fbpx

BẢNG 600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 2

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

BẢNG 600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 2

Cùng Ecorp khám phá 600+ động từ bất quy tắc khiến ai cũng phải ngao ngán 

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 2

Tiếp nối phần 1, Ecorp gửi tới bạn phần 2 của bảng động từ bất quy tắc. Nếu gặp khó khăn khi chia động từ bất quy tắc, hãy tham khảo bảng 600+ sau nhé.

Lưu ý: Bảng động từ bất quy tắc thường có 3 cột. V1 (Động từ nguyên thể). V2 (Thể quá khứ đơn). V3 (Thể quá khứ phân từ 2 hay P2).

Bảng động từ bất Quy tắc – Phần 2

STTV1V2V3NGHĨA TỪ
153GoWentGone/BeenĐi
/ˈɡəʊ//ˈwent//ɡɒn/ – /biːn/
154GraveGravedGraven/GravedĐào
/ɡreɪv//ɡreɪvd//ˈɡreɪvən/
155GrindGroundGroundNghiền
/ɡraɪnd//ɡraʊnd//ɡraʊnd/
156GrowGrewGrownLớn
/ɡrəʊ//ɡruː//ɡrəʊn/
157HagrideHagrodeHagriddenTra tấn hoặc gây ác mộng
/hɑːɡraɪd//hɑːˈɡrod//hɑːɡraɪdn/
158HalterbreakHalterbrokeHalterbrokenCho ngựa quen với việc đeo cương
/ˈhɔːltəˈbreɪk//ˈhɔːltəˈbrəʊk//ˈhɔːltəˈbrəʊkən/
159HamstringHamstrungHamstrungLàm mọi chuyện khó hơn cho người khac
/ˈhæmstrɪŋ//ˈhæmstrʌŋ//ˈhæmstrʌŋ/
160Hand-feedHand-fedHand-fedĂn bằng tay
/hændfi:d//hændfed//hændfed/
161Hand-rideHand-rodeHand-riddenKiểm soát một con vật bằng tay
/hændraɪd//hændrəʊd//hændrɪdn/
162HandsewHandsewedHandsewnMay bằng tay
/hændsəʊ//hændsəʊd//hændsəʊn/
163HandwriteHandwroteHandwrittenViết tay
/hændˈraɪt//hændrəʊt//hændˈrɪtn̩/
164HangHungHungTreo
/hæŋ//hʌŋ//hʌŋ/
165HaveHadHad
/hæv//hæd//hæd/
166HearHeardHeardNghe
/hɪə//hɜːd//hɜːd/
167HeaveHoveHeaved/HoveKhiêng một vật nặng
/hiːv//həʊv//həʊv/
168HewHewedHewncắt thành nhiều mảnh nhỏ
/hjuː//hjuːd//hjuːn/
169HideHidHiddenCất giấu
/haɪd//hɪd//ˈhɪdn̩/
170HightHightHotenĐặt tên
/haɪt//haɪt/
171HitHitHitĐánh
/hɪt//hɪt//hɪt/
172hoistHoised/HoistHoised/HoistNâng bằng ròng rọc
/hɔɪst//hɔɪst//hɔɪst/
173HoldHeldHeldNắm giữ
/həʊld//held//held/
174House-sitHouse-satHouse-satGiữ nhà
/haʊzsɪt//haʊzsæt//haʊzsæt/
175HousebreakHousebrokeHousebrokenHuấn luyện thú nuôi
/haʊzˈbreɪk//haʊzˈbrəʊk//haʊzˈbrəʊkən/
176HurtHurtHurtGây đau đớn
/hɜːt//hɜːt//hɜːt/
177InbreedInbredInbredQuan hệ cùng huyết thống
/ˈɪnˌbrid//ˌɪnˈbred//ˌɪnˈbred/
178IndwellIndweltIndweltSinh sống
/ˈɪnˈdwel//ˈɪnˈdwelt//ˈɪnˈdwelt/
179InholdInheldInheldCó đặc tính được thừa hưởng
/ɪnhəʊld//ɪnheld//ɪnheld/
180InlayInlaidInlaidCẩn vào
/ˌɪnˈleɪ//ˌɪnˈleɪd//ˌɪnˈleɪd/
181InputInput/InputtedInput/InputtedNhập liệu
/ˈɪnpʊt//ˈɪnpʊt//ˈɪnpʊt/
182InsetInsetInsetĐể đặt một hình ảnh hoặc đồ họa bên trong một hình ảnh lớn hơn
/ˌɪnˈset//ˌɪnˈset//ˌɪnˈset/
183InterblendInterblentInterblentĐể pha trộn mọi thứ với nhau
/ˌɪntərblend//ˌɪntərblent//ˌɪntərblent/
184InterbreedInterbredInterbredLai giống khác loài
/ˌɪntəˈbriːd//ˌɪntəˈbred//ˌɪntəˈbred/
185IntercutIntercutIntercutChuyển cảnh
/ˌɪntəˈkʌt/IntercutIntercut
186IntergraveIntergravedIntergraven
/ˌɪntərɡreɪv//ˌɪntərɡreɪvd//ˌɪntərˈɡreɪvən/
187InterlayInterlaidInterlaidĐể đặt giữa hoặc giữa các thứ
/ˌɪntərleɪ//ˌɪntərˈleɪd//ˌɪntərˈleɪd/
188IntersetIntersetIntersetĐể đặt giữa hoặc giữa các thứ
/ˌɪntərset//ˌɪntərset//ˌɪntərset/
189InterweaveInterwoveInterwovenĐể tham gia hoặc trộn lẫn với nhau
/ˌɪntəˈwiːv//ˌɪntəˈwəʊv//ˌɪntəˈwəʊvn̩/
190InterwindInterwoundInterwoundĐan xen lại với nhau
/ˌɪntərwaɪnd//ˌɪntərwu:nd//ˌɪntərwu:nd/
191InweaveInwoveInwovenĐể dệt mọi thứ lại với nhau
/ɪnwiːv//ɪnwəʊv//ɪnˈwəʊvən/
192InwindInwoundInwoundĐể quấn hoặc cuộn xung quanh
/ɪnwaɪnd//ɪnwu:nd//ɪnwu:nd/
193Jerry-buildJerry-builtJerry-builtXây cho có
/ˈdʒeribɪld//ˈdʒeribɪlt//ˈdʒeribɪlt/
194KeepKeptKeptGiữ
/kiːp//kept//kept/
195KenKentKentBiết
/ken//kent//kent/
196KneelKneltKneltQuỳ gối
/niːl//nelt//nelt/
197KnitKnit/KnittedKnit/KnittedĐan
/nɪt//nɪt//nɪt/
198KnowKnewKnownBIết
/ˈnəʊ//njuː//nəʊn/
199LandslideLandslidLandslid/LandslidedĐể giành chiến thắng thuyết phục và dễ dàng trong một cuộc bầu cử
/ˈlændslaɪd//ˈlændslɪd//ˈlændslɪd/
200LayLaidLaidĐể một cái gì đó ở một vị trí nằm ngang
/leɪ//leɪd//leɪd/
201LeadLedLedDẫn dắt
/liːd//led//led/
202LeanLeantLeant/LeanedDựa
/liːn//lent//lent/
203LeapLeapt/LeapedLeapt/Leaped
204LearnLearnt/LearnedLearnt/Learnedhọc
/lɜːn//lɜːnt//lɜːnt/
205LeaveLeftLeftrời đi
/liːv//left//left/
206LendLentLentcho mượn
/lend//lent//lent/
207LepLeptLeptnhảy vọt
/ˈlep//lept//lept/
208LetLetLetĐể chuyện gì đó xảy ra
/let//let//let/
209LieLayLainNằm
/laɪ//leɪ//leɪn/
210LightLitLitĐốt
/laɪt//lɪt//lɪt/
211LinebreedLinebredLinebredNhân giống thuần
/laɪnbri:d//laɪnˈbred//laɪnˈbred/
212Lip-ReadLip-ReadLip-ReadĐọc khẩu hình miệng
/ˈlɪpriːd//ˈlɪpriːd//ˈlɪpriːd/
213LoseLostLostLàm mất
/luːz//lɒst//lɒst/
214MakeMadeMadeTạo ra một cái gì đó
/ˈmeɪk//ˈmeɪd//ˈmeɪd/
215MeanMeantMeantLàm rõ
/miːn//ment//ment/
216MeetMetMetGặp gỡ
/miːt//met//met/
217MeltMeltedMoltenTan chảy
/melt//ˈmeltɪd//ˈməʊltən/
218MisbecomeMisbecameMisbecomekhông hợp
/ˌemaɪˈesbɪˈkʌm//ˌemaɪˈesbɪˈkeɪm//ˌemaɪˈesbɪˈkʌm/
219MiscastMiscastMiscastTuyển nhầm
/ˌmɪsˈkɑːst//ˌmɪsˈkɑːst//ˌmɪsˈkɑːst/
220MischooseMischoseMischosenChọn sai
/mɪstʃuːz//mɪstʃəʊz//mɪsˈtʃəʊzən/
221MiscutMiscutMiscutCắt sai
/mɪskʌt//mɪskʌt//mɪskʌt/
222MisdealMisdealtMisdealtChia sai
/mɪsdiːl//mɪsdelt//mɪsdelt/
223MisdoMisdidMisdonelàm sai
/mɪsdu://mɪsdɪd//mɪsdʌn/
224MisfallMisfellMisfallenkhông may xảy ra; biến dạng; trở nên tồi tệ
/mɪsfɔːl//mɪsfel//mɪsˈfɔːlən/
225MisfeedMisfedMisfedCho ăn sai
/mɪsfi:d//mɪsfed//mɪsfed/
226MisgiveMisgaveMisgivenNghi ngờ
/mɪsɡɪv//mɪsɡeɪv//mɪsɡɪvn̩/
227MishearMisheardMisheardNghe sai
/ˌmɪsˈhɪə//ˌmɪsˈhɪə//ˌmɪsˈhɪə/
228MishitMishitMishitĐánh sai
/ˈmɪshɪt//ˈmɪshɪt//ˈmɪshɪt/
229MisknowMisknewMisknownNghĩ sai
/mɪsˈnəʊ//mɪsnjuː//mɪsnəʊn/
230MislayMislaidMislaidMất đồ
/ˌmɪsˈleɪ//ˌmɪsˈleɪd//ˌmɪsˈleɪd/
231MisleadMisledMisledlừa dối
/ˌmɪsˈliːd//ˌmɪsˈled//ˌmɪsˈled/
232MislearnMislearnt/MislearnedMislearnt/Mislearnedhọc sai
/mɪslɜːn//mɪslɜːnt//mɪslɜːnt/
233MisreadMisreadMisreadđọc sai
/ˌmɪsˈriːd//ˌmɪsˈriːd//ˌmɪsˈriːd/
234MissayMissaidMissaidnói sai
/mɪsˈseɪ//mɪsˈsed//mɪsˈsed/
235MissendMissentMissentGửi sai
/mɪssend//mɪssent//mɪssent/
236MissetMissetMissetđặt sai chỗ
/mɪsset//mɪsset//mɪsset/
237MisspeakMisspokeMisspokennói sai
/ˌmɪsˈspiːk//ˌmɪsˈspok//ˌmɪsˈspokən/
238MisspellMisspeltMisspelt/Misspelledviết sai chính tả
/ˌmɪsˈspel//ˌmɪsˈspelt//ˌmɪsˈspelt/
239MisspendMisspentMisspentphí tiền
/ˌmɪsˈspend//ˌmɪsˈspent//ˌmɪsˈspent/
240MisswearMissworeMisswornChửi thề
/mɪsweə//mɪswɔː//mɪsswɔːn/
241MistakeMistookMistakenhiểu sai
/mɪˈsteɪk//mɪˈstʊk//mɪˈsteɪkən/
242MisteachMistaughtMistaughtdạy sai
/mɪˈsteɪkən//mɪstɔːt//mɪstɔːt/
243MistellMistoldMistoldnói sai
/mɪstel//mɪstəʊld//mɪstəʊld/
244MisthinkMisthoughtMisthoughtnghĩ sai
/mɪsˈθɪŋk//mɪsˈθɔ:t//mɪsˈθɔ:t/
245MisunderstandMisunderstoodMisunderstoodhiểu sai
/ˌmɪsˌʌndəˈstænd//ˌmɪsˌʌndəˈstʊd//ˌmɪsˌʌndəˈstʊd/
246MiswearMissworeMiswornmặc sai
/mɪsweə//mɪswɔː//mɪswɔ:n/
247MiswedMiswed/MisweddedMiswed/Misweddedkết hôn sai
/mɪswed//mɪswed//mɪswed/
248MiswriteMiswroteMiswrittenViết một cái gì đó không chính xác
/mɪsˈraɪt//mɪsrəʊt//mɪsˈrɪtn̩/
249MoonlightMoonlitMoonlitcó một công việc thứ hai ngoài việc làm thường xuyên của một người.
/ˈmuːnlaɪt//ˈmuːnlɪt//ˈmuːnlɪt/
250MowMowedMowncắt cỏ
/maʊ//maʊd//məʊn/
251NaysayNaysaidNaysaidPhản đối hoặc chỉ trích
/neɪˈseɪ//neɪˈsed//neɪˈsed/
252Nose-diveNose-dived/Nose-doveNose-dived/Nose-doveđâm đầu xuống
/nəʊzdaɪv//nəʊzdʌv//nəʊzdʌv/
253OffsetOffsetOffsetĐền bù
/ˈɒfset//ˈɒfset//ˈɒfset/
254OutbidOutbidOutbidtrả giá cao hơn
/aʊtˈbɪd//aʊtˈbɪd//aʊtˈbɪd/
255OutbreedOutbredOutbrednhân giống từ cha mẹ không liên quan đến nhau
/aʊtbri:d//aʊtˈbred//aʊtˈbred/
256OutdoOutdidOutdonelàm tốt hơn người khác
/aʊtˈduː//aʊtˈdɪd//aʊtˈdʌn/
257OutdrawOutdrewOutdrawnkéo ra
/aʊtdrɔː//aʊtdruː//aʊtdrɔːn/
258OutdrinkOutdrankOutdrunkuống nhiều hơn (thường là để nói về rượu)
/aʊtdrɪŋk//aʊtdræŋk//aʊtdrʌŋk/
259OutdriveOutdroveOutdrivenchạy nhanh hơn, hoặc tốt hơn
/aʊtˈdraɪv//aʊtdrəʊv//aʊtˈdrɪvn/
260OutfightOutfoughtOutfoughtđánh hay hơn
/ˌaʊtˈfaɪt//ˌaʊtˈfɔːt//ˌaʊtˈfɔːt/
261OutflyOutflewOutflownBay nhanh hơn hay xa hơn
/aʊtflaɪ//aʊtfluː//aʊtfləʊn/
262OutgrowOutgrewOutgrownLớn nhanh hơn
/ˌaʊtˈɡrəʊ//ˌaʊtˈɡruː//ˌaʊtˈɡrəʊn/
263OutlayOutlaidOutlaidĐể tiêu tiền cho một mục đích cụ thể
/ˈaʊtleɪ//aʊtˈleɪd//aʊtˈleɪd/
264OutleapOutleaptOutleapt/OutleapedNhảy cao hơn
/aʊtliːp//aʊtlept//aʊtlept/
265OutputOutput/OutputtedOutput/OutputtedĐưa ra
/ˈaʊtpʊt//ˈaʊtpʊt//ˈaʊtpʊt/
266OutrideOutrodeOutriddenChạy nhanh hơn
/aʊtraɪd//aʊtrəʊd//aʊtrɪdn/
267OutrunOutranOutrunchạy nhanh hơn
/ˌaʊtˈrʌn//ˌaʊtˈræn//ˌaʊtˈrʌn/
268OutseeOutsawOutseennhìn xa hơn
/aʊtˈsiː//aʊtsɔ://aʊtˈsiːn/
269OutsellOutsoldOutsoldbán đắt hơn
/ˌaʊtˈsel//ˌaʊtˈsoʊld//ˌaʊtˈsoʊld/
270OutshineOutshoneOutshoneTrở nên giỏi hơn so với người khác
/ˌaʊtˈʃaɪn//ˌaʊtˈʃɒn//ˌaʊtˈʃɒn/
271OutshootOutshotOutshotbắn tốt hơn hoặc nhanh hơn
/aʊtʃuːt//aʊtʃɒt//aʊtʃɒt/
272OutsingOutsangOutsunghát tốt hơn hay to hơn
/aʊtsɪŋ//aʊtsæŋ//aʊtsʌŋ/
273OutsitOutsatOutsatngồi lâu hơn
/aʊtsɪt//aʊtsæt//aʊtsæt/
274OutsleepOutsleptOutsleptNgủ lâu hơn
/aʊtsli:p//aʊtslept//aʊtslept/
275OutsmellOutsmelt/OutsmelledOutsmelt/Outsmelledthính mũi hơn
/aʊtsmel//aʊtsmelt//aʊtsmelt/
276OutspeakOutspokeOutspokennói tốt hơn hay nói nhiều hơn
/aʊtspiːk//aʊtspəʊk//ˌaʊtˈspəʊkən/
277OutspeedOutspedOutspedchạy nhanh hơn
/aʊtspi:d//aʊtsped//aʊtsped/
278OutspendOutspentOutspentxài nhiều hơn
/ˈaʊtˌspend//aʊtˈspent//aʊtˈspent/
279OutspinOutspunOutspunkết thúc hoặc là chết
/aʊtspɪn//aʊtspʌn//aʊtspʌn/
280OutspringOutsprangOutsprungnhảy ra ngoài
/aʊtsprɪŋ//aʊtspræŋ//aʊtsprʌŋ/
281OutstandOutstoodOutstoodĐể rõ ràng khác biệt hoặc tốt hơn
/aʊtstænd//aʊtstʊd//aʊtstʊd/
282OutswearOutsworeOutswornchửi thề hơn
/aʊtsweə//aʊtswɔː//aʊtswɔːn/
283OutswimOutswamOutswumbơi nhanh hơn hay xa hơn
/aʊtswɪm//aʊtswæm//aʊtswʌm/
284OuttellOuttoldOuttoldbe better or exceed in telling or calculating
/aʊttel//aʊttəʊld//aʊttəʊld/
285OutthinkOutthoughtOutthoughtsuy nghĩ tốt hơn
/aʊtˈθɪŋk//aʊtˈθɔ:t//aʊtˈθɔ:t/
286OutthrowOutthrewOutthrownQuăng tốt hơn hay xa hơn
/aʊtˈθrəʊ//aʊtθruː//aʊtˈθrəʊn/
287OutwearOutworeOutwornmặc bền hơn
/aʊtˈweə/Outwore/ˌaʊtˈwɔːn/
288OutwindOutwoundOutwoundtháo gỡ
/aʊtwaɪnd//aʊtwu:nd//aʊtwu:nd/
289OutworkOutwroughtOutwroughtlàm việc chăm chỉ, tốt hơn
/ˈaʊtwɜːk//aʊtˈrɔːt//aʊtˈrɔːt/
290OutwriteOutwroteOutwrittenviết tốt hơn
/aʊtˈraɪt//aʊtrəʊt//aʊtˈrɪtn̩/
291OverbearOverboreOverborneSử dụng vũ lực hoặc quyền hạn để kiểm soát
/ˌəʊvəˈbeə//ˌəʊvəˈbɔː//ˌəʊvəˈbɔːn/
292OverbidOverbidOverbidtrả giá cao hơn giá trị của nó
/ˌəʊvəˈbɪd//ˌəʊvəˈbɪd//ˌəʊvəˈbɪd/
293OverblowOverblewOverblownthổi mạnh
/ˈəʊvəbləʊ//ˈəʊvəbluː//ˌəʊvəˈbləʊn/
294OverbreedOverbredOverbredphối giống lố
/ˈəʊvəbri:d//ˈəʊvəˈbred//ˈəʊvəˈbred/
295OverbuildOverbuiltOverbuiltxây lố
/ˈəʊvəˈbɪld//ˈovərˈbɪlt//ˈovərˈbɪlt/
296OverbuyOverboughtOverboughtmua quá nhiều
/ˈovərˌbaɪ//ˌəʊvəˈbɔːt//ˌəʊvəˈbɔːt/
297OvercastOvercastOvercasttrở nên u ám
/ˌəʊvəˈkɑːst//ˌəʊvəˈkɑːst//ˌəʊvəˈkɑːst/
298OvercomeOvercameOvercomevượt qua khó khăn
/ˌəʊvəˈkʌm//ˌəʊvəˈkeɪm//ˌəʊvəˈkʌm/
299OvercutOvercutOvercutcắt lố
/ˈəʊvəkʌt//ˈəʊvəkʌt//ˈəʊvəkʌt/
300OverdoOverdidOverdonelàm quá
/ˌəʊvəˈduː//ˌəʊvəˈdɪd//ˌəʊvəˈdʌn/
301OverdrawOverdrewOverdrawnrút vượt hạn mức
/ˌəʊvəˈdrɔː//ˌəʊvəˈdruː//ˌəʊvəˈdrɔːn/
302OverdrinkOverdrankOverdrunkquá chén
/ˈəʊvədrɪŋk//ˈəʊvədræŋk//ˈəʊvədrʌŋk/
303OverdriveOverdroveOverdrivenvượt tốc
/ˈəʊvədraɪv//ˈəʊvədrəʊv//ˈəʊvəˈdrɪvn/

 

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 1

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 3

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 4

LỘ TRÌNH HỌC TỪ MẤT GỐC ĐẾN THÀNH THẠO

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20/298 Tây Sơn, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20/298 Tây Sơn, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: LK71/4, Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông - 024. 62931036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Chùa Láng: 75 Chùa Láng, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm - 0866699422
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 028. 66812617
ECORP Quận 5: VP6.42, 290 An Dương Vương, Q.5, 028. 66851032
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *