fbpx

Những thành ngữ tiếng anh về lĩnh vực âm nhạc cực thú vị

Những thành ngữ tiếng anh về lĩnh vực âm nhạc cực thú vị

Những thành ngữ tiếng anh về lĩnh vực âm nhạc cực thú vị

Thành ngữ tiếng Anh (idiom) giúp bạn có cách nói chuyện tự nhiên, hấp dẫn. Học từ vựng, và giao tiếp thành thạo bằng cách học này khá hiệu quả. Hôm nay Ecorp những thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện với người nước ngoài.

Những thành ngữ tiếng anh về lĩnh vực âm nhạc cực thú vị

  1. Thành ngữ tiêng Anh It takes two to tango

Thành ngữ tiếng anh này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh trách nhiệm của cả hai bên trong một vấn đề nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là cần đến sự nhiệt tình của cả 2 người mới có thể khiến điều gì đó xảy ra.

Ví dụ: The company is ready to sign the agreement now, but it takes two to tango and the negotiations may continue for several days yet.

Công ty đã sẵn sàng ký hợp đồng, nhưng bên kia chưa sẵn sàng thì cũng chịu, có thể còn phải thương lượng vài ngày nữa. 

2. Thành ngữ tiếng anh Change one’s tune

Khi bạn nói “change your tune” về một vấn đề nào đó cũng đồng nghĩa với việc bạn thay đổi ý kiến của mình về nó. Ngữ cảnh để dùng thành ngữ tiếng anh này là khi điều đó đột nhiên có lợi cho bạn.

Ví dụ: He began to change his tune after realizing how much benefit he could make

Anh ta bắt đầu thay đổi thái độ sau khi biết lợi ích mà anh ta sẽ đạt được.

3.Thành ngữ tiếng anh Face the music

Đừng dễ dàng bị đánh lừa bởi từ “music” trong câu thành ngữ tiếng anh này nha. “Face the music” nghĩa là chấp nhận những hậu quả không mong muốn từ những hành động sai trái mà mình đã làm

Ví dụ: The young man was taken to court and forced to face the music for the crimes that he had committed.

Người thanh niên đã bị ra toà và nhận hình phạt cho những tội lỗi mà anh ta đã làm.

4. Toot your own horn: “Toot your own horn” thường dùng thành ngữ này để chế giễu những kẻ thích khoe mẽ, không ngừng khoác lác về thành tích của mình.

Ví dụ: He is quiet, modest sort of man who doesn’t believe in tooting his own horn.

Anh ấy là một con người trầm lặng, khiêm nhường, không thích khoe khoang tự đắc.\

Những thành ngữ tiếng anh về lĩnh vực âm nhạc cực thú vị

                                                      Những thành ngữ tiếng anh về âm nhạc hay nhất

5. Music to somebody’s ears: Thành ngữ tiếng anh này mang mục đích để thể hiện sự khen ngợi. Nếu bạn dùng “music to my ears” khi nói về một điều gì đó, tức là bạn cảm thấy thỏa mãn khi nghe bởi vì nó sẽ mang đến cho bạn những lợi ích nhất định.

Ví dụ: Their offer of help was music to my ears.

Lời đề nghị giúp đỡ của họ khiến tôi rất vui.

6. Hit the right note: Trong buổi thảo luận hoặc trò chuyện, khi bạn mang những tác động tích cực đến với mọi người và gặt hái được kết quả như mình mong muốn, đó chính là lúc bạn hit the right note.

Ví dụ: You seem to hit the right note. I love your change.

Bạn có vẻ đã đi đúng hướng rồi đấy. Tôi rất thích sự thay đổi của bạn. 

7. Ring a bell: “Ring a bell” là khi có điều gì đó mang lại cảm giác quen thuộc, tưởng chừng như đã từng xuất hiện trong tiềm thức của bản thân. Tuy nhiên, bạn lại không thể nhớ thật rõ ràng và chính xác từng chi tiết liên quan.

Ví dụ: His face doesn’t ring a bell with me.

Gương mặt ông ta không gợi cho tôi nhớ gì cả.

8. For a song: Thành ngữ tiếng anh này thường sử dụng trong hoàn cảnh bạn mua hoặc bán một món đồ nào đó với giá rất rẻ hoặc rất hời.

Ví dụ: She got her new book for a song.

Ông ấy mua chiếc xe hơi mới giá rất rẻ.

9. Make a song and dance about something: khiến cho điều gì đó quan trọng hơn so với bản thân nó để thu hút sự chú ý

Mỗi ngày bạn chỉ cần học 5 – 10 thành ngữ tiếng Anh, nhớ là học cả nghĩa, cách phát âm, cách sử dụng và kết hợp thực hành thường xuyên. Như thế sẽ giúp bạn tăng cường vốn từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp.

>> Xem thêm:

Lợi ích kinh ngạc khi học với giáo viên bản ngữ

ECORP Starter – Tiếng Anh cho người mất gốcTRANG

Nâng cấp khả năng giao tiếp bằng Tiếng Anh với ECORP ENGLISH

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 0967728099
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *