fbpx

Bảng 600+ Động từ bất quy tắc – Phần 4

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Bảng 600+ Động từ bất quy tắc – Phần 4

Cùng Ecorp khám phá 600+ động từ bất quy tắc khiến ai cũng phải ngao ngán 

 

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 4

Cuối cùng, Ecorp gửi tới bạn phần 4 của bảng động từ bất quy tắc. Nếu gặp khó khăn khi chia động từ bất quy tắc, hãy tham khảo bảng 600+ này nhé.

Lưu ý: Bảng động từ bất quy tắc thường có 3 cột. V1 (Động từ nguyên thể). V2 (Thể quá khứ đơn). V3 (Thể quá khứ phân từ 2 hay P2).

Bảng động từ bất Quy tắc – Phần 4

STT V1 V2 V3 NGHĨA TỪ
454 Sight-read Sight-read Sight-read đọc nhạc
/saɪtred/ /saɪtred/ /saɪtred/
455 Sightsee Sightsaw Sightseen đi tham quan
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ /saɪtsɔ:/ /saɪtˈsiːn/
456 Sing Sang Sung hat
/sɪŋ/ /sæŋ/ /sʌŋ/
457 Sink Sank Sunk chím
/sɪŋk/ /sæŋk/ /sʌŋk/
458 Sit Sat Sat ngồi
/sɪt/ /sæt/ /sæt/
459 Skywrite Skywrote Skywritten viết lên trời bằng khói
/skaɪˈraɪt/ /skaɪrəʊt/ /skaɪˈrɪtn̩/
460 Slay Slew Slain giết
/sleɪ/ /sluː/ /sleɪn/
461 Sleep Slept Slept ngủ
/sliːp/ /slept/ /slept/
462 Slide Slid Slid/Slidden trượt
/slaɪd/ /slɪd/ /slɪd/
463 Sling Slung Slung bắn
/sl̩ɪŋ/ /slʌŋ/ /slʌŋ/
464 Slink Slunk Slunk lén lún
/slɪŋk/ /slʌŋk/ /slʌŋk/
465 Slit Slit Slit cắt
/slɪt/ /slɪt/ /slɪt/
466 Smell Smelt/Smelled Smelt/Smelled hửi
/smel/ /smelt/ /smelt/
467 Smite Smote Smitten đánh
/smaɪt/ /sməʊt/ /smɪtn̩/
468 Snapshoot Snapshot Snapshot chụp nhanh
/snæpʃuːt/ /snæpʃuːt/ /snæpʃuːt/
469 Sneak Snuck Sneaked/Snuck lén lút
/sniːk/ /ˈsnək/ /ˈsnək/
470 Soothsay Soothsaid Soothsaid tiên đoán
/ˈsuːθseɪ/ /suːθˈsed/ /suːθˈsed/
471 Sow Sowed Sown gieo hạt
/saʊ/ /səʊd/ /səʊn/
472 Speak Spoke Spoken nói
/spiːk/ /spəʊk/ /ˈspəʊkən/
473 Speed Sped/Speeded Sped/Speeded chạy nhanh
/spiːd/ /sped/ /sped/
474 Spell Spelt Spelt/Spelled đánh vần
/spel/ /spelt/ /spelt/
475 Spellbind Spellbound Spellbound đưa vào trạng thái thôi miên hoặc quyến rũ
/ˈspelbaɪnd/ /spelbaʊnd/ /spelbaʊnd/
476 Spend Spent Spent xài
/spend/ /spent/ /spent/
477 Spill Spilt/Spilled Spilt/Spilled tràn
/spɪl/ /spɪlt/ /spɪlt/
478 Spin Span/Spun Spun xoay
/spɪn/ /spæn/ spʌn/
spʌn/
479 Spit Spat/Spit Spat/Spit phun nước miếng
/spɪt/ /spɪt/ /spɪt/
480 Split Split Split chia
/splɪt/ /splɪt/ /splɪt/
481 Spoil Spoilt Spoilt/Spoiled làm hư
/spɔɪl/ /spɔɪlt/ /spɔɪlt/
482 Spoonfeed Spoonfed Spoonfed đút ăn bằng muốn
/spuːnfi:d/ /spuːnfed/ /spuːnfed/
483 Spread Spread Spread trét
/spred/ /spred/ /spred/
484 Spring Sprang Sprung nhảy
/sprɪŋ/ /spræŋ/ /sprʌŋ/
485 Stall-feed Stall-fed Stall-fed cho ăn trong chuồng
/stɔ:lfi:d/ /stɔ:lfi:d/ /stɔ:lfi:d/
486 Stand Stood Stood đứng
/stænd/ /stʊd/ /stʊd/
487 Stave Stove/Staved Stove/Staved đục lỗ
/steɪv/ /stəʊv/ /stəʊv/
steɪvd/ steɪvd/
488 Steal Stole Stolen trộm
/stiːl/ /stəʊl/ /ˈstəʊlən/
489 Stick Stuck Stuck dính
/stɪk/ /stʌk/ /stʌk/
490 Sting Stung Stung chích
/stɪŋ/ /stʌɡ/ /stʌɡ/
491 Stink Stank Stunk hôi
/stɪŋk/ /stæŋk/ /stʌŋk/
492 Straphang Straphung Straphung mang strap
/stræphæŋ/ /stræphʌŋ/ /stræphʌŋ/
493 Strew Strewed Strewn/Strewed rải
/struː/ /struːd/ /struːn/
494 Stride Strode Stridden sải bước
/straɪd/ /strəʊd/ /ˈstrɪdn̩/
495 Strike Struck Struck/Stricken tấn công
/straɪk/ /strʌk/ /strʌk/
496 String Strung Strung nối
/strɪŋ/ /strʌŋ/
497 Strip Stript/Stripped Stript/Stripped cởi đồ
/strɪp/ /strɪpt/ /strɪpt/
498 Strive Strove Striven cố gắng làm gì đó
/straɪv/ /strəʊv/ /ˈstrɪvn̩/
499 Sublet Sublet Sublet cho thuê lại
/ˌsʌbˈlet/ /ˌsʌbˈlet/ /ˌsʌbˈlet/
500 Sunburn Sunburned/Sunburnt Sunburned/Sunburnt cháy nắng
/ˈsʌnbɜːn/ /ˈsʌnbɜːnt/ /ˈsʌnbɜːnt/
501 Swear Swore Sworn chửi thề
/sweə/ /swɔː/ /swɔːn/
502 Sweat Sweat/Sweated Sweat/Sweated chảy mồ hôi
/swet/ /swet/ /swet/
503 Sweep Swept Swept quét
/swiːp/ /swept/ /swept/
504 Swell Swelled Swollen sưng
/swel/ /sweld/ /ˈswəʊlən/
505 Swim Swam Swum bơi
/swɪm/ /swæm/ /swʌm/
506 Swing Swung Swung vung tay
/swɪŋ/ /swʌŋ/ /swʌŋ/
507 Swink Swank Swonken
/ˈswɪŋk/ /swæŋk/
508 Switch-hit Switch-hit Switch-hit thuật ngữ trong bóng chày
/swɪtʃhɪt/ /swɪtʃhɪt/ /swɪtʃhɪt/
509 Take Took Taken thực hiện một hành động nào đó
/ˈteɪk/ /ˈtʊk/ /ˈteɪkən/
510 Teach Taught Taught dạy
/tiːtʃ/ /tɔːt/ /tɔːt/
511 Team-teach Team-taught Team-taught dạy có nhiều giáo viên cùng lúc
/tiːmtiːtʃ/ /tiːmtɔːt/ /tiːmtɔːt/
512 Tear Tore Torn xé rách
/ˈtɪə/ /ˈtɔː/ /ˈtɔːn/
513 Telecast Telecast/Telecasted Telecast/Telecasted phát sóng trên TV
/ˈtelɪkɑːst/ /ˈtelɪkɑːst/ /ˈtelɪkɑːst/
514 Tell Told Told kể
/tel/ /təʊld/ /təʊld/
515 Test-drive Test-drove Test-driven thử lái
/ˈtestˈdraɪv/ /ˈtestdrəʊv/ /ˈtestˈdrɪvn/
516 Test-fly Test-flew Test-flown bay thử
/ˈtestflaɪ/ /ˈtestfluː/ /ˈtestfləʊn/
517 Think Thought Thought suy nghĩ
/ˈθɪŋk/ /ˈθɔːt/ /ˈθɔːt/
518 Thrive Throve Thriven thành công
/θraɪv/ /ˈθrəʊv/ /ˈθrɪvən/
519 Throw Threw Thrown ném
/ˈθrəʊ/ /θruː/ /ˈθrəʊn/
520 Thrust Thrust Thrust đẩy mạnh
/ˈθrʌst/ /ˈθrʌst/ /ˈθrʌst/
521 Thunderstrike Thunderstruck Thunderstruck/stricken sét đánh
/ˈθʌndəstraɪk/ /ˈθʌndəstrʌk/ /ˈθʌndəstrʌk/
522 Tine Tint Tint/Tined đóng
/taɪn/ /tɪnt/ /tɪnt/
523 Toss Tost Tost ném
/tɒs/ /tɒst/ /tɒst/
524 Tread Trod Trodden bước đi
/tred/ /trɒd/ /ˈtrɒdn̩/
525 Troubleshoot Troubleshot Troubleshot tìm lỗi
/ˈtrʌbl̩ʃuːt/ /ˈtrʌbl̩ʃɒt/ /ˈtrʌbl̩ʃɒt/
526 Typecast Typecast Typecast tuyển 1 vai
/ˈtaɪpkɑːst/ /ˈtaɪpkɑːst/ /ˈtaɪpkɑːst/
527 Typeset Typeset Typeset soạn lại cho việc in ấy
/ˈtaɪpsetə/ /ˈtaɪpsetə/ /ˈtaɪpsetə/
528 Typewrite Typewrote Typewritten viết bằng máy đánh chữ
/ˈtaɪpraɪt/ /taɪprəʊt/ /taɪpˈrɪtn̩/
529 Unbear Unbore Unborn Để loại bỏ dây đàn ngựa và dây đai
/ˈənbeə/ /ˈənˈbɔ:/ /ˈənbɔ:n/
530 Unbend Unbent Unbent bẻ ngay lại
/ˌʌnˈbend/ /ˌʌnˈbent/ /ˌʌnˈbent/
531 Unbind Unbound Unbound thả tự do
/ˌʌnˈbaɪnd/ /ˌʌnˈbaʊnd/ /ˌʌnˈbaʊnd/
532 Unbuild Unbuilt Unbuilt phá hủy
/ˈənbɪld/ /ˈənbɪlt/ /ˈənbɪlt/
533 Unclothe Unclad Unclad thay đồ
/ˈənkləʊð/ /ˈʌnˈklæd/ /ˈʌnˈklæd/
534 Underbid Underbid Underbid/Underbidden trả giá thấp hơn
/ˌʌndəˈbɪd/ /ˌʌndəˈbɪd/ /ˌʌndəˈbɪd/
535 Underbuy Underbought Underbought mua được với giá thấp hơn
/ˈʌndəˈbaɪ/ /ˈʌndəˈbɔ:t/ /ˈʌndəˈbɔ:t/
536 Undercut Undercut Undercut bán phá giá
/ˌʌndəˈkʌt/ /ˌʌndəˈkʌt/ /ˌʌndəˈkʌt/
537 Underdelve Underdelved Underdolven/Underdelved lặn, đào, khám phá
/ˈʌndədelv/ /ˈʌndədelvd/ /ˈʌndədolven/
538 Underdo Underdid Underdone làm ít việc hơn cần thiết
/ˈʌndədu:/ /ˈʌndədɪd/ /ˈʌndədʌn/
539 Underfeed Underfed Underfed cho ăn ít hơn
/ˈʌndəˈfiːd/ /ˌʌndəˈfed/ /ˌʌndəˈfed/
540 Undergird Undergirt/-girded Undergirt/-girded an toàn hoặc buộc chặt từ mặt dưới, đặc biệt là một sợi dây hoặc chuỗi được truyền bên dưới.
/ˈʌndəɡɜːd/ /ˈʌndəɡɜːt/ /ˈʌndəɡɜːt/
541 Undergo Underwent Undergone trải qua
/ˌʌndəˈɡəʊ/ /ˌʌndəˈwent/ /ˌʌndəˈɡɒn/
542 Underlay Underlaid Underlaid để ở dưới một vật gì đó
/ˌʌndəˈleɪ/ /ˌʌndəˈleɪd/ /ˌʌndəˈleɪd/
543 Underlet Underlet Underlet thuê với mức giá dưới giá trị thật
/ˈʌndəˈlet/ /ˈʌndəˈlet/ /ˈʌndəˈlet/
544 Underlie Underlay Underlain nền tảng
/ˌʌndəˈlaɪ/ /ˌʌndəˈleɪ/ /ˌʌndəˈleɪn/
545 Underpay Underpaid Underpaid trả lương thấp hơn, trả giá thấp hơn
/ˌʌndəˈpeɪ/ /ˌʌndəˈpeɪd/ /ˌʌndəˈpeɪd/
546 Underrun Underran Underrun chảy hay đi qua phía dưới
/ˈʌndəˈrʌn/ /ˈʌndəræn/ /ˈʌndəˈrʌn/
547 Undersell Undersold Undersold phá giá
/ˌʌndəˈsel/ /ˌʌndəˈsəʊld/ /ˌʌndəˈsəʊld/
548 Undershoot Undershot Undershot bắn hụt
/ˌʌndəˈʃuːt/ /ˌʌndəˈʃɒt/ /ˌʌndəˈʃɒt/
549 Underspend Underspent Underspent xài ít hơn dự định
/ˈʌndəspend/ /ˈʌndəspent/ /ˈʌndəspent/
550 Understand Understood Understood hiểu
/ˌʌndəˈstænd/ /ˌʌndəˈstʊd/ /ˌʌndəˈstʊd/
551 Undertake Undertook Undertaken làm một việc gì đó
/ˌʌndəˈteɪk/ /ˌʌndəˈtʊk/ /ˌʌndəˈteɪkən/
552 Underthrust Underthrust Underthrust chèn đá bị lỗi dưới một khối đá thụ động
/ˈʌndəθrʌst/ /ˈʌndəθrʌst/ /ˈʌndəθrʌst/
553 Underwrite Underwrote Underwritten chấp nhận một phần hoặc toàn bộ rủi ro tài chính, đặc biệt là bảo hiểm
/ˌʌndəˈraɪt/ /ˌʌndəˈrəʊt/ /ˌʌndəˈrɪtn̩/
554 Undo Undid Undone hủy bỏ
/ʌnˈduː/ /ʌnˈdɪd/ /ʌnˈdʌn/
555 Undraw Undrew Undrawn mở một bức màn
/ˈʌnˈdrɔː/ /ˈəndruː/ /ˈəndrɔːn/
556 Unfreeze Unfroze Unfrozen rã đông
/ˌʌnˈfriːz/ /ˈənfrəʊz/ /ˈənfrəʊzn/
557 Unhang Unhung Unhung gỡ một vật đang bị treo
/ˈʌnˈhæŋ/ /ˈʌnˈhʌŋ/ /ˈʌnˈhʌŋ/
558 Unhide Unhid Unhidden tiết lộ
/ˈənhaɪd/ /ˈənhɪd/ /ˈənhɪdn̩/
559 Unhold Unheld Unheld không cầm nữa
/ˈənhəʊld/ /ˈənheld/ /ˈənheld/
560 Unknit Unknit/Unknitted Unknit/Unknitted cắt biệt (những thứ được nối, thắt nút hoặc lồng vào nhau).
/ˈənnɪt/ /ˈənnɪt/ /ˈənnɪt/
561 Unlade Unladed Unladen/Unladed mở hàng hóa
/ˈənleɪd/ /ˈənladed/ /ˈənˈleɪdn/
562 Unlay Unlaid Unlaid Tháo dây thừng
/ˈʌnˈleɪ/ /ˈʌnˈleɪd/ /ˈʌnˈleɪd/
563 Unlearn Unlearnt/Unlearned Unlearnt/Unlearned ngừng học
/ˌʌnˈlɜːn/ /ˌʌnˈlɜːnt/ /ˌʌnˈlɜːnt/
564 Unmake Unmade Unmade loại bỏ một quyết định
/ˈʌnˈmeɪk/ /ʌnˈmeɪd/ /ʌnˈmeɪd/
565 Unreeve Unrove/Unreeved Unrove/Unreeved gỡ dây ra khỏi móc
/ˈənriːv/ /ˈənrəʊv/ /ˈənrəʊv/
566 Unsay Unsaid Unsaid không nói về một vấn đề
/ˌʌnˈseɪ/ /ˌʌnˈsed/ /ˌʌnˈsed/
567 Unsell Unsold Unsold thuyết phục ai đó rằng một cái gì đó là vô giá trị hoặc sai
/ˈɒnsəl/ /ʌnˈsəʊld/ /ʌnˈsəʊld/
568 Unsew Unsewed Unsewn/Unsewed gỡ vết may của một vật
/ˈənsəʊ/ /ˈənsəʊd/ /ˈənsəʊd/
569 Unsling Unslung Unslung gỡ một vật ra khỏi móc
/ˈənsl̩ɪŋ/ /ˈənslʌŋ/ /ˈənslʌŋ/
570 Unspeak Unspoke Unspoken rút lại lời nói
/ˈənspiːk/ /ˈənspəʊk/ /ʌnˈspəʊkən/
571 Unspin Unspun Unspun Để gỡ rối hoặc làm sáng tỏ
/ˈənspɪn/ ˈənspʌn/ ˈənspʌn/
572 Unstick Unstuck Unstuck tách những thứ đã bị dính với nhau
/ˈənstɪk/ ˌʌnˈstʌk/ ˌʌnˈstʌk/
573 Unstring Unstrung Unstrung Để mở một cái gì đó được bảo mật bằng chuỗi
/ˈənstrɪŋ/ ˌʌnˈstrʌŋ/ ˌʌnˈstrʌŋ/
574 Unswear Unswore Unsworn Để rút lại lời thề
/ˈənsweə/ ˈənswɔː/ ˈənswɔːn/
575 Unteach Untaught Untaught Để làm cho ai đó quên một cái gì đó họ đã học được
/ˈəntiːtʃ/ ʌnˈtɔːt/ ʌnˈtɔːt/
576 Unthink Unthought Unthought Để loại bỏ một cái gì đó khỏi tâm trí của bạn
/ˈənˈθɪŋk/ ʌnˈθɔːt/ ʌnˈθɔːt/
577 Untread Untrod Untrodden Để quay trở lại, lấy lại các bước của bạn
/ˈəntred/ ʌnˈtrɒd/ ˈənˈtrɒdn̩/
578 Unweave Unwove Unwoven Hoàn tác những thứ đã được dệt với nhau
/ˈənwiːv/ ˈənwəʊv/ ˈʌnˈwəʊvən/
579 Unwind Unwound Unwound Để thư giãn
/ˌʌnˈwaɪnd/ ˌʌnˈwaʊnd/ ˌʌnˈwaʊnd/
580 Unwrite Unwrote Unwritten Xóa viết hay không viết
/ˈənˈraɪt/ ˈənrəʊt/ ˌʌnˈrɪtn̩/
581 Upbuild Upbuilt Upbuilt Xây dựng, phát triển trên quy mô lớn
/ˈʌpbɪld/ ˈʌpbɪlt/ ˈʌpbɪlt/
582 Uphold Upheld Upheld Để hỗ trợ hoặc xác nhận quyết định
/ˌʌpˈhəʊld/ ˌʌpˈheld/ ˌʌpˈheld/
583 Uppercut Uppercut Uppercut đấm vào cằm
/ˈʌpəkʌt/ ˈʌpəkʌt/ ˈʌpəkʌt/
584 Uprise Uprose Uprisen Để đứng dậy, đứng lên, di chuyển lên
/ˈʌpraɪz/ ˈʌprəʊz/ ˈʌpˈrɪzn̩/
585 Upset Upset Upset Làm cho ai đó không vui hoặc bị làm phiền
/ˌʌpˈset/ /ˌʌpˈset/ /ˌʌpˈset/
586 Upspring Upsprang Upsprung Nhảy hoặc nhảy lên
/ˈʌpsprɪŋ/ ˈʌpspræŋ/ ˈʌpsprʌŋ/
587 Upsweep Upswept Upswept Để quét hoặc chải lên trên
/ˈʌpswiːp/ ˈʌpswept/ ˈʌpswept/
588 Uptear Uptore Uptorn Xé thành từng mảnh
/ˈʌpteə/ ˈʌpˈtɔː/ ˈʌptɔ:n/
589 Vex Vext/Vexed Vext/Vexed Để gây rắc rối hoặc gây phiền nhiễu
/veks/ vext/ vext/
590 Wake Woke Woken tỉnh dậy
/weɪk/ wəʊk/ ˈwəʊkən/
591 Waylay Waylaid Waylaid Chờ đợi hoặc ngăn chặn ai đó để cướp chúng
/ˌweɪˈleɪ/ ˌweɪˈleɪd/ ˌweɪˈleɪd/
592 Wear Wore Worn mặc quần áo
/weə/ wɔː/ wɔːn/
593 Weave Wove Woven Làm nguyên liệu
/wiːv/ wəʊv/ ˈwəʊvən/
594 Wed Wed/Wedded Wed/Wedded cưới
/wed/ /wed/ /wed/
595 Weep Wept Wept Khóc rất nhiều
/wiːp/ wept/ wept/
596 Wend Wended/Went Wended/Went Để đi, làm theo cách của bạn
/wend/ ˈwent/ ˈwent/
597 Wet Wet/Wetted Wet/Wetted Để làm cho một cái gì đó ướt bằng cách áp dụng một chất lỏng cho nó
598 Whipsaw Whipsawed Whipsawn/Whipsawed Để cắt bằng roi da (cưa cho hai người)
/ˈwɪpˌsɒ/ ˈwɪpˌsɒd/ ˈwɪpsɔːn/
599 Win Won Won Để trở thành người giỏi nhất trong một cuộc thi, trò chơi, bầu cử, v.v.
/wɪn/ wʌn/ wʌn/
600 Wind Wound Wound Để xoay một cái gì đó để làm cho một quá trình cơ học hoạt động
/wɪnd/ wuːnd/ wuːnd/
601 Winterfeed Winterfed Winterfed Cho gia súc ăn vào mùa đông khi chúng không thể chăn thả
/ˈwɪntəfi:d/ ˈwɪntəfed/ ˈwɪntəfed/
602 Wiredraw Wiredrew Wiredrawn Để làm dây
/ˈwaɪədrɔː/ ˈwaɪədruː/ ˈwaɪədrɔːn/
603 Wit Wist Wist Để biết
/wɪt/ ˈwɪst/ ˈwɪst/
604 Withdraw Withdrew Withdrawn Để xóa tiền từ ngân hàng
/wɪðˈdrɔː/ wɪðˈdruː/ wɪðˈdrɔːn/
605 Withhold Withheld Withheld Không để ai đó có cái gì đó
/wɪðˈhəʊld/ wɪðˈheld/ wɪðˈheld/
606 Withstand Withstood Withstood Để chống lại thành công
/wɪðˈstænd/ wɪðˈstʊd/ wɪðˈstʊd/
607 Wont Wont Wont/Wonted Đã quen
608 Work Worked/Wrought Worked/Wrought Để nỗ lực thể chất hoặc tinh thần để sản xuất hoặc đạt được một cái gì đó
/ˈwɜːk/ ˈrɔːt/ ˈrɔːt/
609 Wrap Wrapped/Wrapt Wrapped/Wrapt Để trang trải
/ræp/ ræps/ ræps/
610 Wreak Wreaked Wreaked/Wroken gây ra một việc gì đó
/riːk/ riːkt/ wroken/
611 Wring Wrung Wrung Để gây áp lực lên một cái gì đó để loại bỏ chất lỏng
/rɪŋ/ rʌŋ/ rʌŋ/
612 Write Wrote Written viết
/ˈraɪt/ rəʊt/ ˈrɪtn̩/
613 Zinc Zinced/Zincked Zinced/Zincked mạ kẽm
/zɪŋk/ /zincked/ /zincked/

 

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 1

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 2

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 3

LỘ TRÌNH HỌC TỪ MẤT GỐC ĐẾN THÀNH THẠO

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 0967728099
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *