fbpx

Học từ vựng tiếng anh qua game nổi tiếng LOL, PUBG và tựa game khác

Học từ vựng tiếng anh qua game nổi tiếng LOL, PUBG và tựa game khác

Học từ vựng tiếng anh qua game nổi tiếng LOL, PUBG và tựa game khác

Để tăng động lực học từ vưng và ghi nhớ thật lâu ta nên học chủ đề yêu thích. Và hôm nay cùng Ecorp tìm hiều về từ vựng hay xuất hiện khi chơi LOL, PUBG để vừa học vừa chơi dễ dàng. 

Đã qua rồi những định kiến “game là vô bổ”, “những đứa trẻ chơi game rồi sẽ chẳng có tương lai gì”. Các game thủ Việt đạt đã chứng minh bằng vô vàn thành tích xuất sắc tại các giải đấu eSports trong nước và quốc tế. Những streamer triệu view, người truyền cảm hứng qua màn hình máy tính với tầm ảnh hưởng ngày càng lớn trong ngành giải trí với mưc thu nhập khủng.

Học từ vựng tiếng anh qua game nổi tiếng LOL, PUBG và tựa game khác

1. Những lưu ý khi học từ vựng tiếng Anh qua game

Dưới đây là cách học từ vựng tiếng Anh thông qua game giúp nâng cao hiệu quả:

  • Hãy lựa chọn những game phiên bản tiếng Anh hoặc những game được thiết kế cho việc học ngoại ngữ.
  • Bạn nên ghi ra tất cả các từ mới trong game, sau đó Thực hành ngay khi chơi để bạn có thể ghi nhớ chúng mãi mãi.
  • Nếu muốn cải thiện kỹ năng phát âm, hãy thường xuyên đọc to lên khi đang chơi.
  • Nếu bạn đặc biệt quan tâm tới việc nâng cao kỹ năng nghe hiểu, bạn có thể chơi trò chơi không có phụ đề.

Để chơi được game, bạn sẽ phải hiểu tiếng Anh thì nhanh phản xạ. Lần đầu chắc chắn bạn sẽ gặp rắc rối, nhưng càng ngày bạn sẽ càng nghe tốt hơn. Vì vậy học từ vựng tiếng anh là vô cùng quan trọng giúp bạn chơi game nhanh hơn và hiệu quả.

Hãy cùng Ecorp English tìm hiểu ngay những từ vựng tiếng Anh về chủ đề này nhé

2. Những từ vựng tiếng Anh chung cho các tựa game LOL, PUBG

2.1 Cách làm quen khi mở đầu chơi game (Introductory):

I can speak a little: Tôi có thể nói một chút

I am from Viet Nam: Tôi đến từ Việt Nam

I am from Ha Noi: Tôi đến từ Hà Nội

Do you have Facebook? Bạn có Facebook không

where do you want to go? Bạn muốn đi đâu

2.2 Từ vựng tiếng anh chỉ Phương hướng (Directions):

in front: Ở phía trước

behind: Phía sau

right side: Bên phải

left side: Bên trái

north: Bắc

south: Nam

east: Đông

west: Tây

2.3 Từ vựng tiếng anh chỉ vật dụng trong game

gun: Súng

assault rifle: súng trường tấn công

rifle: Súng trường

sniper rifle: Súng bắn tỉa

submachine gun: Súng tiểu liên

shotgun: Súng săn

pistol: Súng ngắn

crossbow: Nỏ

Học từ vựng tiếng anh qua game nổi tiếng LOL, PUBG và tựa game khácpan: Chảo

grenade: Lựu đạn

smoke: Bom khói

Medkit: vật phẩm cứu thương phục hồi hoàn toàn

First Aid Kit: Bộ sơ cứu

Bandage: Băng bó

Adrenaline: Mũi tiêm tăng cường

Painkiller: Thuốc giảm đau

Energy drink: Nước tăng lực

Gasoline: Xăng

Muzzle: Tùy chỉnh nòng

Compensator:

Suppressor: Giảm thanh

Flash Hider:

Iron sights

Red dot: Ống ngắm chấm đỏ

Holographic sight: Ống ngắm ba chiều

2x sight: Ống ngắm 2x

4x scope: Ống ngắm 4x

8x scope: Ống ngắm 8x

Vertical Grip: Tay cầm dọc

Angled Grip: Tay cầm kẹp góc

Quickdraw Mag: Băng đạn thay nhanh

Extended Mag: Băng đạn mở rộng

Ammo: Đạn

Five five six(556): Đạn 556

Seven six two: Đạn 762

9 millimeter(9mm): Đạn 9

shotgun ammo: Đạn súng săn

Magnum(AWM): Súng bắn tỉa AWM

Helmet: Mũ bảo hiểm

vest: Áo giáp

Backpack: Ba lô

Level 1: cấp 1

Level 2: Cấp 2

Level 3: Cấp 3

Example: Level 1 Helmet: Mũ chống đạn cấp 1

Level 3 Backpack: Ba lô cấp 3

2.3 Từ vựng tiếng anh chỉ các địa điểm (Places)

Military Base: Căn cứ quân sự

School: Trường học

School District Apartments: Căn hộ trường học

Prison: nhà tù

Hospital: bệnh viện

Ruins: Tàn tích

Water Town: thị trấn nước

Power Plant: nhà máy điện

Shelter(Bomb Bunker): nơi trú ẩn

Shooting Range: trường bắn

Học từ vựng tiếng anh qua game nổi tiếng LOL, PUBG và tựa game khácFarm: trang trại

Quarry: mỏ đá

Ferry Pier(Fishing village): bến phà (làng chài)

Swamp Town(Swamp): thị trấn đầm lầy

Pochinki(Town P): thành phố P

Georgopol(Port G): Cảng G

North Georgopol(Uptown) Bắc G (phía trên thành phố)

South Georgopol(Downtown): Nam G (phía dưới thành phố)

2.5 Các cụm từ giao tiếp tiếng anh

Let’s go! Let’s go!: Đi nào! Đi nào!

Come come come: Hãy đến hãy đến

Wait a moment: Đợi một lát

Hold here: giữ ở đây

Help me! Cứu tôi

Here take this: Ở đây lấy cái này

Hold an angle: giữ một góc (vị trí)

Dont peek: đừng nhìn trộm

I will peek/go out: tôi sẽ nhìn trộm/ ra ngoài

I’ll cover you: tôi sẽ bảo vệ bạn

I’ll lead: tôi sẽ dẫn đầu

Do you have 556? Bạn có đạn 5 không

Do you need 762? Bạn có đạn 7 không

The circle is closing in! Vòng tròn (bo) đang khép lại

We need to look for a car: Chúng ta cần tìm một chiếc xe

Found a car: Tìm thấy một chiếc xe

Enemy is at the window: kẻ địch đang ở cửa sổ

They are on that hill: họ ở trên ngọn đồi đó

Climb the hill: leo lên ngọn đồi

Push the enemy(go forward and supress them): Đẩy kẻ thù (đi về phía trước và trấn áp họ)

We are going to the airdrop: chúng ta sẽ đến airdrop

He threw a grenade! Anh ấy ném lựu đạn

Good shot! Bắn tốt lắm

Why are you so laggy? Tại sao bạn lại chậm trễ đến vậy

Your ping is too high: Ping của bạn quá cao

Caution(Voldemort-monster prone ground): chú ý

awesome: tuyệt vời

buddy: bạn thân

Play passively: chơi thụ động

It’s poor here(no loot): ở đây nghèo quá

Carry me, pro: quan tâm tôi, pro

Literally unplayable: không thể chơi được

Pick me up! đón tôi

Hy vọng với những từ vựng tiếng anh này sẽ giúp các bạn học tập và sử dụng nó trong cuộc sống tốt hơn. Hãy nhớ thực hành từ vựng tiếng anh để giao tiếp thành thạo nữa nhé.

Chúc các em sớm chinh phục tiếng Anh thành công nhé.

==> Xem thêm:

Săn ngay 30 vé học MIỄN PHÍ Khóa học tiếng Anh nền tảng chuẩn Cambridge với GVBN miễn phí 

Tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất căn bản

Khóa học PRE IELTS 3.0+ 

 

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 0967728099
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *