận nhé.
  • What I’m going to do if…. – Tôi phải làm gì nếu….
  • Bored to death! – Chán quá.
  • Go along with you – Biến đi
  • Forget it! – Quên nó đi!
  • Are you having a good time? – Bạn đi chơi vui chứ?
  • Be good – Ngoan nào.

 2. Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày 2 – Những câu cửa miệng

  • What is going on here? – Có chuyện gì đang xảy ra vậy?
  • Get the hell out of here! – Cút ra khỏi đây mau!
  • If you don’t mind. – Nếu bạn không phiền.
  • It’s no good – Đồ vô ích.
  • How does that sound to you? – Bạn thấy việc đó thế nào?
  • Hit the spot – Chính xác.
  • Out of sight out of mind! – Xa mặt cách lòng.
  • The God knows – Có Chúa mới biết.
  • I will kill you! – Tôi sẽ giết bạn.
  • Stop it right away! – Chấm dứt tại đây được rồi.
  • Just for fun! – Chỉ vui thôi.
  • Unbelievable! – Thật không thể tin nổi!
  • Got ya! – Bắt được cậu rồi nhé!
  • He’s an asshole. – Hắn ta là một tên khốn nạn!
  • Get your head out of your ass – Đừng có giả điên.
  • I’ll take you home – Để anh chở em về.
  • The same as usual! – Như mọi khi.
  • Let me guess. – Để tôi đoán nhé!
  • Watch out!!! – Cẩn thận!!!
  • That was so embarrassing!!! – Thật là đáng xấu hổ!!
  • It’s over – Chuyện đã qua rồi.
  • I’m starving. – Tôi đang chết đói đây.
  • Don’t peep! – Không được nhìn lén.
  • I’ll say – Đồng ý.
  • What on earth is going on here? – Chuyện quái gì thế này.
  • I’ll be shot if I know – Biết chết liền.
  • Either will do – Cái nào cũng tốt.
  • Don’t get me wrong – Đừng hiểu sai ý tôi.
  • No chance! – Đừng có mơ!
  • It’s (not) worth – (Không) đáng giá.
  • It’s no use – Đồ vô dụng.
  • Are we there yet? – Chúng ta đã đến chưa vậy?
  • It’s not fun at all!!! – Chuyện đấy chẳng vui chút nào!!!
  • Nothing’s happened yet – Không có chuyện gì xảy ra cả.
  • Always the same – lúc nào cũng thế.
  • You’ve lost your mind! – Cậu bị điên thật rồi!
  • Get your head out of your ass – Đừng có giả điên.
  • Excuse me a minute! – Cho tôi xin phép một chút!
  • Rain cats and dogs – Mưa tầm tã.
  • Anything’s fine – Cái nào cũng được.
  • Hit it off – Tâm đầu ý hợp.
  • Let me see. – Để tôi xem sao.
  • Long time no see – Lâu quá không gặp.
  • What a jerk! – Thật là đáng ghét!
  • Mark my words! – Hãy nhớ lời tôi nói.
  • Not likely! – Không đời nào.
  • I will kill you! – Tôi sẽ giết bạn.
  • Stop it right away! – Chấm dứt tại đây được rồi.
  • I’ll treat! – Để tôi lo.
  • To argue hot and long – Tranh luận gay gắt.
  • I’ll take you home – Để anh chở em về.
  • Nothing’s happened yet – Không có chuyện gì xảy ra cả.
  • It’s a kind of once-in-life – Cơ hội ngàn năm có một.
  • Go for it! – Phải liều thôi.
  • Almost! – Sắp xong rồi.

Trên đây là bộ 100 câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày mà người mất gốc nên biết để có thể làm giao tiếp tiếng Anh trôi chảy chỉ từ 3-6 tháng. Chúc bạn học tập vui vẻ!

>> Xem thêm:

 

TỔ CHỨC GIÁO DỤC QUỐC TẾ  ECORP ENGLISH
Head Office: 173 Xuan Thuy, Cau Giay District, Hanoi
Tel: 024.629 36032 (Hanoi) – 028.66812617 (Ho Chi Minh City)
ECORP Cầu Giấy: 30 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội – 024. 629 36032
ECORP Đống Đa: 21 Đặng Tiến Đông, Đống Đa, Hà Nội – 024. 665 86593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội – 024. 665430909
ECORP Phạm Văn Đồng: 365 Phạm Văn Đồng, Bắc Từ Liêm, Hà Nội – 024. 625 42133
ECORP Hà Đông: LK3C – 3 Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông, Hà Nội – 024. 629 31036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969 363228
ECORP Tài Chính: 29/87 Lê Văn Hiến, Từ Liêm, Hà Nội
ECORP Long Biên: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 096 2120495
ECORP Bình Thạnh: 36/59 đường D2, P. 25, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh – 028. 668 12617
ECORP Quận 10: 207/35 đường 3/2, Quận 10, TP. HCM – 028. 66851032
ECORP Thủ Đức: 102 Hoàng Diệu 2, Thủ Đức, TP. HCM – 028. 62860356
Tìm hiểu các khóa học của ECORP và đăng ký tư vấn, test trình độ hoàn toàn miễn phí tại đây.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *