Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Love and Marriage

học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Love and Marriage

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề luôn mang đến nhiều sự thú vị và giúp chúng ta ghi nhớ từ vựng nhanh hơn đúng không các bạn? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các từ vựng của chủ đề Tình yêu và Hôn nhân nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu

  • be going out with/ dating a guy/girl/boy/man/woman: đang hẹn hò với một anh chàng/cô gái/chàng trai/người đàn ông/người phụ nữ

Ví dụ: I’m going out with a beautiful girl – Tôi đang hẹn hò với một cô gái xinh đẹp

He’s dating a woman – Anh ta đang hẹn một người phụ nữ

  • be/believe in/fall in love at first sight: yêu/tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

Ví dụ: The first time I met her I was fall in love at first sight – Lần đầu tiên gặp cô ấy tôi đã yêu từ cái nhìn đầu tiên

Do you believe in love at first sight? – Cậu có tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên không?

  • be/find true love/the love of your life: tìm thấy tình yêu đích thực/tình yêu của cuộc đời bạn

Ví dụ: I’m happy now. I found true love of my life. – Tôi đang hạnh phúc. Tôi tìm được tình yêu đích thực của đời mình rồi.

You decide to get married without being sure that he is the love of your life. – Bạn quyết định kết hôn không cần biết anh ta có phải tình yêu của cuộc đời bạn không.

  • fall/be (madly/deeply/hopelessly) in love (with somebody): yêu ai (điên cuồng/sâu đậm/vô vọng)

Ví dụ: I fall madly in love with him that I forgive for all of his mistakes. – Tôi yêu anh ta điên cuồng nên đã tha thứ cho mọi sai lầm của anh ta.

I fall deeply in love with Anna. I can’t live without her. – Tôi yêu Anna rất sâu đậm. Tôi không thể sống thiếu cô ấy.

  • học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân

  • have/feel/show/express great/deep/genuine affection for somebody/something: có/cảm thấy/bộc lộ/thể hiện tình yêu lớn/sâu sắc/chân thành cho ai

Ví dụ: I have deep affection for Jimmy. I love him so much. – Tôi có một tình yêu sâu sắc với Jimmy. Tôi rất yêu anh ấy.

I feel a genuine affection for you, please don’t leave me alone. – Tôi cảm thấy một tình yêu chân thành dành cho em, làm ơn đừng bỏ tôi một mình.

  • move in with/live with your boyfriend/girlfriend/partner: dọn vào ở chung với/sống với bạn trai/bạn gái/bạn đời

Ví dụ: We didn’t get married yet, but I moved in with my boyfriend since 2009. – Chúng tôi chưa kết hôn, nhưng tôi dọn vào sống cùng bạn trai từ năm 2009.

I live with my partner for 10 years. – Tôi sống chung với bạn đời của tôi 10 năm rồi.

  • unrequited love: tình đơn phương

Ví dụ: I’m suffering from an unrequited love with a lovely girl – Tôi đau khổ với mối tình đơn phương dành cho một cô gái đáng yêu

I hate unrequited love. It make us hurt for a long time. – Tôi ghét tình yêu đơn phương. Nó làm chúng ta đau khổ trong thời gian dài

  • first love: mối tình đầu

Ví dụ: Even many years was gone, I’ll never forget my first love. – Dù bao nhiêu năm có trôi qua, tôi cũng không bao giờ quên tình yêu đầu của tôi.

He’s my first love. We found each other in the second year of university. – Anh ấy là mối tình đầu của tôi. Chúng tôi tìm thấy nhau vào năm thứ hai đại học.

  • love triangle: tình yêu tay ba

Ví dụ: We need to stop our love triangle. – Chúng ta cần phải dừng ngay mối tình tay ba này lại.

Love triangle is a love relationship between 3 people. – Tình tay ba là mối quan hệ tình cảm xảy ra giữa 3 người.

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân

2. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hôn nhân

  • shotgun wedding: cưới vội, từ này chỉ những đám cưới nhanh chóng, cưới vội vì sự cố nào đó.

Ví dụ: Their daughter will have a shotgun wedding in March. – Con gái họ sẽ cưới sớm vào tháng 3 tới.

  • get/be engaged/married: đính hôn/kết hôn

Ví dụ: She’ll get married next week. Do you want to take part in her wedding? – Cô ấy sẽ tổ chức đám cưới vào tuần tới. Cậu có muốn tham dự không?

  • arrange/plan a wedding: chuẩn bị/lên kế hoạch một lễ cưới

Ví dụ: We arrange a wedding for our son. – Chúng tôi chuẩn bị một lễ cưới cho con trai chúng tôi.

  • conduct/perform a wedding ceremony: dẫn chương trình/cử hành hôn lễ

Ví dụ: He will conduct my wedding ceremony today. – Anh ấy sẽ dẫn chương trình cho lễ cưới của tôi hôm nay.

It’s time we perform the wedding ceremony – Đến lúc chúng ta cử hành hôn lễ rồi.

  • congratulate/toast/raise a glass to the happy couple: chúc mừng/uống mừng/nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc

Ví dụ: We toast a glass to the happy couple, everyone! – Chúng ta cùng nâng ly chúc mừng hạnh phúc cặp đôi mới cưới nào mọi người!

  • exchange rings/wedding vows/marriage vows: trao nhẫn/đọc lời thề

Ví dụ: Now, the bride and the groom exchange rings and say the mariage vows. – Bây giờ, cô dâu chú rể trao nhẫn và đọc lời thề.

  • be/go on honeymoon period: trong thời kì trăng mật, chỉ khi mối quan hệ còn ngọt ngào

Ví dụ: Our love is on honey moon period. We always say “i love you” to each other. – Tình yêu của chúng tôi đang trong giai đoạn mật ngọt. Chúng tôi thường xuyên nói lời yêu với nhau.

  • have/enter into an arranged marriage: có một cuộc hôn nhân được sắp đặt

Ví dụ: Emma enter into an arranged marriage because of her parents – Emma có một cuộc hôn nhân sắp đặt theo ý cha mẹ cô ấy.

học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân

3. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tình yêu và hôn nhân khác

_ wedding dress: áo cưới

– widow: góa chồng

– widower: góa vợ

– wife: vợ

– womanizer: lăng nhăng

– adultery: ngoại tình

– affair: sợ

– best man: người đàn ông tốt

– bride: cô dâu

– call off/cancel/postpone your wedding: hủy/hoãn lễ cưới

– celebrate your first (wedding) anniversary: ăn mừng một năm kỷ niệm ngày cưới

– church wedding: nhà thờ tổ chức lễ cưới

– civil wedding: đám cưới dân sự

_ fiance: chồng sắp cưới

– fiancee: vợ sắp cưới

– groom: chú rể

– have a big wedding/a honeymoon/a happy marriage: có một lễ cưới lớn/tuần trăng mật lớn/cuộc hôn nhân hạnh phúc

– have/enter into an arranged marriage: có một cuộc hôn nhân được sắp đặt

– husband: chồng

– invite somebody to/go to/attend a wedding/a wedding ceremony/a wedding reception: mời ai dự lễ cưới/hôn lễ/bữa tiệc sau lễ cưới

– lover: người yêu

maid of honor: cô phù dâu

– mistress: tình nhân

– newly wed: mới cưới

– single: độc thân

_ gold digger: kẻ đào mỏ

_ sugar daddy: đại gia chu cấp toàn bộ vật chất trong mối quan hệ

_ the old ball and chain: gánh nặng đời

_ on the rock: mối quan hệ sắp đổ vỡ

Với những cụm từ đặc sắc về chủ đề hôn nhân và tình yêu, chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

Các bài viết liên quan: học tiếng Anh theo chủ đề On the Menu, Working, Family, các món ăn truyền thống Việt Nam, mẫu câu giao tiếp tại nhà hàng, khi đi mua sắm

 

TỔ CHỨC GIÁO DỤC QUỐC TẾ  ECORP ENGLISH
Head Office: 173 Xuan Thuy, Cau Giay District, Hanoi
Tel: 024.629 36032 (Hanoi) – 028.66812617 (Ho Chi Minh City)
ECORP Cầu Giấy: 30 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội – 024. 629 36032
ECORP Đống Đa: 21 Đặng Tiến Đông, Đống Đa, Hà Nội – 024. 665 86593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội – 024. 665430909
ECORP Phạm Văn Đồng: 365 Phạm Văn Đồng, Bắc Từ Liêm, Hà Nội – 024. 625 42133
ECORP Hà Đông: LK3C – 3 Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông, Hà Nội – 024. 629 31036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969 363228
ECORP Tài Chính: 29/87 Lê Văn Hiến, Từ Liêm, Hà Nội
ECORP Long Biên: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 096 2120495
ECORP Bình Thạnh: 36/59 đường D2, P. 25, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh – 028. 668 12617
ECORP Quận 10: 207/35 đường 3/2, Quận 10, TP. HCM – 028. 66851032
ECORP Thủ Đức: 102 Hoàng Diệu 2, Thủ Đức, TP. HCM – 028. 62860356
Tìm hiểu các khóa học của ECORP và đăng ký tư vấn, test trình độ hoàn toàn miễn phí tại đây.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *