fbpx

BẢNG 600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 3

BẢNG 600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 3

Cùng Ecorp khám phá 600+ động từ bất quy tắc khiến ai cũng phải ngao ngán 

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 3

Tiếp nối phần 2, Ecorp gửi tới bạn phần 3 của bảng động từ bất quy tắc. Nếu gặp khó khăn khi chia động từ bất quy tắc, hãy tham khảo bảng 600+ này nhé.

Lưu ý: Bảng động từ bất quy tắc thường có 3 cột. V1 (Động từ nguyên thể). V2 (Thể quá khứ đơn). V3 (Thể quá khứ phân từ 2 hay P2).

Bảng động từ bất Quy tắc – Phần 3

STTV1 V2V3NGHĨA TỪ
304OvereatOverateOvereatenăn lố
/ˌəʊvəˈriːt//ˌəʊvəˈreɪt//ˌəʊvəˈriːtn̩/
305OverfeedOverfedOverfedcho ăn lố
/ˌəʊvəˈfiːd//ˌəʊvəˈfed//ˌəʊvəˈfed/
306OverflyOverflewOverflownbay tới một nơi
/ˌəʊvəˈflaɪ//ˌəʊvəˈfluː//ˌəʊvəˈfləʊn/
307OvergrowOvergrewOvergrownlớn quá
/ˈəʊvəˈɡrəʊ//ˈəʊvəˈɡruː//ˌəʊvəˈɡrəʊn/
308OverhangOverhungOverhungtreo hoặc mở rộng ra bên ngoài
/ˌəʊvəˈhæŋ//ˌəʊvəˈhʌŋ//ˌəʊvəˈhʌŋ/
309OverhearOverheardOverheardnghe lén
/ˌəʊvəˈhɪə//ˌəʊvəˈhɜːd//ˌəʊvəˈhɜːd/
310OverlayOverlaidOverlaidChe đậy
/ˌəʊvəˈleɪ//ˌəʊvəˈleɪd//ˌəʊvəˈleɪd/
311OverleapOverleaptOverleapt/Overleapednhảy qa
/ˌəʊvəˈliːp//ˌəʊvəˈlept//ˌəʊvəˈlept/
312OverlearnOverlearnt/OverlearnedOverlearnt/Overlearnedtiếp tục học
/ˈəʊvəlɜːn//ˈəʊvəlɜːnt//ˈəʊvəlɜːnt/
313OverlieOverlayOverlainnằm ở trên
/ˌəʊvəˈlaɪ//ˌəʊvəˈleɪ//əʊvəˈleɪn/
314OverpassOverpast/OverpassedOverpast/Overpassedđi qua
/ˈəʊvəpɑːs//ˈəʊvəˈpɑːst//ˈəʊvəˈpɑːst/
315OverpayOverpaidOverpaidtrả quá nhiều tiền
/ˌəʊvəˈpeɪ//ˌəʊvəˈpeɪd//ˌəʊvəˈpeɪd/
316OverrideOverrodeOverriddensử dụng thẩm quyền của một người để từ chối hoặc hủy bỏ (quyết định, quan điểm, v.v.).
/ˌəʊvəˈraɪd//ˌəʊvəˈrəʊd//ˌəʊvəˈrɪdn̩/
317OverrunOverranOverruntràn ngập
/ˌəʊvəˈrʌn//ˌəʊvəˈræn//ˌəʊvəˈrʌn/
318OverseeOversawOverseengiám sát
/ˌəʊvəˈsiː//ˌəʊvəˈsɔː//ˌəʊvəˈsiːn/
319OversellOversoldOversoldbán nhiều hơn số lượng có
/ˈəʊvəˌsel//ˈəʊvəˈsold//ˈəʊvəˈsold/
320OversetOversetOversetáp đảo
/ˈəʊvəˌset//ˈəʊvəˌset//ˈəʊvəˌset/
321OversewOversewedOversewn/Oversewednối lại bằng cách may vắt
/ˌəʊvəˈsəʊ//ˌəʊvəˈsəʊd//ˌəʊvəˈsəʊn/
322OvershootOvershotOvershotđi qua (một điểm) một cách vô ý, đặc biệt là thông qua việc đi quá nhanh hoặc không thể dừng lại.
/ˌəʊvəˈʃuːt//ˌəʊvəˈʃɒt//ˌəʊvəˈʃɒt/
323OversleepOversleptOversleptngủ quên
/ˌəʊvəˈsliːp//ˌəʊvəˈslept//ˌəʊvəˈslept/
324OversowOversowedOversownGieo hạt trên đất đã gieo
/ˈəʊvəsaʊ//ˈəʊvəsəʊd//ˈəʊvəˈsəʊn/
325OverspeakOverspokeOverspokennói quá nhiều hoặc sử dụng qá nhiều chữ
/ˈəʊvəspiːk//ˈəʊvəspəʊk//ˈəʊvəspəʊkən/
326OverspendOverspentOverspentxài lố hạn mức
/ˌəʊvəˈspend//ˌəʊvəˈspent//ˌəʊvəˈspent/
327OverspillOverspiltOverspilt/Overspilledtràn ra
/ˈəʊvəspɪl//ˈəʊvəspɪlt//ˈəʊvəspɪlt/
328OverspinOverspunOverspunĐể làm một cái gì đó kéo dài quá lâu
/ˈəʊvəspɪn//ˈəʊvəspʌn//ˈəʊvəspʌn/
329OverspreadOverspreadOverspreadche đậy một cái gì đó
/ˌəʊvəˈspred//ˌəʊvəˈspred//ˌəʊvəˈspred/
330OverspringOversprangOversprungnhảy qua
/ˈəʊvəsprɪŋ//ˈəʊvəspræŋ//ˈəʊvəsprʌŋ/
331OverstandOverstoodOverstoodĐứng cao hơn
/ˈəʊvəstænd//ˈəʊvəstʊd//ˈəʊvəstʊd/
332OverstrewOverstrewedOverstrewed/OverstrewnRắc hoặc ném thứ gì đó lên thứ khác
/ˈəʊvəstruː//ˈəʊvəstruːd//ˈəʊvəstruːn/
333OverstrideOverstrodeOverstriddenĐi bộ qua hoặc qua
/ˈəʊvəstraɪd//ˈəʊvəstrəʊd//əʊvəˈstrɪdn̩/
334OverstrikeOverstruckOverstruckĐể đóng dấu một giá trị mới hoặc ghi trên một đồng tiền cũ
/ˈəʊvəstraɪk//ˈəʊvəstrʌk//ˈəʊvəstrʌk/
335OverstringOverstrungOverstrungcột dây qá chặt
/ˈəʊvəstrɪŋ//ˈəʊvəstrʌŋ//ˈəʊvəstrʌŋ/
336OvertakeOvertookOvertakenbắt kịp và vượt qua trong khi đi cùng hướng.
/ˌəʊvəˈteɪk//ˌəʊvəˈtʊk/Overtaken
337OverthinkOverthoughtOverthoughtsuy nghĩ qá nhiều
/ˈəʊvəˈθɪŋk//ˈəʊvəˈθɔ:t//ˈəʊvəˈθɔ:t/
338OverthrowOverthrewOverthrownđảo chính
/ˌəʊvəˈθrəʊ//ˌəʊvəˈθruː//ˌəʊvəˈθrəʊn/
339OverwearOverworeOverwornmặc nhiều một món đồ quá
/ˈəʊvəweə//ˈəʊvəwɔː//ˈəʊvəwɔ:n/
340OverwindOverwoundOverwoundxoay dây cót quá nhiều
/ˈəʊvəwaɪnd//ˈəʊvəwu:nd//ˈəʊvəwu:nd/
341OverwithholdOverwithheldOverwithheldkhấu trừ quá nhiều thuế từ một khoản thanh toán hoặc tiền lương
/ˈəʊvəwɪðhəʊld//ˈəʊvəwɪðheld//ˈəʊvəwɪðheld/
342OverwriteOverwroteOverwrittenghi đè
/ˌəʊvəˈraɪt//ˌəʊvəˈraɪt//ˌəʊvəˈraɪt/
343PartakePartookPartakenTham gia
/pɑːˈteɪk//pɑːˈtʊk//pɑːˈteɪkən/
344PayPaidPaidTrả tiền
/peɪ//peɪd//peɪd/
345PenPent/PennedPent/Pennedbị nhốt trong chuồn
/pen//pent//pent/
346Pinch-hitPinch-hitPinch-hitđể làm điều gì đó cho ai đó vì họ đột nhiên không thể làm điều đó:
/pɪntʃhɪt//pɪntʃhɪt//pɪntʃhɪt/
347PleadPled/PleadedPled/Pleadedthú tội
/pliːd//pled//pled/
348PotshotPotshot/PotshottedPotshotbắn lung tung
/ˈpɒtʃɒt//ˈpɒtʃɒt//ˈpɒtʃɒt/
349Practice-teachPractice-taughtPractice-taughtdạy thử
/ˈpræktɪstiːtʃ//ˈpræktɪstɔːt//ˈpræktɪstɔːt/
350PrebindPreboundPreboundràng buộc trước
/pri:baɪnd//pri:baʊnd//pri:baʊnd/
351PrebuildPrebuiltPrebuiltsản xuất các phần của (đặc biệt là một tòa nhà hoặc mảnh đồ nội thất) để cho phép lắp ráp nhanh chóng hay dễ dàng tại chỗ.
