fbpx

Tân ngữ: Nắm gọn mọi kiến thức bạn cần biết chỉ trong “một nốt nhạc”

tân ngữ là gì - ecorp

Tân ngữ: Nắm gọn mọi kiến thức bạn cần biết chỉ trong “một nốt nhạc”

Chắc hẳn lúc học tiếng Anh bạn đã nghe quá nhiều thuật ngữ “Tân ngữ”. Nhưng tân ngữ thực sự là gì? Cách sử dụng nào, vai trò ra sao? Chắc hẳn nhiều bạn không biết hoặc cũng biết nhưng không hiểu được 100%. Do đó, cùng Ecorp English tìm hiểu tất tần tật về “Tân ngữ” một cách ngắn gọn, dễ hiểu và đầy đủ nhé. Let’s go!

1.Tân ngữ là gì?

Tân ngữ (Object) trong tiếng anh là từ hoặc cụm từ đứng sau động từ chỉ hành động (action verb) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động của chủ ngữ. Để dễ hiểu thì lấy ví dụ như trong tiếng Việt nhé:

– Tôi ăn cháo (“cháo” là tân ngữ)

– Mẹ đánh tôi vì không làm bài (“tôi” ở đây là tân ngữ, bị mẹ đánh đòn)

tân ngữ là gì - ecorp

2. Cách phân loại tân ngữ phổ biến nhất

Có 2 loại tân ngữ là tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object).

  • Tân ngữ trực tiếp là đối tượng bị hành động của chủ ngữ tác động trực tiếp vào. Vd: My mom hit me (Mẹ đánh tôi): “tôi” là đối tượng bị đánh trực tiếp
  • Tân ngữ gián tiếp là đối tượng chịu tác động gián tiếp của hành động. Vd: You bought me an Iphone (Bạn mua cho tôi 1 cái máy Iphone) thì “tôi” là tân ngữ gián tiếp vì hành động mua tác động trực tiếp và trước tiên vào Iphone.

Mẹo phân biệt

Có không ít cách để phân biệt hai loại tân ngữ này, dưới đây là một trong những tip nhỏ mà Ecorp đã tìm hiểu được chắc chắn sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu mà không tốn quá nhiều thời gian.

  • Đối với những câu chỉ có 1 tân ngữ đứng sau động từ thì phần lớn đều là tân ngữ trực tiếp
  • Trong câu, có hai tân ngữ sau động từ và giữa hai tân ngữ KHÔNG có giới từ (in, on, at, for, to,…). Tân ngữ nào đứng trước là gián tiếp, đứng sau là trực tiếp.

Ví dụ: He bought me a phone.

Trong ví dụ trên, giữa ‘me’ và ‘a phone’ không có giới từ nào nên ‘me’ sẽ là tân ngữ gián tiếp, ‘a phone’ sẽ là tân ngữ trực tiếp.

  • Nếu có giới từ giữa thì tân ngữ đứng trước giới từ là trực tiếp còn đứng sau giới từ là gián tiếp.

Ví dụ: He bought a phone for me.

Vì “me” đứng sau giới từ “for”, nên “me” là tân ngữ gián tiếp; còn “a phone” là tân ngữ trực tiếp.

3. Các hình thức (Forms of Object)

  • Danh từ (Noun)

Danh từ có thể làm tân ngữ gián tiếp hoặc trực tiếp trong câu

Lưu ý: Bao gồm cả các tính từ dùng như danh từ tập hợp – dùng để chỉ 1 nhóm người có cùng đặc điểm: the rich (những người giàu), the poor (những người nghèo), the old (những người già),…

  • Đại từ nhân xưng (Personal pronoun)

Đây là các đại từ nhân xưng nhưng chúng không được làm chủ ngữ mà chỉ được làm tân ngữ hay bổ ngữ.

Đại từ chủ ngữ Đại từ tân ngữ
I Me
You You
He Him
She Her
It It
They Them
  • Động từ (Verb)

Động từ nguyên thể (to + verb)

Trong bảng là các động từ mà sau nó đòi hỏi tân ngữ là một động từ nguyên thể khác.

agree

attempt

claim

decide

demand

desire

expect

fail

forget

hesitate

hope

intend

learn

need

offer

plan

prepare

pretend

refuse

seem

strive

tend

want

wish

Mẹ của Anna đã hứa sẽ mua cho cô ấy một chiếc đầm nếu cô ấy đạt điểm cao, thế nên Anna “lên kế hoạch để đạt điểm cao” (Anna plans to get a good mark) vào kỳ thi sắp tới của cô ấy.

Động từ Verb-ing (Gerund)

Trong bảng dưới đây là những động từ đòi hỏi tân ngữ theo sau nó phải là một V-ing (Danh động từ)

admit

appreciate

avoid

can’t help

delay

deny

resist

enjoy

finish

miss

postpone

practice

quit

resume

suggest

consider

mind

recall

risk

repeat

resent

Nếu bạn chưa chắc chắn về cách phân loại các loại từ trong tiếng Anh thì mau chóng ôn luyện ngay nha! Luôn nhớ rằng “Practice makes perfect – Có công mài sắt có ngày nên kim” đó!

4. Tại sao kiến thức này quan trọng?

Bởi vì có rất nhiều động từ trong tiếng anh cần tân ngữ để bổ nghĩa cho chúng và cũng là cách để giúp bạn phân biệt nội động từ và ngoại động từ.

Các nội động từ (intransitive verbs) như: run, sleep, cry, wait, die, fall… không cần tân ngữ.

Động từ khác cần tân ngữ thì được gọi là ngoại động từ (transitive verbs). Ví dụ như: eat (sth.), break (sth.), cut (sth.), make (sth.), send (s.o) (sth.), give (s.o) (sth.)…

Hy vọng rằng qua bài viết trên, các bạn có thể hiểu hơn về tiếng Anh và học tập thật hiệu quả nhé! Ngoài ra, việc trau dồi kiến thức về những loại từ khác như động từ khuyết thiếutrạng từ thời gianmạo từ … cũng hết sức quan trọng. Vì thế, đừng bỏ qua nha!

 

>>> Xem thêm:

Động từ khuyết thiếu – phần 2

Danh từ số ít và danh từ số nhiều 

LỘ TRÌNH HỌC TỪ MẤT GỐC ĐẾN THÀNH THẠO

Tiếng Anh cho người mất gốc: https://goo.gl/H5U92L

Tiếng Anh giao tiếp phản xạ : https://goo.gl/3hJWx4

Tiếng Anh giao tiếp thành thạo: https://goo.gl/nk4mWu

Khóa học Online (với lộ trình tương tự): https://bit.ly/2XF7SJ7

 

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 0967728099
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *