fbpx

Từ vựng tiếng Anh hay xuất hiện trong bài thi THPT Quốc gia Topic: Tourism

Từ vựng tiếng Anh hay xuất hiện trong bài thi THPT Quốc gia Topic: Tourism

Chủ đề Tourism (du lịch) là chủ đề rất quen thuộc va thường xuyên xuất hiện trong bài thi THPT Quốc gia. ECorp English đã tinh lọc và mang đến 30 từ vựng chủ đề Tourism hay dùng trong bài thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh, nhằm giúp các em nâng cao điểm thi. Cùng xem ngay để đạt quả cao kỳ thi tới nhé:

  • Metropolitan : Thuộc về thủ đô, đô thị

Ví dụ: Several studies have found that the crime rate is higher in American metropolitan areas.

(Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng tỷ lệ tội phạm cao hơn ở các khu vực đô thị của Mỹ)

  • Region: Khu vực, vùng

Ví dụ: Many new species have been discovered in the Amazon region.

(Nhiều loài mới đã được phát hiện ở vùng Amazon.)

  • Well-known: Nổi tiếng

Ví dụ: This restaurant is well-known to international tourists.

(Nhà hàng này nổi tiếng đối với những du khách nước ngoài.)

  • Mingle: Hòa vào

Ví dụ: What makes this place different is that you can mingle with the locals.

(Điều làm cho nơi này trở nên khác biệt là bạn có thể hòa nhập với người dân địa phương.)

  • Harbour: Cảng

Ví dụ: Several boats lay at anchor in the harbour.

(Vài chiếc thuyền neo đậu trong bến cảng.)

  • Characterise: Đặc trưng

Ví dụ: The city is characterised by tall modern buildings in steel and glass.

(Thành phố được đặc trưng bởi các tòa nhà cao hiện đại bằng thép và kính.)

  • Occasion: Dịp

Ví dụ: I only wear my silk dress on special occasions.

(Tôi chỉ mặc váy lụa vào những dịp đặc biệt.)

  • Situated: Nằm ở

Ví dụ: The school is situated near the park.

(Trường nằm ở gần công viên.)

  • Art gallery: Phòng trưng bày nghệ thuật

Ví dụ: There’s a new exhibition of sculpture at the art gallery.

(Có một cuộc triển lãm điêu khắc mới tại phòng trưng bày nghệ thuật.)

  • National holida: Ngày lễ quốc gia

Ví dụ: The lunar new year is a national holiday in our country.

(Tết Nguyên đán là một ngày lễ quốc gia ở nước chúng tôi)

  • Peaceful: Yên tĩnh

Ví dụ: The hotel is set in peaceful surroundings.

(Khách sạn nằm trong khung cảnh yên bình.)

  • Historic: Mang tính lịch sử

Ví dụ: Tourists like to visit historic monuments such as Stonehenge.

(Khách du lịch thích đến thăm các di tích lịch sử như Stonehenge.)

  • Picturesque: Đẹp như tranh vẽ

Ví dụ: She lives in a very picturesque village in Đà Lạt.

(Cô ấy sống trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở Đà Lạt.)

  • Cathedral: Thánh đường, nhà thờ lớn

Ví dụ: The ceremony was held at Lincoln Cathedral.

Buổi lễ được tổ chức tại Nhà thờ Lincoln.

  • Symbol: Biểu tượng

Ví dụ: The White House is one of the symbols of the United States.

(Nhà Trắng là một trong những biểu tượng của Hoa Kỳ.)

  • Well-preserved: Được bảo tồn tốt

Ví dụ: It was a pretty town with a picturesque harbour and well-preserved buildings.

(Đó là một thị trấn xinh đẹp với bến cảng đẹp như tranh vẽ và các tòa nhà được bảo tồn tốt.)

  • Flourish: Hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ

Ví dụ: The arts began to flourish at that time.

(Các môn nghệ thuật bắt đầu phát triển mạnh vào thời điểm đó.)

  • Pride: Niềm tự hào

Ví dụ: We take great pride in offering the best service in town.

(Chúng tôi rất tự hào trong việc cung cấp dịch vụ tốt nhất trong thị trấn.)

  • Construction: Công trình

Ví dụ: The house was a simple wooden construction.

(Ngôi nhà là một công trình xây dựng đơn giản bằng gỗ.)

  • Entrance: Lối vào

Ví dụ: A separate entrance leads to the garden.

(Một lối vào riêng dẫn đến khu vườn)

  • Dissatisfaction: Sự không hài lòng

Ví dụ: Many customers have expressed their dissatisfaction with the manager.

(Nhiều khách hàng đã bày tỏ sự không hài lòng của họ với người quản lý.)

  • Journey: Cuộc hành trình

Ví dụ: They went on a long train journey across Việt Nam.

(Họ đã trải qua một cuộc hành trình dài bằng xe lửa xuyên Việt Nam.)

  • Man-made: Nhân tạo

Ví dụ: Kariba is the world’s largest man-made lake.

(Kariba là hồ nhân tạo lớn nhất thế giới.)

  • Mysterious: Huyền bí, bí ẩn

Ví dụ: The gardens looked dark and mysterious in the twilight.

(Những khu vườn trông tối tăm và bí ẩn trong hoàng hôn.)

  • Wonder: Kỳ quan

Ví dụ: Vịnh Hạ Long of Việt Nam is one of the seven wonders of the world.

Ha Long Bay của Việt Nam là một trong bảy kỳ quan của thế giới.

  • Pyramid: Kim tự tháp

Ví dụ: The Great Pyramid of Giza is one of the oldest and largest pyramids in Egypt.

(Đại kim tự tháp Giza là một trong những kim tự tháp lâu đời nhất và lớn nhất ở Ai Cập.)

  • Ancient: Cổ xưa

Ví dụ: Led by experienced guides, he had a chance to walk through the ancient oasis of Silela Forest.

(Được dẫn đường bởi những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm, anh đã có cơ hội đi bộ qua ốc đảo cổ xưa của Rừng Silela.)

  • World heritage: Di sản thế giới

Ví dụ: The site has UNESCO World Heritage status.

(Địa điểm này đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.)

  • Magnificent: Tráng lệ, lộng lẫy

Ví dụ: The Taj Mahal is a magnificent building.

(Taj Mahal là một công trình tráng lệ.)

  • Tourist: Du khách

Ví dụ: The island attracts tourists from all over the world.

(Hòn đảo thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh chủ đề Tourism, hy vọng các em ghi nhớ và có thể áp dụng vào bài thi của mình để đạt điểm cao.

Chúc các bạn sớm chinh phục tiếng Anh thành công!

>> Xem thêm:

Săn ngay 30 vé học MIỄN PHÍ Khóa học tiếng Anh nền tảng chuẩn Cambridge với GVBN miễn phí 

Tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất căn bản

Khóa học ECORP Elementary – Tiêng Anh giao tiếp phản xạ

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 26 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024. 629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0396903411
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Share this post