25 cấu trúc giúp lột xác trình độ tiếng anh

25 cấu trúc giúp lột xác trình độ tiếng anh

Bài tập liên quan đến cấu trúc ngữ pháp  sẽ gặp xuyên suốt quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là phần thi. Không chỉ có vậy ó thường xuyên được áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Vì thế, bài viết này Ecorp English sẽ tổng hợp 25  Cấu trúc câu thông dụng nhất để giúp người học có cơ sở và kiến thức cơ bản làm bài thi và giao tiếp thành thạo vận dụng trong thực tế. 

  • Tobe/Get + used to + V-ing: Đã quen làm việc gì 

Ví dụ: I am used to working in Saturday. (Tôi đã quen phải làm việc vào thứ 7)

  • Tobe + keen on/fond of + V-ing: Thích làm gì đó

Ví dụ: She is keen on going to the movies theater at the weekend. ( ấy thích tới rạp chiếu phim vào cuối tuần)

  • Tobe/Get + tired of + V-ing: Mệt mỏi vì việc gì

Ví dụ: I am tired of pretending to be fine. (Tôi đã quá mệt vì phải giả vở tỏ ra vẫn ổn)

  • Tobe + bored with/fed up with + V-ing: Chán làm gì đó

Ví dụ: I am bored with waiting for you. (Tôi đã quá chán đợi bạn)

  • Tobe + amazed at/surprised at + N/V-ing: Ngạc nhiên về điều gì

Ví dụ: I am amazed at your score. (Tôi ngạc nhiên về điểm số của bạn)

  • Tobe + angry at + N/V-ing: Tức giận về điều gì

Ví dụ: She is angry at his bad perfomance. ( ấy tức giận về màn trình diễn tồi tệ của cậu ấy)

  • Tobe + good/bat at + V-ing: Giỏi/tệ khi làm việc gì

Ví dụ: I am good at speaking English. (Tôi giỏi nói tiếng Anh)

  • Waste + + time/money + on + something: Lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì

Ví dụ: I waste 100 dollars to fix this old machine. (Tôi lãng phí 100 đô để sửa cái máy cũ này)

  • Prefer + N/V-ing + to + N/V-ing: Thích cái gì/làm cái gì hơn cái gì/làm cái gì

Ví dụ: I prefer playing games to watching films. (Tôi thích chơi điện tử hơn xem phim)

  • Spend  + time/money + on + something: Dành thời gian/tiền bạc vào việc gì

Ví dụ: I spend 1 hour a day on going to the gym. (Tôi dành ra một giờ mỗi ngày để đi tập gym)

  • Cannot stand + V-ing: Không thể chịu đựng nổi

Ví dụ: I cannot stand staying at home doing nothing. (Tôi không thể chịu đựng được việc ở nhà mà không làm gì)

  • Have difficulty in + V-ing: Gặp khó khăn khi làm gì

Ví dụ: I have difficulty in listening English by native speaker. (Tôi gặp khó khăn trong việc nghe tiếng Anh bởi người bản xứ)

  • Go on + V-ing: Tiếp tục làm gì

Ví dụ: I go on driving so fast. (Tôi tiếp tục lái xe rất nhanh)

  • It’s + adj + to + V-infinitive: Quá gì để làm gì

Ví dụ: It’s hard to complete the work today. (Quá khó để hoàn thành ng việc vào hôm nay)

  • It’s time for somebody to do something: Đã đến lúc ai đó phải làm gì

Ví dụ: It is time for you to go to sleep. (Đã đến lúc bạn phải đi ngủ)

  • It takes somebody + time + to do something: Nó tốn bao nhiêu thời gian để làm gì.

Ví dụ: It takes me 10 minutes to go to school by bus. (Nó tốn 10 phút để tôi tới trường bằng xe bus)

  • It’s + necessary/not necessary for somebody to do something: Cần thiết/không cần thiết phải là gì.
  • Prevent somebody from V-ing: Ngăn cản ai làm gì cái gì

Ví dụ: She prevented us from driving that car. ( ấy ngăn chúng tôi lái chiếc xe đó)

  • Find it + adj + to do something: thấy … để làm gì đó

Ví dụ: I find it hard to present the report tomorrow. (Tôi thấy rất khó để trình bày báo cáo ngay ngày mai)

  • Would rather + V­-infinitive + than + V-infinitive: Thích làm gì hơn làm gì

Ví dụ: I would rather watching films than going to the cafe. (Tôi thích xem phim hơn đi cà phê)

Như vậy với 25 cấu trúc thông dụng trên sẽ giúp các bạn tự tin làm bài thi  cũng như giao tiếp tự tin. Hãy thực hành để ghi nhớ lâu hơn nhé.

Chúc các em sớm chinh phục người đó cũng như chinh phục tiếng anh nhé

==> Xem thêm:

Săn ngay 30 vé học MIỄN PHÍ Khóa học tiếng Anh nền tảng chuẩn Cambridge với GVBN miễn phí 

Tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất căn bản

Khóa học ECORP Elementary – Tiêng Anh giao tiếp phản xạ

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 26 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024. 629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0396903411
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Share this post