Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi đi mua sắm

giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm 2
giao tiếp tiếng anh

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi đi mua sắm

Giao tiếp tiếng Anh đòi hỏi người nói phải có những kiến thức cơ bản về cách đặt câu hỏi, cách trả lời cũng như thái độ đúng mực khi giao tiếp. Giả dụ bạn có chuyến du lịch nước ngoài, hay trở thành một nhân viên bán hàng cho khách nước ngoài, liệu bạn có lúng túng khi phải giao tiếp với người bản ngữ bằng tiếng Anh không?

Bài viết hôm nay sẽ hướng dẫn cho bạn những mẫu câu cơ bản dùng trong giao tiếp khi đi mua sắm nhé!

I, Giao tiếp tiếng Anh dành cho khách hàng:

1.Vào cửa hàng

Khi là một vị khách hàng ghé thăm một cửa tiệm để mua sắm, trước hết bạn có thể hỏi nhân viên món đồ mình cần mua bằng các cấu trúc sau:

  • Do you sell any … ? or Do you have any … ? ( Bạn có bán …. không?)
  • I’m looking for … Can you tell me where it is, please? ( Tôi đang tìm… Bạn có thể chỉ cho tôi chúng ở đâu không?)

Trong trường hợp bạn chỉ đang xem đồ, nếu nhân viên yêu cầu được phục vụ bạn chỉ cần trả lời:

  • I’m just browsing, thank you! (Tôi chỉ đang xem qua thôi, cảm ơn)
  • I’m just looking for, thank you! (Tôi vẫn đang tìm kiếm, cảm ơn)

2. Hỏi thông tin sản phẩm

Khi chọn được món đồ mình cần mua, bạn có thể hỏi qua một vài thông tin về sản phẩm như sau:

  • Does it come with a guarantee? – Cái này có được bảo hiểm không?
  • Is it returnable? – Có thể trả lại hàng không?
  • How much is the tax? – Thuế của sản phẩm là bao nhiêu?
  • What is the material of this one? – Cái này làm từ chất liệu gì thế?
  • Is this new or used? – Nó là hàng cũ hay mới?

3. Thanh toán

Sau khi đã ưng ý món hàng cần mua, bạn có thể đưa ra những lựa chọn về giá cả:

  • How much is it? – Cái này bao nhiêu tiền?
  • How much does it cost? – Cái này bao nhiêu tiền?
  • That’s cheap! – Ôi rẻ thật!
  • That’s good value! – Thật quá tốt!
  • That’s too expensive! – Cái này đắt quá!
  • Have you got any things cheaper? – Chỗ bạn có thứ nào rẻ hơn không?
  • Can you give me any off? – Bạn có thể giảm giá cho tôi không?
  • Do you take cash/cheque/credit card? – Bạn có nhận tiền măt/séc/thẻ tín dụng không?
  • Ok, I’ll take this – Được rồi, tôi lấy cái này.
  • I’ll pay in cash – Tôi sẽ trả bằng tiền mặt
  • I’ll pay by card – Tôi sẽ trả bằng thẻ.

4. Phàn nàn và trả lại hàng

Trong trường hợp hàng hóa có vấn đề và bạn muốn mang đến đổi lại hoặc phàn nàn:

  • It doesn’t fit – Nó không vừa
  • It is wrong size – Cái này nhầm cỡ rồi
  • I’d like to return this – Tôi muốn trả lại.
  • I’d like to change this to different size. – Tôi muốn đổi sang cỡ khác
  • It doesn’t work – Nó không hoạt động.
  • Could I have a refund? – Tôi có thể lấy lại tiền không?
  • Can I speak to the manager? – Tôi có thể nói chuyện với người quản lý không?

5. Hỏi thời gian

Trong trường hợp cửa hàng chưa có sản phẩm bạn mong muốn và nhân viên hẹn bạn quay lại lúc khác, bạn có thể hỏi về thời gian mở cửa/ đóng cửa của họ:

  • What time are you open? – Mấy giờ cửa hàng mở cửa?
  • Are you open on…? – Bạn có mở cửa vào lúc… không?
  • What time do you close?  – Mấy giờ bạn đóng cửa?
  • What time do you close tomorrow? – Mấy giờ bạn sẽ đóng cửa ngày mai?giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm 2

II. Giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên bán hàng:

1. Chào hỏi khách hàng

Nếu bạn là một nhân viên bán hàng, bạn cần chào hỏi khách hàng khi họ ghé thăm cửa hàng của bạn:

  • Good morning! Welcome to… – Chào buổi sáng, chào mừng đến…
  • Can I help you? – Tôi có thể giúp gì cho anh/chị không ạ?
  • What are you looking for? – Anh/chị đang tìm thứ gì vậy ạ?

2. Tư vấn, hỗ trợ và trả lời các yêu cầu của khách hàng

  • Which size do you want to choose? – Bạn muốn chọn cỡ loại nào?
  • Do you deliver? – Bạn có cần vận chuyển không?
  • It’s the new one. I’m sure about it’s quality. – Đó là hàng mới. Tôi có thể chắc chắn về chất lượng của nó.
  • It’s quite expensive but that’s the best one here – Nó hơi đắt nhưng là hàng tốt nhất ở chỗ chúng tôi.
  • It comes with one year guarantee – Sản phẩm được bảo hành 1 năm.
  • Would you like anything else? – Bạn còn thích thứ gì khác không?

3. Thanh toán

  • Are you in the queue? – Anh/chị có đang xếp hàng không?
  • Next, please – Người tiếp theo đi ạ.
  • Would you like a bag? – Anh/chị có cần túi không?
  • That’s enough, thank you – Đủ rồi ạ, xin cảm ơn.
  • That’s your change, thank you – Đây là tiền thừa của bạn, cảm ơn.

4. Giải quyết rắc rối khi khách hàng phàn nàn

Khi hàng hóa có bất kì vấn đề gì và khách hàng phàn nàn về chúng, bạn vẫn luôn phải giữ thái độ lịch sự, thân thiện và giải thích các yêu cầu của khách hàng, đó là điều quan trọng khi giao tiếp tiếng Anh với khách hàng.

  • Excuse me, sir/madam! Can I help you? – Xin lỗi, tôi có thể giúp gì không ạ?
  • Nice to meet you! Is there anything wrong? – Rất vui được gặp bạn! Có vấn đề gì không ạ?
  • Please wait me for a minute. Your product will be changed. – Xin chờ tôi một chút. Sản phẩm của quý khách sẽ được đổi.
  • I’m so sorry about that. I will talk to the manager soon. Thank you! – Tôi rất xin lỗi vì chuyện đó. Tôi sẽ nói chuyện với quản lý sớm. Cảm ơn!giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm 3

Thật đơn giản đúng không nào? Chỉ bằng một số mẫu câu ngắn gọn, bạn đã có thể tự tin giao tiếp khi đi mua sắm ở bất cứ đâu rồi đấy! Chúc các bạn luôn tự tin!

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *