fbpx

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề phong cảnh độc đáo nhất

20 từ vựng tiếng Anh chủ đề phong cảnh độc đáo nhất

Dưới đây Ecorp có tổng hợp cho các bạn những từ vựng tiếng Anh chủ đề về “Phong cảnh (Landscape)” thông dụng nhất. Bỏ túi ngay bạn nhé, những từ vựng này sẽ giúp ích rất nhiều cho các bạn trong các bài kiểm tra/bài thi viết và nói đó nha.

  • Cloud (noun): Mây
  • /klaʊd/
  • Ví dụ: The cloud in the sky looks like the shape of a sheep. (Những đám mây trên trời trông giống hình một chú cừu)
  • Coast (noun): Bờ biển
  • /koʊst/
  • Ví dụ: We drive along the coast of Soundthern Vietnam in our summer journey. (Chúng tôi lái xe dọc bờ biển miền Nam Việt Nam trong chuyến đi mùa hè của mình)
  • Desert (noun): Sa mạc
  • /ˈdɛzɜrt/
  • Ví dụ: Sahara is one of the largest deserts in the world. (Sa mạc Sahara là một trong những sa mạc lớn nhất thế giới).
  • Forest (noun): Rừng
  • /ˈfɔrəst/
  • Ví dụ: The dog traced the rabbit into the forest. (Chú chó rượt đuổi chú thỏ chạy vào trong rừng)
  • Highland (noun): Cao nguyên
  • /ˈhaɪlənd/
  • Ví dụ: Some of Vietnam’s best coffee is grown in Lam Dong Highland. (Một vài trong số những loại cà phê ngon nhất Việt Nam được trồng ở cao nguyên Lâm Đồng)
  • Hill (noun): Đồi
  • /hɪl/
  • Ví dụ: They ran to the hill to watch the sunset. (Họ chạy lên ngọn đồi để ngắm mặt trời lặn)
  • Horizon (noun): Đường chân trời
  • /həˈraɪzən/
  • Ví dụ: The sun sank below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời)
  • Island (noun): Hòn đảo
  • /ˈaɪlənd/
  • Ví dụ: Robinson Crusoe was stuck on a deserted island. (Robinson Crusoe mắc kẹt trên một hòn đảo hoang)
  • Lake (noun): Hồ
  • /leɪk/
  • Ví dụ: Hoan Kiem Lake is a famous place to visit in Hanoi. (Hồ Hoàn Kiếm là một điểm đến nổi tiếng tại Hà Nội)
  • Land (noun): Đất liền
  • /lænd/
  • Ví dụ: The farmer grazes cattle on this land in the summer months. (Những người nông dân nuôi gia súc trên mảnh đất này vào các tháng mùa hè)
  • Mountain (noun): Núi
  • /ˈmaʊntən/
  • Ví dụ: Mountain-climbing is one of the top choices for adventurers. (Leo núi là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những người thích khám phá)
  • Ocean (noun): Đại dương
  • /ˈoʊʃən/
  • Ví dụ: There are four oceans in the world. (Có 4 đại dương trên thế giới)
  • Peaceful (adjective): Yên bình
  • /ˈpisfəl/
  • Ví dụ: He likes to find a peaceful place and read a book in his freetime. (Anh ấy thích tìm một nơi chốn yên bình và đọc một cuốn sách vào thời gian rảnh)
  • River (noun): Con sông
  • /ˈrɪvər/
  • Ví dụ: The major civilization of the world are located near great rivers. (Các nền văn minh chính của thế giới có vị trí gần những con sông lớn)
  • Scenery (noun): Phong cảnh, cảnh vật
  • /ˈsinəri/
  • Ví dụ: They stopped at the top of the hill to admire the scenery. (Họ dừng lại ở đỉnh ngọn đồi để chiêm ngưỡng phong cảnh)
  • Sea (noun): Biển
  • /si/
  • Ví dụ: We went swimming in the sea. (Chúng tôi đi bơi ở biển)
  • Sky (noun): Bầu trời
  • /skaɪ/
  • Ví dụ: The sky today is very cloudy. (Bầu trời hôm nay có rất nhiều mây)
  • Valley (noun): Thung lũng
  • /ˈvæli/
  • Ví dụ: The village in the valley is a prosperous one with happy people. (Ngôi làng trong thung lũng là một ngôi làng trù phú với những người dân vui vẻ)
  • Volcano (noun): Núi lửa
  • /vɑlˈkeɪnoʊ/
  • Ví dụ: Many people have to evacuate for fear of volcano erruption. (Nhiều người phải sơ tán do lo sợ núi lửa phun trào)
  • Wild (adjective): Hoang dã
  • /waɪld/
  • Ví dụ: They have a list of the world’s most wild and beautiful places that they want to visit before 50. (Họ có một danh sách những nơi chốn đẹp và hoang dã nhất trên thế giới mà họ muốn đặt chân tới trước khi 50 tuổi)

>> xem thêm:

Săn ngay 30 vé học MIỄN PHÍ Khóa học tiếng Anh nền tảng chuẩn Cambridge với GVBN miễn phí 

Tìm hiểu khóa học tiếng Anh cho người mất căn bản

Khóa học PRE IELTS 3.0+ 

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 0967728099
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0396903411
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *