fbpx

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật, hội họa

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật, hội họa

Nếu bạn là một người đam mê nghệ thuật đương đại thì đừng quên bỏ lỡ những từ vựng chủ đề về nghệ thuật vô cùng cơ bản dưới đây. Với bộ từ vựng mà Ecorp tổng hợp này, bạn hoàn toàn có thể thưởng thức và học hỏi thêm về nghệ thuật nước ngoài, nơi mà khả năng sáng tạo của họ ở một đẳng cấp hoàn toàn mới so với Việt Nam chúng ta.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật

Choreograph: Dàn dựng

Comedian: Diễn viên hài kịch

Comedy: Kịch hài, phim hài

Creative: Sáng tạo

Critic: Nhà phê bình

Critical realism: Chủ nghĩa hiện thực phê phán

Documentary: Phim tài liệu

Abstract: Trừu tượng

Aesthetic: Thẩm mỹ học

Exhibition: Cuộc trưng bày, cuộc triển lãm

Arts: Nghệ thuật

Naturalism: Chủ nghĩa tự nhiên

Plastic arts: Nghệ thuật tạo hình

Brush: Bút lông

Caricature: Tranh biếm họa, tranh đả kích

Expressionism: Chủ nghĩa biểu hiện

Artefact: Đồ tạo tác

Artist: Họa sĩ

Performance: Màn trình diễn

Paper cut: Tranh cắt giấy

Pastel drawing: Tranh phấn màu

Classical: Cổ điển

Classism: Chủ nghĩa cổ điển

Dramatic: Kịch

Eau forte: Tranh khắc axit

Gouache: Tranh bột màu

Oil painting: Tranh sơn dầu

Opera: Nhạc opera (nhạc kịch sân khấu)

Orchestra: Dàn nhạc

Representation: Biểu tượng

Improvement: Điển hình hóa

Museum: Bảo tàngHọc từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật 2

Paintbrush: Cọ vẽ

Painting: Tranh vẽ

Palette: Bảng màu (trộn)

Bring out: Xuất bản, thể hiện

Woodcut: Tác phẩm khắc gỗ

Theatre: Rạp hát, nhà hát

Sculptor: Nhà điêu khắc

Play: Đóng vai

Architecture: Kiến trúc

Engraving: Tranh khắc

Festival: Hội diễn

Socialist realism: Chủ nghĩa hiện thực xã hội

Stage: Sân khấu

Renaissance: Thời kì Phục Hưng

Romanticism: Chủ nghĩa lãng mạn

Novel: Tiểu thuyết

Nude: Tranh khỏa thân

Spectator: Khán giả

Audience: Thính giả, khán giả

Sculpture: Nghệ thuật điêu khắc

Silk painting: Tranh lụa

Baroque art: Cái bi

Music: Âm nhạc

Periodical: Xuất bản định kì

Photography: Nhiếp ảnh

Picture: Tranh (Có thể là ảnh chụp)

Screen: Màn hình chiếu phim

Exhibit: Trưng bày, triển lãmHọc từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật

Perform: Biểu diễn

Poetry: Thơ ca

Inspired: Lấy cảm hứng từ

Masterpiece: Kiệt tác

Model: Người mẫu

Poet: Nhà thơ

Film projector: Máy chiếu

Fine art: Mỹ thuật

Fresco: Tranh tường

Poem: Bài thơ

Singer: Ca sĩ

Sketch: Phác họa

Stylization: Sự cách điệu

Viewer: Người thường thức

Surrealism: Chủ nghĩa siêu thực

Musical: Nhạc kịch

Spotlight: Ánh đèn sân khấu

Symbolism: Chủ nghĩa tượng trưng

Author: Tác giả

Illustrate: Minh họa

Trên đây là những từ vựng cơ bản nhất về chủ đề nghệ thuật. Với bộ từ vựng này, Ecorp hy vọng bạn đọc có thể hiểu biết thêm về những loại hình nghệ thuật và đã có thể thưởng thức những bài viết hay về nghệ thuật bằng tiếng Anh. Chúc bạn học tập vui vẻ.

>> Xem thêm:

TỔ CHỨC GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 30 Hồ Tùng Mậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
ECORP Cầu Giấy: 30 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội – 024. 629 36032
ECORP Đống Đa: 21 Đặng Tiến Đông, Đống Đa, Hà Nội – 024. 665 86593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội – 024. 665430909
ECORP Phạm Văn Đồng: 365 Phạm Văn Đồng, Bắc Từ Liêm, Hà Nội – 024. 625 42133
ECORP Hà Đông: LK3C – 16 Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông, Hà Nội – 024. 629 31036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969 363228
ECORP Chùa Láng: 71 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
ECORP Long Biên: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 096 2120495
ECORP Bình Thạnh: 36/59 đường D2, P. 25, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh – 028. 668 12617
ECORP Quận 5: VP6.42, Số 290 An Dương Vương, P4, Q.5, TP. Hồ Chí Minh – 028. 66851032
ECORP Thủ Đức: 102 Hoàng Diệu 2, Thủ Đức, TP. HCM – 028. 62860356
Tìm hiểu các khóa học của ECORP và đăng ký tư vấn, test trình độ hoàn toàn miễn phí tại đây.
Xem học viên nói gì về ECORP English tại đây.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *