fbpx

Bài luận miêu tả bất kỳ ai đều đạt điểm cao nếu biết những từ vựng này

Bài luận miêu tả bất kỳ ai đều đạt điểm cao nếu biết những từ vựng này

1. Từ vựng tiếng Anh về tính cách

1.1. Tính cách tích cực

Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Tham vọng
Brave /breɪv/: Dũng cảm, gan dạ
Careful /ˈkɛrfl/: Cẩn thận, kỹ lưỡng
Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/: Ngây ngô, trẻ con
Clever /ˈklɛvər/: Thông minh, lanh lợi

Confident /ˈkɑnfədənt/: Tự tin
Considerate /kənˈsɪdərət/: Chu đáo, ân cần
Courteous /ˈkərt̮iəs/: Lịch thiệp, nhã nhặn
Courage /ˈkərɪdʒ/: Can đảm, dũng cảm
Diligent /ˈdɪlədʒənt/: Siêng năng, cần cù
Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/: Dễ chịu, thoải mái
Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/: Hăng hái, nhiệt tình
Funny /ˈfʌni/: Vui vẻ, khôi hài
Generous /ˈdʒɛnərəs/: Hào phóng, rộng lượng
Gentle /ˈdʒɛntl/: Dịu dàng, hòa nhã
Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/: Chăm chỉ
Honest /ˈɑnəst/: Trung thực, chân thật
Humble /ˈhʌmbl/: Khiêm tốn, nhún nhường
Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/: Thông minh, sáng dạ
Kind /kaɪnd/: Tốt bụng, tử tế
Loyal /ˈlɔɪəl/: Trung thành, trung nghĩa

Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/: Lạc quan, yêu đời
Patient /ˈpeɪʃnt/: Kiên nhẫn, nhẫn nại
Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự, lễ phép, lịch thiệp
Romantic /roʊˈmæntɪk/: Lãng mạn, mơ mộng
Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/: Hoạt ngôn
Wise /waɪz/: Thông thái, khôn ngoan

1.2. Tính cách tiêu cực

Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/: Nóng tính
Boring /ˈbɔrɪŋ/: Nhàm chán, chán nản
Bossy /ˈbɔsi/: Hống hách, hách dịch

Unpleasant /ʌnˈplɛznt/: Khó chịu, khó ưa
Vain /veɪn/: Kiêu ngạo, tự phụ

Tricky /ˈtrɪki/: Gian xảo, thủ đoạn
Stupid /ˈstupəd/: Ngốc nghếch, đần độn

Shy /ʃaɪ/: Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
Silly /ˈsɪli/: Ngớ ngẩn, khờ khạo

Selfish /ˈsɛlfɪʃ/: Ích kỷ

Cowardly /ˈkaʊərdli/: Nhát gan, hèn nhát
Cruel /ˈkruəl/: Độc ác, dữ tợn, tàn bạo
Envious /ˈɛnviəs/: Ganh tị, đố kỵ

Greedy /ˈɡridi/: Tham lam

Lazy /ˈleɪzi/: Lười biếng
Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/: Bi quan, chán đời

Mean /min/: Keo kiệt, bủn xỉn

Khi học từ mới, chúng ta nên thì mới nhanh chóng tiếp thu được kiến thức. Bạn đang học từ vựng tiếng Anh về tính cách có phiên âm kể trên mà không có ví dụ minh họa, cảm thấy danh sách liệt kê quá dài mà không hề sinh động? Tại sao chúng ta không thử học bài phân tích tính cách của 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh của thầy Dustin nhỉ? Hãy thử đối chiếu với cung hoàng đạo của mình và người thân xung quanh xem có chính xác không nhé!

2. Lưu ý khi miêu tả tính cách người bằng tiếng Anh

Khi miêu tả ai đó, chúng ta thường chỉ cần sử dụng cụm Chủ ngữ + động từ tobe + tính từ chỉ tính cách tương ứng. Tuy nhiên, không phải ai cũng “đóng khung” trong một kiểu tính cách. Ví dụ, khi nhận xét không hay về người khác, bạn nên dùng thêm trạng từ chỉ mức độ thấp hơn (quite/ slightly/ a bit đều có nghĩa là “hơi”, “khá”) để giảm nhẹ sắc điệu. Còn ngược lại, nếu muốn tán thưởng họ, hãy thêm trạng từ như so/ very/ really (rất) sau từ vựng tiếng Anh về tính cách.Ví dụ:
+ She is so smart. She can solve anything.

(Cô ấy rất thông minh. Cô ấy có thể giải quyết mọi vấn đề.)
+ Nick is a bit jealous whenever his wife talks to another man.

(Nick hơi ghen tuông khi vợ anh ta nói chuyện với người đàn ông khác.)

Chỉ sử dụng từ vựng tiếng Anh về tính cách để miêu tả thôi thì đã đủ nhưng thiếu sinh động. Khi kể về người khác, hãy làm dài câu bằng những miêu tả cụ thể hơn như thêm ví dụ về hành động của người đó để làm ví dụ, củng cố thêm sự chính xác cho miêu tả của bạn.
Ví dụ:
+ Megan is a very hard-working person. She is always the last one to leave the office.

(Megan là một người làm việc rất chăm chỉ. Cô ấy luôn là người cuối cùng rời khỏi văn phòng. )
+ You are quite reserved. You never talk about your feeling.

(Bạn khá khép kín. Bạn không bao giờ nói về cảm xúc của mình cả)

---
HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 0967728099
ECORP Đống Đa: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: 21 Ngõ 17/2 Nguyễn Văn Lộc, Mỗ Lao, Hà Đông - 0962193527
ECORP Công Nghiệp: 63 Phố Nhổn, Nam Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Sài Đồng: 50/42 Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội - 0777388663
ECORP Trần Đại Nghĩa: 157 Trần Đại Nghĩa Hai Bà Trưng, Hà Nội – 0989647722
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm, Hà Nội - 0869116496
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên - 0869116496
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 203 Nguyễn Văn Thương, Q. Bình Thạnh – 0961995497
ECORP Quận 10: 497/10 Sư Vạn Hạnh, P.12, Quận 10, TP. HCM - 0961995497
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *