fbpx

BẢNG 600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 4

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

BẢNG 600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 4

Cùng Ecorp khám phá 600+ động từ bất quy tắc khiến ai cũng phải ngao ngán 

 

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

600+ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC – PHẦN 4

Cuối cùng, Ecorp gửi tới bạn phần 4 của bảng động từ bất quy tắc. Nếu gặp khó khăn khi chia động từ bất quy tắc, hãy tham khảo bảng 600+ này nhé.

Lưu ý: Bảng động từ bất quy tắc thường có 3 cột. V1 (Động từ nguyên thể). V2 (Thể quá khứ đơn). V3 (Thể quá khứ phân từ 2 hay P2).

Bảng động từ bất Quy tắc – Phần 4

STTV1V2V3NGHĨA TỪ
454Sight-readSight-readSight-readđọc nhạc
/saɪtred//saɪtred//saɪtred/
455SightseeSightsawSightseenđi tham quan
/ˈsaɪtsiːɪŋ//saɪtsɔ://saɪtˈsiːn/
456SingSangSunghat
/sɪŋ//sæŋ//sʌŋ/
457SinkSankSunkchím
/sɪŋk//sæŋk//sʌŋk/
458SitSatSatngồi
/sɪt//sæt//sæt/
459SkywriteSkywroteSkywrittenviết lên trời bằng khói
/skaɪˈraɪt//skaɪrəʊt//skaɪˈrɪtn̩/
460SlaySlewSlaingiết
/sleɪ//sluː//sleɪn/
461SleepSleptSleptngủ
/sliːp//slept//slept/
462SlideSlidSlid/Sliddentrượt
/slaɪd//slɪd//slɪd/
463SlingSlungSlungbắn
/sl̩ɪŋ//slʌŋ//slʌŋ/
464SlinkSlunkSlunklén lún
/slɪŋk//slʌŋk//slʌŋk/
465SlitSlitSlitcắt
/slɪt//slɪt//slɪt/
466SmellSmelt/SmelledSmelt/Smelledhửi
/smel//smelt//smelt/
467SmiteSmoteSmittenđánh
/smaɪt//sməʊt//smɪtn̩/
468SnapshootSnapshotSnapshotchụp nhanh
/snæpʃuːt//snæpʃuːt//snæpʃuːt/
469SneakSnuckSneaked/Snucklén lút
/sniːk//ˈsnək//ˈsnək/
470SoothsaySoothsaidSoothsaidtiên đoán
/ˈsuːθseɪ//suːθˈsed//suːθˈsed/
471SowSowedSowngieo hạt
/saʊ//səʊd//səʊn/
472SpeakSpokeSpokennói
/spiːk//spəʊk//ˈspəʊkən/
473SpeedSped/SpeededSped/Speededchạy nhanh
/spiːd//sped//sped/
474SpellSpeltSpelt/Spelledđánh vần
/spel//spelt//spelt/
475SpellbindSpellboundSpellboundđưa vào trạng thái thôi miên hoặc quyến rũ
/ˈspelbaɪnd//spelbaʊnd//spelbaʊnd/
476SpendSpentSpentxài
/spend//spent//spent/
477SpillSpilt/SpilledSpilt/Spilledtràn
/spɪl//spɪlt//spɪlt/
478SpinSpan/SpunSpunxoay
/spɪn//spæn/spʌn/
spʌn/
479SpitSpat/SpitSpat/Spitphun nước miếng
/spɪt//spɪt//spɪt/
480SplitSplitSplitchia
/splɪt//splɪt//splɪt/
481SpoilSpoiltSpoilt/Spoiledlàm hư
/spɔɪl//spɔɪlt//spɔɪlt/
482SpoonfeedSpoonfedSpoonfedđút ăn bằng muốn
/spuːnfi:d//spuːnfed//spuːnfed/
483SpreadSpreadSpreadtrét
/spred//spred//spred/
484SpringSprangSprungnhảy
/sprɪŋ//spræŋ//sprʌŋ/
485Stall-feedStall-fedStall-fedcho ăn trong chuồng
/stɔ:lfi:d//stɔ:lfi:d//stɔ:lfi:d/
486StandStoodStoodđứng
/stænd//stʊd//stʊd/
487StaveStove/StavedStove/Stavedđục lỗ
/steɪv//stəʊv//stəʊv/
steɪvd/steɪvd/
488StealStoleStolentrộm
/stiːl//stəʊl//ˈstəʊlən/
489StickStuckStuckdính
/stɪk//stʌk//stʌk/
490StingStungStungchích
/stɪŋ//stʌɡ//stʌɡ/
491StinkStankStunkhôi
/stɪŋk//stæŋk//stʌŋk/
492StraphangStraphungStraphungmang strap
/stræphæŋ//stræphʌŋ//stræphʌŋ/
493StrewStrewedStrewn/Strewedrải
/struː//struːd//struːn/
494StrideStrodeStriddensải bước
/straɪd//strəʊd//ˈstrɪdn̩/
495StrikeStruckStruck/Strickentấn công
/straɪk//strʌk//strʌk/
496StringStrungStrungnối
/strɪŋ//strʌŋ/
497StripStript/StrippedStript/Strippedcởi đồ
/strɪp//strɪpt//strɪpt/
498StriveStroveStrivencố gắng làm gì đó
/straɪv//strəʊv//ˈstrɪvn̩/
499SubletSubletSubletcho thuê lại
/ˌsʌbˈlet//ˌsʌbˈlet//ˌsʌbˈlet/
500SunburnSunburned/SunburntSunburned/Sunburntcháy nắng
/ˈsʌnbɜːn//ˈsʌnbɜːnt//ˈsʌnbɜːnt/
501SwearSworeSwornchửi thề
/sweə//swɔː//swɔːn/
502SweatSweat/SweatedSweat/Sweatedchảy mồ hôi
/swet//swet//swet/
503SweepSweptSweptquét
/swiːp//swept//swept/
504SwellSwelledSwollensưng
/swel//sweld//ˈswəʊlən/
505SwimSwamSwumbơi
/swɪm//swæm//swʌm/
506SwingSwungSwungvung tay
/swɪŋ//swʌŋ//swʌŋ/
507SwinkSwankSwonken
/ˈswɪŋk//swæŋk/
508Switch-hitSwitch-hitSwitch-hitthuật ngữ trong bóng chày
/swɪtʃhɪt//swɪtʃhɪt//swɪtʃhɪt/
509TakeTookTakenthực hiện một hành động nào đó
/ˈteɪk//ˈtʊk//ˈteɪkən/
510TeachTaughtTaughtdạy
/tiːtʃ//tɔːt//tɔːt/
511Team-teachTeam-taughtTeam-taughtdạy có nhiều giáo viên cùng lúc
/tiːmtiːtʃ//tiːmtɔːt//tiːmtɔːt/
512TearToreTornxé rách
/ˈtɪə//ˈtɔː//ˈtɔːn/
513TelecastTelecast/TelecastedTelecast/Telecastedphát sóng trên TV
/ˈtelɪkɑːst//ˈtelɪkɑːst//ˈtelɪkɑːst/
514TellToldToldkể
/tel//təʊld//təʊld/
515Test-driveTest-droveTest-driventhử lái
/ˈtestˈdraɪv//ˈtestdrəʊv//ˈtestˈdrɪvn/
516Test-flyTest-flewTest-flownbay thử
/ˈtestflaɪ//ˈtestfluː//ˈtestfləʊn/
517ThinkThoughtThoughtsuy nghĩ
/ˈθɪŋk//ˈθɔːt//ˈθɔːt/
518ThriveThroveThriventhành công
/θraɪv//ˈθrəʊv//ˈθrɪvən/
519ThrowThrewThrownném
/ˈθrəʊ//θruː//ˈθrəʊn/
520ThrustThrustThrustđẩy mạnh
/ˈθrʌst//ˈθrʌst//ˈθrʌst/
521ThunderstrikeThunderstruckThunderstruck/strickensét đánh
/ˈθʌndəstraɪk//ˈθʌndəstrʌk//ˈθʌndəstrʌk/
522TineTintTint/Tinedđóng
/taɪn//tɪnt//tɪnt/
523TossTostTostném
/tɒs//tɒst//tɒst/
524TreadTrodTroddenbước đi
/tred//trɒd//ˈtrɒdn̩/
525TroubleshootTroubleshotTroubleshottìm lỗi
/ˈtrʌbl̩ʃuːt//ˈtrʌbl̩ʃɒt//ˈtrʌbl̩ʃɒt/
526TypecastTypecastTypecasttuyển 1 vai
/ˈtaɪpkɑːst//ˈtaɪpkɑːst//ˈtaɪpkɑːst/
527TypesetTypesetTypesetsoạn lại cho việc in ấy
/ˈtaɪpsetə//ˈtaɪpsetə//ˈtaɪpsetə/
528TypewriteTypewroteTypewrittenviết bằng máy đánh chữ
/ˈtaɪpraɪt//taɪprəʊt//taɪpˈrɪtn̩/
529UnbearUnboreUnbornĐể loại bỏ dây đàn ngựa và dây đai
/ˈənbeə//ˈənˈbɔ://ˈənbɔ:n/
530UnbendUnbentUnbentbẻ ngay lại
/ˌʌnˈbend//ˌʌnˈbent//ˌʌnˈbent/
531UnbindUnboundUnboundthả tự do
/ˌʌnˈbaɪnd//ˌʌnˈbaʊnd//ˌʌnˈbaʊnd/
532UnbuildUnbuiltUnbuiltphá hủy
/ˈənbɪld//ˈənbɪlt//ˈənbɪlt/
533UnclotheUncladUncladthay đồ
/ˈənkləʊð//ˈʌnˈklæd//ˈʌnˈklæd/
534UnderbidUnderbidUnderbid/Underbiddentrả giá thấp hơn
/ˌʌndəˈbɪd//ˌʌndəˈbɪd//ˌʌndəˈbɪd/
535UnderbuyUnderboughtUnderboughtmua được với giá thấp hơn
/ˈʌndəˈbaɪ//ˈʌndəˈbɔ:t//ˈʌndəˈbɔ:t/
536UndercutUndercutUndercutbán phá giá
/ˌʌndəˈkʌt//ˌʌndəˈkʌt//ˌʌndəˈkʌt/
537UnderdelveUnderdelvedUnderdolven/Underdelvedlặn, đào, khám phá
/ˈʌndədelv//ˈʌndədelvd//ˈʌndədolven/
538UnderdoUnderdidUnderdonelàm ít việc hơn cần thiết
/ˈʌndədu://ˈʌndədɪd//ˈʌndədʌn/
539UnderfeedUnderfedUnderfedcho ăn ít hơn
/ˈʌndəˈfiːd//ˌʌndəˈfed//ˌʌndəˈfed/
540UndergirdUndergirt/-girdedUndergirt/-girdedan toàn hoặc buộc chặt từ mặt dưới, đặc biệt là một sợi dây hoặc chuỗi được truyền bên dưới.
/ˈʌndəɡɜːd//ˈʌndəɡɜːt//ˈʌndəɡɜːt/
541UndergoUnderwentUndergonetrải qua
/ˌʌndəˈɡəʊ//ˌʌndəˈwent//ˌʌndəˈɡɒn/
542UnderlayUnderlaidUnderlaidđể ở dưới một vật gì đó
/ˌʌndəˈleɪ//ˌʌndəˈleɪd//ˌʌndəˈleɪd/
543UnderletUnderletUnderletthuê với mức giá dưới giá trị thật
/ˈʌndəˈlet//ˈʌndəˈlet//ˈʌndəˈlet/
544UnderlieUnderlayUnderlainnền tảng
/ˌʌndəˈlaɪ//ˌʌndəˈleɪ//ˌʌndəˈleɪn/
545UnderpayUnderpaidUnderpaidtrả lương thấp hơn, trả giá thấp hơn
/ˌʌndəˈpeɪ//ˌʌndəˈpeɪd//ˌʌndəˈpeɪd/
546UnderrunUnderranUnderrunchảy hay đi qua phía dưới
/ˈʌndəˈrʌn//ˈʌndəræn//ˈʌndəˈrʌn/
547UndersellUndersoldUndersoldphá giá
/ˌʌndəˈsel//ˌʌndəˈsəʊld//ˌʌndəˈsəʊld/
548UndershootUndershotUndershotbắn hụt
/ˌʌndəˈʃuːt//ˌʌndəˈʃɒt//ˌʌndəˈʃɒt/
549UnderspendUnderspentUnderspentxài ít hơn dự định
/ˈʌndəspend//ˈʌndəspent//ˈʌndəspent/
550UnderstandUnderstoodUnderstoodhiểu
/ˌʌndəˈstænd//ˌʌndəˈstʊd//ˌʌndəˈstʊd/
551UndertakeUndertookUndertakenlàm một việc gì đó
/ˌʌndəˈteɪk//ˌʌndəˈtʊk//ˌʌndəˈteɪkən/
552UnderthrustUnderthrustUnderthrustchèn đá bị lỗi dưới một khối đá thụ động
/ˈʌndəθrʌst//ˈʌndəθrʌst//ˈʌndəθrʌst/
553UnderwriteUnderwroteUnderwrittenchấp nhận một phần hoặc toàn bộ rủi ro tài chính, đặc biệt là bảo hiểm
/ˌʌndəˈraɪt//ˌʌndəˈrəʊt//ˌʌndəˈrɪtn̩/
554UndoUndidUndonehủy bỏ
/ʌnˈduː//ʌnˈdɪd//ʌnˈdʌn/
555UndrawUndrewUndrawnmở một bức màn
/ˈʌnˈdrɔː//ˈəndruː//ˈəndrɔːn/
556UnfreezeUnfrozeUnfrozenrã đông
/ˌʌnˈfriːz//ˈənfrəʊz//ˈənfrəʊzn/
557UnhangUnhungUnhunggỡ một vật đang bị treo
/ˈʌnˈhæŋ//ˈʌnˈhʌŋ//ˈʌnˈhʌŋ/
558UnhideUnhidUnhiddentiết lộ
/ˈənhaɪd//ˈənhɪd//ˈənhɪdn̩/
559UnholdUnheldUnheldkhông cầm nữa
/ˈənhəʊld//ˈənheld//ˈənheld/
560UnknitUnknit/UnknittedUnknit/Unknittedcắt biệt (những thứ được nối, thắt nút hoặc lồng vào nhau).
/ˈənnɪt//ˈənnɪt//ˈənnɪt/
561UnladeUnladedUnladen/Unladedmở hàng hóa
/ˈənleɪd//ˈənladed//ˈənˈleɪdn/
562UnlayUnlaidUnlaidTháo dây thừng
/ˈʌnˈleɪ//ˈʌnˈleɪd//ˈʌnˈleɪd/
563UnlearnUnlearnt/UnlearnedUnlearnt/Unlearnedngừng học
/ˌʌnˈlɜːn//ˌʌnˈlɜːnt//ˌʌnˈlɜːnt/
564UnmakeUnmadeUnmadeloại bỏ một quyết định
/ˈʌnˈmeɪk//ʌnˈmeɪd//ʌnˈmeɪd/
565UnreeveUnrove/UnreevedUnrove/Unreevedgỡ dây ra khỏi móc
/ˈənriːv//ˈənrəʊv//ˈənrəʊv/
566UnsayUnsaidUnsaidkhông nói về một vấn đề
/ˌʌnˈseɪ//ˌʌnˈsed//ˌʌnˈsed/
567UnsellUnsoldUnsoldthuyết phục ai đó rằng một cái gì đó là vô giá trị hoặc sai
/ˈɒnsəl//ʌnˈsəʊld//ʌnˈsəʊld/
568UnsewUnsewedUnsewn/Unsewedgỡ vết may của một vật
/ˈənsəʊ//ˈənsəʊd//ˈənsəʊd/
569UnslingUnslungUnslunggỡ một vật ra khỏi móc
/ˈənsl̩ɪŋ//ˈənslʌŋ//ˈənslʌŋ/
570UnspeakUnspokeUnspokenrút lại lời nói
/ˈənspiːk//ˈənspəʊk//ʌnˈspəʊkən/
571UnspinUnspunUnspunĐể gỡ rối hoặc làm sáng tỏ
/ˈənspɪn/ˈənspʌn/ˈənspʌn/
572UnstickUnstuckUnstucktách những thứ đã bị dính với nhau
/ˈənstɪk/ˌʌnˈstʌk/ˌʌnˈstʌk/
573UnstringUnstrungUnstrungĐể mở một cái gì đó được bảo mật bằng chuỗi
/ˈənstrɪŋ/ˌʌnˈstrʌŋ/ˌʌnˈstrʌŋ/
574UnswearUnsworeUnswornĐể rút lại lời thề
/ˈənsweə/ˈənswɔː/ˈənswɔːn/
575UnteachUntaughtUntaughtĐể làm cho ai đó quên một cái gì đó họ đã học được
/ˈəntiːtʃ/ʌnˈtɔːt/ʌnˈtɔːt/
576UnthinkUnthoughtUnthoughtĐể loại bỏ một cái gì đó khỏi tâm trí của bạn
/ˈənˈθɪŋk/ʌnˈθɔːt/ʌnˈθɔːt/
577UntreadUntrodUntroddenĐể quay trở lại, lấy lại các bước của bạn
/ˈəntred/ʌnˈtrɒd/ˈənˈtrɒdn̩/
578UnweaveUnwoveUnwovenHoàn tác những thứ đã được dệt với nhau
/ˈənwiːv/ˈənwəʊv/ˈʌnˈwəʊvən/
579UnwindUnwoundUnwoundĐể thư giãn
/ˌʌnˈwaɪnd/ˌʌnˈwaʊnd/ˌʌnˈwaʊnd/
580UnwriteUnwroteUnwrittenXóa viết hay không viết
/ˈənˈraɪt/ˈənrəʊt/ˌʌnˈrɪtn̩/
581UpbuildUpbuiltUpbuiltXây dựng, phát triển trên quy mô lớn
/ˈʌpbɪld/ˈʌpbɪlt/ˈʌpbɪlt/
582UpholdUpheldUpheldĐể hỗ trợ hoặc xác nhận quyết định
/ˌʌpˈhəʊld/ˌʌpˈheld/ˌʌpˈheld/
583UppercutUppercutUppercutđấm vào cằm
/ˈʌpəkʌt/ˈʌpəkʌt/ˈʌpəkʌt/
584UpriseUproseUprisenĐể đứng dậy, đứng lên, di chuyển lên
/ˈʌpraɪz/ˈʌprəʊz/ˈʌpˈrɪzn̩/
585UpsetUpsetUpsetLàm cho ai đó không vui hoặc bị làm phiền
/ˌʌpˈset//ˌʌpˈset//ˌʌpˈset/
586UpspringUpsprangUpsprungNhảy hoặc nhảy lên
/ˈʌpsprɪŋ/ˈʌpspræŋ/ˈʌpsprʌŋ/
587UpsweepUpsweptUpsweptĐể quét hoặc chải lên trên
/ˈʌpswiːp/ˈʌpswept/ˈʌpswept/
588UptearUptoreUptornXé thành từng mảnh
/ˈʌpteə/ˈʌpˈtɔː/ˈʌptɔ:n/
589VexVext/VexedVext/VexedĐể gây rắc rối hoặc gây phiền nhiễu
/veks/vext/vext/
590WakeWokeWokentỉnh dậy
/weɪk/wəʊk/ˈwəʊkən/
591WaylayWaylaidWaylaidChờ đợi hoặc ngăn chặn ai đó để cướp chúng
/ˌweɪˈleɪ/ˌweɪˈleɪd/ˌweɪˈleɪd/
592WearWoreWornmặc quần áo
/weə/wɔː/wɔːn/
593WeaveWoveWovenLàm nguyên liệu
/wiːv/wəʊv/ˈwəʊvən/
594WedWed/WeddedWed/Weddedcưới
/wed//wed//wed/
595WeepWeptWeptKhóc rất nhiều
/wiːp/wept/wept/
596WendWended/WentWended/WentĐể đi, làm theo cách của bạn
/wend/ˈwent/ˈwent/
597WetWet/WettedWet/WettedĐể làm cho một cái gì đó ướt bằng cách áp dụng một chất lỏng cho nó
598WhipsawWhipsawedWhipsawn/WhipsawedĐể cắt bằng roi da (cưa cho hai người)
/ˈwɪpˌsɒ/ˈwɪpˌsɒd/ˈwɪpsɔːn/
599WinWonWonĐể trở thành người giỏi nhất trong một cuộc thi, trò chơi, bầu cử, v.v.
/wɪn/wʌn/wʌn/
600WindWoundWoundĐể xoay một cái gì đó để làm cho một quá trình cơ học hoạt động
/wɪnd/wuːnd/wuːnd/
601WinterfeedWinterfedWinterfedCho gia súc ăn vào mùa đông khi chúng không thể chăn thả
/ˈwɪntəfi:d/ˈwɪntəfed/ˈwɪntəfed/
602WiredrawWiredrewWiredrawnĐể làm dây
/ˈwaɪədrɔː/ˈwaɪədruː/ˈwaɪədrɔːn/
603WitWistWistĐể biết
/wɪt/ˈwɪst/ˈwɪst/
604WithdrawWithdrewWithdrawnĐể xóa tiền từ ngân hàng
/wɪðˈdrɔː/wɪðˈdruː/wɪðˈdrɔːn/
605WithholdWithheldWithheldKhông để ai đó có cái gì đó
/wɪðˈhəʊld/wɪðˈheld/wɪðˈheld/
606WithstandWithstoodWithstoodĐể chống lại thành công
/wɪðˈstænd/wɪðˈstʊd/wɪðˈstʊd/
607WontWontWont/WontedĐã quen
608WorkWorked/WroughtWorked/WroughtĐể nỗ lực thể chất hoặc tinh thần để sản xuất hoặc đạt được một cái gì đó
/ˈwɜːk/ˈrɔːt/ˈrɔːt/
609WrapWrapped/WraptWrapped/WraptĐể trang trải
/ræp/ræps/ræps/
610WreakWreakedWreaked/Wrokengây ra một việc gì đó
/riːk/riːkt/wroken/
611WringWrungWrungĐể gây áp lực lên một cái gì đó để loại bỏ chất lỏng
/rɪŋ/rʌŋ/rʌŋ/
612WriteWroteWrittenviết
/ˈraɪt/rəʊt/ˈrɪtn̩/
613ZincZinced/ZinckedZinced/Zinckedmạ kẽm
/zɪŋk//zincked//zincked/

 

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 1

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 2

>>> Bảng động từ bất quy tắc – Phần 3

LỘ TRÌNH HỌC TỪ MẤT GỐC ĐẾN THÀNH THẠO

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20/298 Tây Sơn, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20/298 Tây Sơn, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: LK71/4, Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông - 024. 62931036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Chùa Láng: 75 Chùa Láng, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm - 0866699422
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 028. 66812617
ECORP Quận 5: VP6.42, 290 An Dương Vương, Q.5, 028. 66851032
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *