fbpx

Bảng phát âm tiếng Anh cực “hữu dụng” dành cho người mất gốc

hoi truong Ecorp

Bảng phát âm tiếng Anh cực “hữu dụng” dành cho người mất gốc

Thông thường, khi chúng ta tra từ điển, các bạn để ý thấy sau mỗi từ mới là những chú thích bằng những kiểu kí tự khá khó hiểu, chẳng hạn như “riˈfrijərātər”,… Có thể bạn chưa biết, đây được gọi là chú thích phiên âm, tức là bạn có thể nhìn vào những kí tự này và phát âm từ vựng đó mà không cần phải nghe từ đó trước. Vì vậy Ecorp dành hẳn một bài để có thể hướng dẫn bạn đọc cách học phiên âm thông qua Bảng phát âm của Ecorp.

1. Bảng kí hiệu phát âm tiếng Anh cơ bản

Trong tiếp anh có một số từ phát âm khá giống nhau, chẳng hạn như “Sheep” (con cừu) và “Ship” (con thuyền). Những từ này chỉ khác nhau ở một điểm duy nhất là một từ âm “i” được kéo dài và từ còn lại thì ngắn hơn. Thậm chí là kể cả khi chúng ta có nghe người bản địa nói, nếu không quen cũng không thể phân biệt được.

Vì vậy, bảng phát âm tiếng Anh do Ecorp soạn thảo dưới đây sẽ giúp bạn:

Kí tựCách phát âmVí dụ
i:Đọc là “I” nhưng phát âm dài và nhấn mạnh hơn những âm tiết còn lạiEmployee: /emploiˈi:/

Sheep: / SHi:p/

iĐọc “I” một cách bình thường như tiếng ViệtKnit: /nit/

Ship: /SHip/

æĐọc là “e a” liên nhau và nhanhChat: /CHæt/

Rat: /ræt/

eĐọc là “e” như bình thường giống tiếng ViệtLend: /lend/

Mention: / ˈmenCHən/

ɒ, ɔĐọc là “o” nhanh và dứt khoátGot: / ɡɒt/

Shot: /ʃɒt/

ʊĐọc là “u” ngắn và dứt khoátShoot: /SHʊt/

Put: / pʊt/

u:Đọc là “u” dài nặng và nhấn mạnhCool : /ku:l/

Moon: / mu:n /

uĐọc là “u” một cách bình thườngIndividual: /indəˈvij u wəl/

Usually:/ ˈyo͞oZH u əlē/

ʌĐọc là “ă” như trong tiếng ViệtDuck: /d ʌ k/

Lucky: /ˈl ʌ kē/

əĐọc là “ơ” như bình thườngSevere: / səˈvi(ə)r /

Early: / ˈərlē /

eiĐọc là “ây” nhưng nhẹ hơn tiếng ViệtSay: / s ei /

Native: / ˈn ei tiv /

əʊ, ouĐọc là “âu” như tiếng ViệtCold: k ou ld //

Go: / g ou /

Phụ âm “ch” như tiếng Việt nhưng nhẹ hơn, hơi ra nhiều hơnEdge: / e dʒ /

Change: / CHān dʒ /

aiĐọc là “ai” trong tiếng ViệtDiamond: / ˈd ai (ə)mənd /

Idol: / ˈ ai dl /

Đọc là “ao” như trong tiếng ViệtCoward: / ˈk aʊ -ərd /

Tower: / ˈt aʊ (ə)r /

ɔiĐọc là “oi” nhưng dài phần “o” hơn so với phần “i”Noise: / n ɔi z/

Voice: / v ɔi s/

Đọc là “ia” hoặc “iơ” trong tiếng ViệtAtmosphere: / ˈatməsˌf iə r /

Clear: // kl iə r

ʊəĐọc là “uơ” hoặc “ua” như trong tiếng ViệtCure: / k ʊə r /

Pure: / p ʊə r /

pPhụ âm“p” như trong tiếng ViệtPound: / pound /

Post: / pōst /

ɜ:Đọc là “ơ” dài nặng, nhấn mạnhFirst: / f ɜ:rst /

Curse: / k ɜ:rs /

bPhụ âm “b” như trong tiếng ViệtBaby: / ˈbābē /

Book: / bo͝ok /

tPhụ âm “t” như trong tiếng Việt như nhẹ nhàng hơnTea: / tē /

Cat: / kat /

Đọc là “eơ” liên nhau, âm “e” kéo dài hơn rõ hơn âm “ơ”Bear: / b eə r /

Care: / k eə r /

dPhụ âm “d” như trong tiếng ViệtDay: / dā /

Dog: / dôg /

kPhụ âm “c” như trong tiếng ViệtCat: / kat/

Desk: / desk/

gPhụ âm “g” như trong tiếng Việt nhưng nhẹ nhàng hơnBeg: / beg /

Drag: / drag /

Phụ âm “Ch” như tiếng Việt nhưng nặng hơn, hơi ra nhiều hơnChess: / tʃ es /

Child: / tʃ īld /

lPhụ âm “l” như trong tiếng ViệtLazy: / ˈlāzē /

Listen: / ˈlisən /

fPhụ âm “ph” như trong tiếng ViệtFive: / fīv /

Foot: / fo͝ot /

a:Đọc là aa nhưng dài hơn, nặng và nhấn mạnhCalm: / ka:(l)m/

Charm: / Cha:rm/

vPhụ âm “v” như trong tiếng ViệtVision: / ˈviZHən /

Volume: / ˈvälyəm /

ɵPhụ âm “th” trong tiếng Việt nhưng nặng hơn, đầu lưỡi đặt giữa răng trên và dướiThank: / ɵ aNGk /

Think: / ɵ iNGk /

ðĐặt đầu lưỡi ở giữa răng trên và dưới, nhưng rung động như âm “d” (giờ)Bathe: / bā ð /

Brother: ˈbrə ð ər //

sPhụ âm “x nhẹ” như trong tiếng ViệtAdvice: / ədˈvīs /

Service: / ˈsərvis /

zPhụ âm “d” như trong tiếng Việt, nhưng nhẹ hơn và dài hơnRose: / rōz /

Zero: / ˈzi(ə)rō /

ʃPhụ âm “s nặng” như trong tiếng Việt, thậm chí còn nặng hơn tiếng ViệtShy: / ʃ ī /

She: / ʃ ē /

ɔ:Đọc “o” dài, nặng và nhấn mạnhClaw: / klɔ:/

Door: / dɔ:r/

ʒPhụ âm “gi” như trong tiếng Việt, nhưng nặng hơnPleasure: / ˈple ʒ ər /

Vision: /ˈvi ʒ ən /

hPhụ âm “h” như trong tiếng ViệtHello: / ,həˈlō/

Hint: / hint /

wSự kết hợp giữa phụ âm “g” và “q”Wonderful: / ˈwəndərfəl /

Wish: / wiSH /

mPhụ âm “m” như trong tiếng ViệtMission: / ˈmiSHən /

Music: / ˈmyo͞ozik /

nPhụ âm “n” như trong tiếng ViệtNaughty: / ˈnôtē /

Now: / nou /

ŋPhụ âm “ng” như trong tiếng Việt nhưng nhẹ hơn, hơi ra ít hơnTounge: / tə ŋ /

Song: / sô ŋ /

rPhụ âm “r” như trong tiếng ViệtRich: / riCH /

Random: / ˈrandəm /

jPhụ âm “gi” như trong tiếng Việt nhưng nuốt lưỡi vào trongYoung: / j əNG /

Yes: / j es /

 

Trên đây là bảng phát âm tiếng Anh cơ bản dành cho người mất gốc. Ecorp hy vọng qua bảng này, bạn đọc có thể hiểu được và tự học phát âm tiếng Anh. Chúc bạn thành công!

>> Xem thêm:

 

 

---
TỔ CHỨC GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: Biệt thự NV02-08, 173 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20/298 Tây Sơn, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: LK71/4, Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông - 024. 62931036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Chùa Láng: 75 Chùa Láng, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm - 0962120495
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm - 0866699422
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 36/59 D2, P. 25, Bình Thạnh – 028. 66812617
ECORP Quận 5: VP6.42, 290 An Dương Vương, Q.5, 028. 66851032
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *