fbpx

Bứt phá hè không quên từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Học từ vựng chủ đề trường học

Bứt phá hè không quên từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Mấy tháng hè nghỉ chơi suốt các bạn còn nhớ hay đã quên hết những từ vựng liên quan đến trường học nhỉ? Cùng Ecorp English ôn lại bài trước khi “back to school” nhé! Tổng hợp từ vựng về chủ đề trường học sẽ giúp bạn nắm chắc và vận dụng giao tiếp linh hoạt những từ vựng này hơn đó!

Kết quả hình ảnh cho School

I. Từ vựng chủ đề trường học.

  1. Primary school: Trường tiểu học
  2. Nursery school: Trường mầm non
  3. Kindergarten: Trường mẫu giáo
  4. Junior high school: Trường trung học cơ sở
  5. High school: Trường trung học phổ thông
  6. Service education: Tại chức (hệ vừa học vừa làm)
  7. Junior colleges: Trường cao đẳng
  8. College: /ˈkɒlɪdʒ/ – Trường cao đẳng
  9. Private school: Trường tư thục
  10. State school: Trường công lập
  11. Boarding school: Trường nội trú
  12. Day school: Trường bán trú
  13. English school: Trường anh ngữ
  14. Language school: Trường ngoại ngữ
  15. Sixth-form Colloge: Trường cao đẳng (Trường tư)
  16. Technical College: Trường cao đẳng kỹ thuật
  17. Vocational College: Trường cao đẳng nghề
  18. Art College: Cao đẳng nghệ thuật
  19. Teacher Traning College: Trường cao đẳng sư phạm
  20. University: /juːnɪˈvɜːsətiː/ – Đại học

II. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ.

  1. President/ rector/ principal/ school head/headmaster/ headmistress: Hiệu trưởng
  2. Assistant principals: Hiệu phó
  3. Teacher: /tiːtʃə(r)/ – Giáo viên, giảng viên
  4. Monitor: /’mɒnɪtə(ɹ)/ – Lớp trưởng
  5. Secretary: /ˈsɛk.ɹəˌtə.ɹi/ – Bí thư
  6. Student: /stjuːd(ə)nt/ – Sinh viên
  7. Head boy: Nam sinh đại diện trường
  8. Head girl: Nữ sinh đại diện trường
  9. School governor hoặc governor: Ủy viên hội đồng quản trị trường
  10. Head teacher: Giáo viên chủ nhiệm

III. Từ vựng tiếng Anh về thiết bị nhà trường.

Kết quả hình ảnh cho classroom equipment

  1. Register: /ˈɹɛdʒ.ɪst.ɜː(ɹ)/ – Sổ điểm danh
  2. Desk: Bàn học
  3. Black board: Bảng đen
  4. White board: Bảng trắng
  5. Chalk: /ʧɑk/ – Phấn
  6. Marker pen hoặc marker: Bút viết bảng
  7. Pen: /pɛn/ – Bút
  8. Pencil: /pɛnsəl/ – Bút chì
  9. Exercise book: Sách bài tập
  10. Course book, textbook, teaching materials: Giáo trình
  11. Lesson plan: Giáo án
  12. Subject: /ˈsʌbdʒɪkt/ – Môn học
  13. Lesson / Unit: /ˈlɛs(ə)n/ – /juːnɪt/ – Bài học
  14. Exercise / Task / Activity: /ˈɛk.sɚ.saɪz/ – /tæsk/ – /ækˈtɪvətɪ/ – Bài tập
  15. Homework / Home assignment: Bài tập về nhà
  16. Academic transcript / Grading schedule / Results certificate: Bảng điểm
  17. Qualification: /kwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ – Bằng cấp
  18. Certificate: /sərˈtɪfɪkət/ – Bằng, chứng chỉ
  19. Research report / Paper / Article: Báo cáo khoa học
  20. Credit mania / Credit-driven practice: Bệnh thành tích
  21. Develop: /dəˈvɛləp/ – Biên soạn (giáo trình)
  22. Drop-outs: Học sinh bỏ học
  23. Pupil: /pjuːpəl/ – Học sinh trường tiểu học
  24. School fees: Học phí
  25. School term: Học kỳ
  26. School trip: Chuyến đi chơi do trường tổ chức
  27. Be the victim/target of bullying: Nạn nhân của bạo hành ở trường học
  28. School uniform: Đồng phục học sinh
  29. Sschool holidays: Nghỉ lễ
  30. School meals: Bữa ăn ở trường
  31. School dinners: Bữa ăn tối ở trường
  32. Term: /tɜːm/ – Kỳ học
  33. Half term: Nửa kỳ học
  34. Assembly: /əˈsɛmb.lɪi/ – Chào cờ/buổi tập trung
  35. Break: /bɹeɪk/ – Giờ giải lao

IV. Từ vựng tiếng Anh về phòng ban.

  1. Class: /klɑːs/ – Lớp
  2. Classroom: /ˈklaːsruːm/ – Phòng học
  3. Computer room: Phòng máy tính
  4. WC (Water Closet): Nhà vệ sinh
  5. Changing room: Phòng thay đồ
  6. Gym (viết tắt của gymnasium): /ʤɪm/ – Phòng thể dục
  7. Playground: /´plei¸graund/ – Sân chơi
  8. Library: /ˈlaɪbɹəɹɪ/ – Thư viện
  9. Lecture hall: Giảng đường
  10. Laboratory (thường viết tắt là lab): /ləˈbɔɹətɹi/ – Phòng thí nghiệm
  11. Language lab (viết tắt của language laboratory): Phòng học tiếng
  12. Hall of residence: Ký túc xá
  13. Locker: /lɒkə(r)/ – Tủ đồ
  14. Playing field: Sân vận động
  15. Sports hall: Hội trường chơi thể thao

V. Từ vựng tiếng Anh bậc đại học.

Kết quả hình ảnh cho university

  1. Professor: /pɹəˈfɛsə/ – Giáo sư
  2. Lecturer: /ˈlɛktʃərər/ – Giảng viên
  3. Researcher: ri´sə:tʃə/  – Nhà nghiên cứu
  4. Research: /ri’sз:tʃ/ – Nghiên cứu
  5. Undergraduate: /,ʌndərˈgrædʒuɪt/ – Cấp đại học
  6. Graduate: /ˈɡrædʒueɪt/ – Sau đại học
  7. Post-graduate / post-graduate student: Sau đại học
  8. Masters student: Học viên cao học
  9. PhD student: Nghiên cứu sinh
  10. Master’s degree: Bằng cao học
  11. Bachelor’s degree: Bằng cử nhân
  12. Degree: /dɪˈɡɹiː/ – Bằng cấp
  13. Thesis: /ˈθiːsɪs/ – Luận văn
  14. Dissertation: /ˌdɪsəˈteɪʃən/ – Luận văn
  15. Lecture: /ˈlɛk.tʃə/ – Bài giảng
  16. Debate: /dɪˈbeɪt/ – Buổi tranh luận
  17. Higher education: Giáo dục đại học
  18. Semester: /sɪˈmɛstɚ/ – Kỳ học
  19. Student loan: Khoản vay cho sinh viên
  20. Student union: Hội sinh viên
  21. Tuition fees: Học phí
  22. University campus: Khuôn viên trường đại học

VI. Từ vựng chủ đề môn học.

Kết quả hình ảnh cho subject

  1. Art: /ɑːt/ -Nghệ thuật
  2. Classics: Văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)
  3. Drama: /drɑː.mə/ – Kịch
  4. Fine art: Mỹ thuật
  5. History of art: Lịch sử nghệ thuật
  6. History: /ˈhɪstri/ – Lịch sử
  7. Literature: /ˈlɪt.ɚ.ɪ.tʃɚ/ – Văn học
  8. Modern languages: Ngôn ngữ hiện đại
  9. Music: /ˈmjuːzɪk/ – Âm nhạc
  10. Philosophy: /fɪlˈɒsəfi/ – Triết học
  11. Theology: /θi.ˈɑ.lə.dʒi/ – Thần học
  12. Astronomy: /əˈstɹɑnəˌmi/ – Thiên văn học
  13. Biology: /baɪˈɒlədʒi/ – Sinh học
  14. Chemistry: /ˈkɛm.ɪ.stri/ – Hóa học
  15. Computer science: Tin học
  16. Dentistry: /dentɪstrɪ;/ – Nha khoa học
  17. Engineering: /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ – Kỹ thuật
  18. Geology: /dʒiːɑlədʒɪ/ – Địa chất học
  19. Medicine: /ˈmɛd.sən/ – Y học
  20. Physics: /ˈfɪz.ɪks/ – Vật lý
  21. Science: /ˈsaɪɛns/ – Khoa học

Chắc hẳn những từ vựng này vốn rất quen thuộc và dễ học thuộc với các bạn. Tuy nhiên, sau khoảng thời gian nghỉ hè thì chúng mình nên ôn lại từ vựng để vững vàng vào năm học mới. Chúc các bạn khởi đầu một năm học mới thật hoành tráng và tiếng Anh thật thành thạo nhé!

Tìm hiểu thêm: 600+ Động từ bất quy tắc – phần 3

6 Cụm từ tiếng Anh trước khi đi du lịch nước ngoài bạn cần biết.

5 Mẹo học tiếng Anh siêu nhanh lại cực dễ áp dụng.

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20/298 Tây Sơn, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20/298 Tây Sơn, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: LK71/4, Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông - 024. 62931036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Chùa Láng: 75 Chùa Láng, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm - 0866699422
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 028. 66812617
ECORP Quận 5: VP6.42, 290 An Dương Vương, Q.5, 028. 66851032
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *