fbpx

Những thành ngữ tiếng Anh giúp bạn ghi điểm trong kỳ thi IELTS

Những thành ngữ tiếng Anh giúp bạn ghi điểm trong kỳ thi IELTS

Những thành ngữ tiếng Anh giúp bạn ghi điểm trong kỳ thi IELTS

Kho thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh sẽ là “cứu cánh” giúp bạn ghi thêm điểm trong kì thi IELTS nếu được sử dụng đúng cách. Càng biết nhiều thành ngữ, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, từ đó tự tin hơn khi bước vào phần thi Nói và Viết.

Dưới đây là 10 thành ngữ cần thiết cho bạn trước kì thi IELTS sắp tới.

1. Stuck between a rock and a hard place: Tiến thoái lưỡng nan

Càng biết nhiều thành ngữ, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, từ đó tự tin hơn khi bước vào phần thi Nói và Viết.

Thành ngữ này thường dùng khi người nói đang ở giữa nhiều sự lựa chọn mà tất cả chúng đều khó khăn như nhau.

Ví dụ:

I hate my job so much I can’t bare going to work, but if I quit I don’t think I can get another job. I’m really stuck between a rock and a hard place.

2. Every cloud has a silver lining: Khổ tận cam lai

Càng biết nhiều thành ngữ, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, từ đó tự tin hơn khi bước vào phần thi Nói và Viết.

Câu thành ngữ thể hiện niềm tin tích cực, rằng mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn, kể cả trong những lúc khó khăn nhất.

Ví dụ:

Don’t worry about this! Every cloud has a silver lining.

3. Bite the hand that feeds you: Nuôi ong tay áo

Càng biết nhiều thành ngữ, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, từ đó tự tin hơn khi bước vào phần thi Nói và Viết.

“Bite the hand that feeds you” là thành ngữ chỉ hành động ăn cháo đá bát, gây tổn thương hoặc làm hại những người đã từng giúp đỡ mình.

Ví dụ:

Don’t tell her what you really think of her if she’s helping you with your English! Don’t bite the hand that feeds you.

4. Judge a book by its cover: Trông mặt bắt hình dong

“Judge a book by its cover” hay “Đánh giá một quyển sách qua bìa” là thành ngữ dùng chỉ hành động đánh giá một người hoặc sự việc nào đó chỉ bằng hình thức bên ngoài.

Ví dụ:

Don’t judge a book by its cover! She may look innocent but she is a real troublemaker.

5. Flogging a dead horse: Công dã tràng

Thành ngữ này thường dùng khi bạn nhọc công thực hiện một điều gì đó, nhưng chắc chắn sẽ không thu được kết quả.

Ví dụ:

Why are we bothering? We’re flogging a dead horse. Our online business is making no money, so we should move on and do something else.

6. Jumping the gun: Cầm đèn chạy trước ô tô

“Jumping the gun” mô phỏng hành động cướp cò súng để báo hiệu trong những cuộc thi marathon. Thành ngữ này dùng để nói về những hành động hấp tấp, nóng vội

Ví dụ:

Don’t you think you are jumping the gun by talking about marriage so soon? You’ve only just met.

7. A drop in the ocean: Muối bỏ bể

Thành ngữ “a drop in the ocean” dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ trong một thứ rất to lớn.

Ví dụ:

The money sent by comic relief to help poverty in Africa is just a drop in the ocean. They need far more than this.

8. Sit on the fence: Chần chừ không quyết

Càng biết nhiều thành ngữ, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, từ đó tự tin hơn khi bước vào phần thi Nói và Viết.

Thành ngữ này sử dụng hình ảnh một người ngồi trên bờ rào vắt vẻo để ám chỉ thái độ chần chừ, không quả quyết khi phải đưa ra một quyết định nào đó.

Ví dụ:

I’m not sure which party he is going to vote for. He’s sitting on the fence.

9. Bite the bullet: Nằm gai nếm mật

“Bite the bullet” sử dụng hình ảnh “ngậm viên đạn” để diễn tả tình trạng một ai đó phải cắn răng chịu đựng hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:

When the time comes, I’ll bite the bullet and take my punishment without a fuss.

10. By all means: Bằng mọi giá

“By all means” thường sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự kiên quyết, bất chấp mọi giá để đạt được mục đích.

Ví dụ:

I will attempt to get there by all means.

Bạn có thể đánh giá mức độ am hiểu thành ngữ tiếng Anh của bạn thông qua bài kiểm tra “Vượt chướng ngại thành ngữ tiếng Anh 5 chặng của Wall Street English.

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 26 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024. 629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0396903411
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Share this post