/pri:bɪld//pri:bɪlt//pri:bɪlt/
352PrecutPrecutPrecutcắt sẵn
/pri:kʌt//pri:kʌt//pri:kʌt/
353PredoPredidPredonelàm trước
/pri:du://pri:dɪd//pri:dʌn/
354PremakePremadePremadelàm trước
/pri:ˈmeɪk//pri:ˈmeɪd//pri:ˈmeɪd/
355PrepayPrepaidPrepaidtrả trước
/ˌpriːˈpeɪ//ˌpriːˈpeɪd//ˌpriːˈpeɪd/
356PresellPresoldPresoldbán trước
/pri:sel//pri:səʊld//pri:səʊld/
357PresetPresetPresetChuẩn bị sẵn trước
/ˌpriːˈset//ˌpriːˈset//ˌpriːˈset/
358PreshrinkPreshrankPreshrunkthu nhỏ trước
/pri:ʃrɪŋk//pri:ʃræŋk//pri:ʃrʌŋk/
359PresplitPresplitPresplittách trước
\ ˌprē-ˈsplit \\ ˌprē-ˈsplit \\ ˌprē-ˈsplit \
360Price-cutPrice-cutPrice-cutcắt gảm giá
/ˈpraɪskʌt//ˈpraɪskʌt//ˈpraɪskʌt/
361ProofreadProofreadProofreadđọc trước
/ˈpruːfriːd//ˈpruːfriːd//ˈpruːfriːd/
362ProveProvedProvenchứng minh
/pruːv//pruːvd//ˈpruːvn̩/
363PutPutPutĐặt
/ˈpʊt//ˈpʊt//ˈpʊt/
364Quick-freezeQuick-frozeQuick-frozenđông lạnh nhanh
/kwiːkˈfriːz//kwiːkˈfrəʊz//kwiːkˈfrəʊzn̩/
365QuitQuitQuittừ bỏ
/kwɪt//kwɪt//kwɪt/
366RapRaptRaptđể đánh hoặc nói điều gì đó đột ngột và mạnh mẽ:
/ræp//ræpt//ræpt/
367Re-proveRe-provedRe-proven/Re-provedchứng minh lại
/ˌri:pruːv//ˌri:pruːvd//ˌri:ˈpruːvn̩/
368ReadReadReadĐọc
/riːd//riːd//riːd/
369ReaveReftReftcướp bóc
/ˈriːv//reft//reft/
370ReawakeReawokeReawoken/Reawakentỉnh dậy lần nữa
/ˌri:əˈweɪk//ˌri:əˈwəʊk//ˌri:əˈwəʊkən/
371RebidRebidRebidđấu giá lại
/riˈbɪd//riˈbɪd//riˈbɪd/
372RebindReboundReboundđóng sách lại
/ˌriːˈbaɪnd//rɪˈbaʊnd//rɪˈbaʊnd/
373RebroadcastRebroadcastRebroadcastphát sóng lại
/riˈbrɒdˌkæst//riˈbrɒdˌkæst//riˈbrɒdˌkæst/
374RebuildRebuiltRebuiltxây lại
/ˌriːˈbɪld//ˌriːˈbɪlt//ˌriːˈbɪlt/
375RecastRecastRecastcast lại nhân vật
/ˌriːˈkɑːst//ˌriːˈkɑːst//ˌriːˈkɑːst/
376RecutRecutRecutcắt lại
/ˌri:kʌt//ˌri:kʌt//ˌri:kʌt/
377ReddRedd/ReddedRedd/Reddedthiết lập theo thứ tự
\ ˈred \\ ˈred \\ ˈred \
378RedealRedealtRedealtchia lại
/ˌri:diːl//ˌri:delt//ˌri:delt/
379RedoRedidRedonelàm lại một việc gì đó
/ˌriːˈduː//ˌriːˈdɪd//ˌriːˈdʌn/
380RedrawRedrewRedrawnVẽ lại
/ˌriːˈdrɔː//ˌri:druː//ˌri:drɔːn/
381ReeveRoveRove/Reevedtụ họp lại với nhau
/riːv//rəʊv//rəʊv/
382RefitRefitRefitsửa tàu, máy bay hay một phương tiện giao thông
/ˌriːˈfɪt//ˌriːˈfɪt//ˌriːˈfɪt/
383RegrindRegroundRegroundnghiền lại
/ˌri:ɡraɪnd//ˌri:graʊnd//ˌri:graʊnd/
384RegrowRegrewRegrownmọc lại
/ˌri:ɡrəʊ//ˌri:ɡruː//ˌri:grəʊn/
385RehangRehungRehungtreo lại
/ˌri:hæŋ//ˌri:hʌŋ//ˌri:hʌŋ/
386RehearReheardReheardnghe lại
/ˌri:hɪə//ˌri:hɜːd//ˌri:hɜːd/
387ReknitReknit/ReknittedReknit/Reknittedđan lai
/ˌri:nɪt//ˌri:nɪt//ˌri:nɪt/
388RelayRelaidRelaidtruyền đạt
/rɪˈleɪ//ˌriːˈleɪd//ˌriːˈleɪd/
389RelightRelit/RelightedRelit/Relightedthắp sáng, đốt lại
/ˈriːˈlaɪt//relit//relit/
390RemakeRemadeRemadelàm lại một việc gì đó
/ˌriːˈmeɪk//ˌriːˈmeɪd//ˌriːˈmeɪd/
391RendRentRentxé toạt
/rend//rent//rent/
392RepayRepaidRepaidtrả nợ
/rɪˈpeɪ//rɪˈpeɪd//rɪˈpeɪd/
393RereadRereadRereadđọc lại
/riːˈriːd//riːˈriːd//riːˈriːd/
394RerunReranRerunchiếu lại phim
/ˈriːrʌn//ˈriːræn//ˈriːrʌn/
395ResellResoldResoldbán lại
/riːˈsel//riːˈsəʊld//riːˈsəʊld/
396ResendResentResentgửi lại
/ˌri:send//ˌri:sent//ˌri:sent/
397ResetResetResetTái khởi động
/ˌriːˈset//ˌriːˈset//ˌriːˈset/
398ResewResewedResewn/Reswedmay lại
/ˌri:səʊ//ˌri:səʊd//ˌri:səʊn/
399ReshootReshotReshotQuay lại một phân cảnh
/ˌri:ʃuːt//ˌri:ʃɒt//ˌri:ʃɒt/
400ResitResatResatthi lại
/ˌriːˈsɪt//ˌri:sæt//ˌri:sæt/
401ResowResowedResown/Resowedgieo hạt lại
/ˌri:saʊ//ˌri:saʊd//ˌri:saʊn/
402RespellRespelled/RespeltRespelled/Respeltđánh vần lại
/ˌri:spel//ˌri:spelt//ˌri:spelt/
403RestringRestrungRestrungthay dây đàn, dây cung
/ˌri:strɪŋ//ˌri:strʌŋ//ˌri:strʌŋ/
404RetakeRetookRetakenlàm lại (bài thi, kiểm tra, v.v)
/ˌriːˈteɪk//ˌriːˈtʊk//ˌriːˈteɪkən/
405ReteachRetaughtRetaughtdạy lại
/ˌri:tiːtʃ//ˌri:tɔːt//ˌri:tɔːt/
406RetearRetoreRetornrách lại
/ˌri:teə//ˌri:ˈtɔː//ˌri:tɔ:n/
407RetellRetoldRetoldkể lại
/ˌriːˈtel//ˌriːˈtəʊld//ˌriːˈtəʊld/
408RethinkRethoughtRethoughtsuy nghĩ lại
/ˌriːˈθɪŋk//ˌriːˈθɔːt//ˌriːˈθɔːt/
409RetreadRetrodRetroddenchạy lại
/ˌriːˈtred//ˌri:trɒd//ˌri:ˈtrɒdn̩/
410RetrofitRetrofit/RetrofittedRetrofit/Retrofittedlắp thiết bị mới vào trong máy
/ˈretrəʊfɪt//ˈretrəʊfɪt//ˈretrəʊfɪt/
411RewakeRewoke/RewakedRewoken/Rewakedlà thức dậy lại
/ˌri:weɪk//ˌri:wəʊk//ˌri:ˈwəʊkən/
412RewearReworeRewornmặc lại
/ˌri:weə//ˌri:wɔː//ˌri:wɔ:n/
413ReweaveRewove/ReweavedRewoven/Reweaveddệt lại
/ˌri:wiːv//ˌri:wəʊv//ˌri:wəʊvn/
414RewedRewed/ReweddedRewed/Reweddedcưới lại
/ˌri:wed//ˌri:wed//ˌri:wed/
415RewetRewet/RewettedRewet/Rewettedướt lại
/ˌri:wet//ˌri:wet//ˌri:wet/
416RewinRewonRewonthắng lại
/ˌri:wɪn//ˌri:wɒn//ˌri:wɒn/
417RewindRewoundRewoundtua lại
/ˌriːˈwaɪnd//ˌriːˈwaɪnd//ˌriːˈwaɪnd/
418RewriteRewroteRewrittenViết lại
/ˌriːˈraɪt//ˌriːˈrəʊt//ˌriːˈrɪtən/
419RidRid/RiddedRid/Riddedvứt đi
/rɪd//rɪd//rɪd/
420RideRodeRiddenlái
/raɪd//rəʊd//ˈrɪdn̩/
421RingRangRunggọi
/rɪŋ//ræŋ//rʌŋ/
422RiseRoseRisentăng lên
/raɪz//rəʊz//ˈrɪzn̩/
423RiveRivedRiven/Rivedtách đôi
/raɪv//raɪvd//raɪvn/
424Rough-hewRough-hewedRough-hewn
/ˈrʌfhjuː//ˈrʌfhjuːd//ˈrʌfhjuːn/
425RoughcastRoughcastRoughcast
/ˈrʌfkæst//ˈrʌfkæst//ˈrʌfkæst/
426RunRanRunchạy
/rʌn//ræn//rʌn/
427Sand-castSand-castSand-castđúc cát
/ˈsændkɑ:st//ˈsændkɑ:st//ˈsændkɑ:st/
428SawSawedSawn/Sawedcưa
/ˈsɔː//ˈsɔːd//ˈsɔːdn/
429SaySaidSaidNói
/ˈseɪ//ˈsed//ˈsed/
430SeeSawSeenthấy
/ˈsiː//ˈsɔː//ˈsiːn/
431SeekSoughtSoughttìm kiếm
/siːk//ˈsɔːt//ˈsɔːt/
432Self-feedSelf-fedSelf-fedtự ăn
/selffi:d//selffed//selffed/
433Self-sowSelf-sowedSelf-sown/Self-sowedtự gieo mà không cần trợ giúp
/selfsaʊ//selfsaʊd//selfsaʊn/
434SellSoldSoldbán
/sel//səʊld//səʊld/
435SendSentSentgửi
/səʊld//sent//sent/
436SetSetSetđặt
/set//set//set/
437SewSewedSewn/Sewedmay
/səʊ//səʊd//səʊn/
438ShakeShookShakenrung lắc
/ʃeɪk//ʃʊk//ˈʃeɪkən/
439ShaveShavedShaven/Shavedcạo
/ʃeɪv//ʃeɪvd//ʃeɪvn/
440ShearShore/ShearedShorn/Shearedcắt bằng kéo để lấy lông cừu
/ʃɪə//ʃɔː//ʃɔːn/
441ShedShedShedrụng
/ʃed//ʃed//ʃed/
442ShendShentShentsỉ nhục, nhục mạ
\ ˈshend \\ ˈshent \\ ˈshent \
443ShewShewedShewn/Shewedcho thấy
/ʃəʊ//ʃəʊd//ʃəʊn/
444ShineShoneShonetỏa sáng
/ʃaɪn//ʃɒn//ʃɒn/
445ShitShat/ShitShat/Shitđi nặng
/ʃɪt//ʃɪt//ʃɪt/
446ShoeShodShodmang giày
/ʃuː//ʃɒd//ʃɒd/
447ShootShotShotbắn
/ʃuːt//ʃɒt//ʃɒt/
448ShortcutShortcutShortcutđi đường tắt
/ˈʃɔːtˌkət//ˈʃɔːtˌkət//ˈʃɔːtˌkət/
449ShowShowedShownCho thấy
/ʃəʊ//ʃəʊd//ʃəʊn/
450ShrinkShrankShrunkteo lại
/ʃrɪŋk//ʃræŋk//ʃrʌŋk/
451ShriveShroveShriventhú tội
/ʃraɪv//ʃrəʊv//ˈʃrɪvn̩/
452ShutShutShutđóng
/ʃʌt//ʃʌt//ʃʌt/
453SidewindSidewoundSidewounddi chuyển như rắn
/ˈsaɪdwɪnd//saɪdwu:nd//saɪdwu:nd/

 

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 1

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 2

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 4

LỘ TRÌNH HỌC TỪ MẤT GỐC ĐẾN THÀNH THẠO

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20/298 Tây Sơn, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20/298 Tây Sơn, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: LK71/4, Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông - 024. 62931036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Chùa Láng: 75 Chùa Láng, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm - 0866699422
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 028. 66812617
ECORP Quận 5: VP6.42, 290 An Dương Vương, Q.5, 028. 66851032
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *