Tổng hợp 30 thành ngữ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Thành ngữ tiếng Anh 2

Tổng hợp 30 thành ngữ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Thành ngữ tiếng Anh luôn mang đến những cảm nhận thú vị về cách sử dụng tiếng Anh của người bản ngữ. Điểm chung của tất cả các thành ngữ này đều là sự so sánh, nhấn mạnh một tính chất gì đó. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu các thành ngữ tiếng Anh hay ho tiếp theo nhé!

I. Thành ngữ tiếng Anh với cấu trúc As, Like

1. as thin as a rake:  

Câu thành ngữ này chỉ những người gầy đến mức khắc khổ, gầy trơ xương.

Ex: I can’t believe it! After two months fighting with disease, Jean is as thin as a rake. – Tôi không thể tin nổi. Sau hai tháng chiến đấu với bệnh tật, Jean gầy trơ xương.

2. as strong as a horse

Câu thành ngữ này cũng tương tự như ”khỏe như voi” của chúng ta vậy, nhằm phóng đại hóa sức khỏe, tính chất khỏe mạnh.

Ex: Mr. Tim is my idol cause he’s as strong as a horse. – Ông Tim là thần tượng của tớ, ông ấy vô cùng khỏe mạnh.thành ngữ tiếng Anh 1

3. as white as a sheet

Câu thành ngữ này có ý nghĩa nhấn mạnh độ trắng của sự vật.

Ex: Wow! I admire your skin. It”s as white as a sheet! – Ôi tớ ngưỡng mộ làn da của cậu quá. Trắng thật đấy!

4. as cool as a cucumber

Chỉ tính cách điềm tĩnh, bình tĩnh đối với người, sự lạnh nhạt của sự vật, hiện tượng.

Ex: Do you know Long? He’s always as cool as a cucumber. – Cậu có biết Long không? Nó lạnh lùng, điềm tĩnh cực kì ấy.

5. as tough as old boots

Tương tự như câu thành ngữ ”dai như đỉa đói” của tiếng Việt.

Ex: Please stay away from me! You’re as tough as old boots – Làm ơn tránh xa tôi xa! Anh dai như chiếc giầy cũ vậy.Thành ngữ tiếng Anh 2

6. as deaf as a post

Lặng thinh, làm ngơ đến mức hờ hững.

Ex: Why you’re as deaf as a post when I call your name? – Sao cậu lặng im như tờ khi tôi gọi cậu thế?

7. as good as gold

Tốt như vàng.

Ex: You must take care of this box. The treasure inside is as good as gold – Anh phải chăm sóc chiếc hộp này. Bảo vật bên trong tốt như vàng ấy.

8. gentle like a lamb

Hiền như một chú cừu.

Ex: My sister is gantle as a lamb. – Em gái tôi hiền như cừu ấy.

II. Một số thành ngữ tiếng Anh thú vị khác

  1. break the news to sb: thông báo tin xấu với ai
  2. drop a line: gửi thư
  3. beside the point: lạc đề
  4. down to earth: quay lại thực tại.
  5. have sth on brain: có chuyện gì để suy nghĩ
  6. out of shape: vẹo vọ, méo mó, ốm yếu
  7. >< in shape: người thẳng thớm, ngay ngắn
  8. out of breath: hụt hơi
  9. out of step: sai nhịp
  10. out of practice: hụt hơi
  11. see pink elephants: hoa mắt
  12. make one’s blood boil: làm ai sôi máu/ tức giận
  13. fly off the handle: giận điên lên
  14. sell like hot cake: bán đắt hàng
  15. close shave = narrow escape: suýt chết, thoát chết trong gang tấc
  16. sound a note of: bộc lộ
  17. have a word with sb: trao đổi với ai
  18. pull one’s finger out: vắt chân lên cổ chạy, cuống cuồng
  19. get cold feet: hoảng sợ
  20. hold one’s horse: ngăn lại
  21. call it a day: thực hiện kế hoạch
  22. off the record: không nên công bố
  23. burning the candle at both ends: làm việc quần quật.
  24. put one’s foot in it: gây phiền toái
  25. kill two bird with one stone: một công đôi việc.
  26. hit the nail on the head: đoán trúng phóc
  27. keep’s one finger cross: cầu nguyện
  28. cry over spilt milk: kêu ca vô ích
  29. keep one’s chin up: đừng nản chí
  30. come out of one’s shell: ra khỏi vỏ ốc = bớt ngại ngùng.

Đó là những thành ngữ tiếng Anh thông dụng trong tiếng Anh. Ngoài ra, bạn đọc có thể xem thêm những phương pháp học từ vựng hiệu quả trong các chuyên mục Học ngữ pháp tiếng Anh, học phát âm tiếng Anh, học từ vựng tiếng Anh của Ecorp.

>> Xem thêm:

 

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *