Nếu thường xuyên theo dõi báo đài, bạn sẽ thấy ngày nào cũng có tin tức về thiên tai trên toàn thế giới, mà gần đây nhất là trận lũ lụt miền Trung tại Việt Nam. Trong bài này, Ecorp English xin tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến thiên tai, thảm họa. Bạn có tham khảo, mở rộng vốn từ vựng về chủ đề này đồng thời thảo luận và chung tay bảo vệ môi trường sống của chính mình.
Từ vựng tiếng anh các thiên tai thường gặp ở Việt Nam
Natural disasters / ˈnatʃ(ə)r(ə)l dɪˈzɑːstə / là danh từ để chỉ những thiên tai, thảm họa nói chung.
Ở quốc gia nhiệt đới như Việt Nam, những thiên tai thường gặp gồm:
1. Hurricane / ˈhʌrɪkeɪn /: (n.): cơn bão lớn, thường xuất hiện ở vùng biển nhiệt đới
E.g.: There have been 8 hurricanes hitting our country this year.
(Năm nay đã có 8 cơn bão lớn đánh vào nước ta.)
2. Flood / flʌd / (n.) (v.): lũ lụt, ngập lụt
E.g.: The village has been cut off by floods and landslides.
(Lũ lụt và lở đất đã cách ly cả ngôi làng với thế giới bên ngoài.)

Ngập lụt sâu, diện rộng tiếp tục diễn ra ở vùng trũng thấp ở miền Trung
3. Landslide / ˈlan(d)slʌɪd / hoặc Mudslide / ˈmʌdslʌɪd / (n.): sạt lở đất hoặc lũ bùn quét
E.g.: Torrential rain caused severe mudslides and killed … people.
(Mưa dai dẳng suốt nhiều ngày đã gây ra những trận lũ bùn và làm thiệt mạng … người.)
4. Forest fire / ˈfɒrɪst ˈfʌɪə / (n.): cháy rừng, có thể do nguyên nhân tự nhiên hoặc con người
E.g.: A helicopter had been engaged in extinguishing a huge forest fire.
(Trực thăng đã được huy động để dập tắt đám cháy rừng.)
5. Drought / draʊt / (n.): hạn hán, khô cạn
E.g.: The prolonged drought started to threaten people in three different provinces.
(Hạn hán kéo dài đã bắt đầu đe dọa người dân ở ba tỉnh thành khác nhau.)
6. Tornado / tɔːˈneɪdəʊ / (n.) : lốc xoáy, vòi rồng
E.g.: We could barely recognize the coastal city after the tornado swept through the area.
(Sau khi vòi rồng tàn phá cả khu vực, chúng tôi chẳng thể nhận ra thành phố cảng ngày nào nữa.)
7. Earthquake / ˈəːθkweɪk / (n.): động đất
E.g.: Cao Bang is the most recent place to record an earthquake in Vietnam.
(Cao Bằng là nơi mới nhất ghi nhận hiện tượng động đất tại Việt Nam.)
8. Tsunami / tsuːˈnɑːmi / (n.): sóng thần, thường xảy ra do hoạt động địa chất dưới đáy biển
E.g.: Thousands are still missing in the nine countries hit by the tsunami.
(Hàng nghìn người vẫn đang mất tích tại 9 quốc gia bị sóng thần tấn công.)
9. Blizzard / ˈblɪzəd / (n.): cơn bão tuyết kèm theo gió mạnh
E.g.: You’d better evacuate now. There has been a weather warning for blizzard in the area.
(Bạn nên di tản nhanh đi. Đã có cảnh báo bão tuyết trong khu vực rồi kìa.)

10. Volcanic eruption / vɒlˈkanɪk ɪˈrʌpʃ(ə)n / (n.): núi lửa phun trào
E.g.: After the disaster, lava flows and smaller volcanic eruptions continued for decades.
(Sau thiên tai, nham thạch và những đợt phun trào nhỏ vẫn tiếp diễn suốt hàng thập kỷ.)
Hy vọng vơi những từ vựng tiếng anh chủ đề thiên tai sẽ giúp các em mở rộng vốn từ của mình. Hãy học mỗi ngày 5 từ mới và thực hành để nhớ lâu hơn nhé.
Chúc các em sớm chinh phục tiếng Anh.
==> Xem thêm:
Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề
Khóa học nền Miễn phí chuẩn Cambridge với GVBN
Khóa học tiếng Anh cho người mất gốc



