fbpx

Top 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất

câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

Top 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất

Trong tiếng Anh có khá nhiều những cấu trúc giao tiếp riêng biệt sử dụng trong văn nói hàng ngày. Cũng giống như tiếng Việt, những câu giao tiếp này rất quen thuộc gần gũi với người bản xứ trong cuộc sống thường nhật. Chúng ta cùng tìm hiểu và học theo một số cấu trúc câu này nhé!

1. Câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng phần 1

  1. Go along with you – Biến đi
  2. Forget it! – Quên nó đi!
  3. Are you having a good time? – Bạn đi chơi vui chứ?
  4. Be good – Ngoan nào.
  5. Hell with haggling! – Kệ nó đi.
  6. Keep in touch – Hãy giữ liên lạc.
  7. Bored to death! – Chán quá.
  8. Enjoy your meal! – Chúc ngon miệng.
  9. It serves you right! – Đáng đời .
  10. No, not a bit. – Không có gì.
  11. Boys will be boys! – Trẻ con vẫn là trẻ con.
  12. Good job! = well done! – Làm tốt lắm.
  13. Here we go. – Đi thôi.
  14. Go straight ahead – Đi thẳng.
  15. Have a seat – Mời bạn ngồi.
  16. Say cheese! Cười lên nào.
  17. Beggars can’t be choosers! – Được voi đòi tiên.
  18. Mind how you go – Đi cẩn thận nhé.
  19. Love me love my dog – yêu nhau yêu cả đường đi.
  20. Hit or miss – Được ăn cả ngã về không.
  21. Add fuel to the fire – Thêm dầu vào lửa.
  22. To eat well and can dress beautifully – Ăn ngon mặc đẹp
  23. Don’t mention it! = You’re welcome = That’s all right! = Not at all. – Không có chi.
  24. What I’m going to do if…. – Tôi phải làm gì nếu….
  25. No business is a success from the beginning – Vạn sự khởi đầu nan.
  26. How cute! – Đáng yêu quá.
  27. Don’t stick your nose into this. – Đừng can thiệp vào việc này.
  28. What? How dare you say such a thing to me – Cái gì? Con dám nói thếvới mẹ à? .
  29. Watch/mind your steps – Đi đứng cẩn thận nhé.
  30. Women love through ears, while men love through – Đàn bà yêu bằng lỗ tai, Đàn ông yêu bằng con mắt
  31. Take as it comes – Chuyện gì đến sẽ đến.
  32. Welcome back – Chào đón đã quay trở lại.
  33. Stop living in the past – Đừng nên sống trong quá khứ.
  34. Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai. Trong khi con trai yêu bằng mắt.
  35. Poor you/me/him/her! – Tội nghiệp cho bạn/tôi/anh ấy/cô ấy.

câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng 1

Top 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất

2. Câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng phần 2

  1. You’d better stop dawdling – Tốt hơn là bạn không nên la cà
  2. I did it! – Tôi làm được rồi
  3. Got a minute? – Bạn rảnh không?
  4. It won’t take but a minute – Mau thôi
  5. Nothing much – Không có gì mới.
  6. I was just thinking – Tôi chỉ nghĩ vẩn vơ thôi
  7. I was just daydreaming – Tôi đãng trí quá.
  8. It’s none of your business – Không phải việc của bạn.
  9. Help yourself! –  Cứ tự nhiên
  10. Absolutely! – Chắc rồi
  11. What have you been doing? –  Dạo này bạn đang làm gì?.
  12. What’s on your mind? – Bạn đang nghĩ gì vậy.
  13. Speak up! – Hãy nói lớn lên.
  14. Have you Seen Mai? – Bạn có thấy Mai không?
  15. Come here – Đến đây nào.
  16. There’s no way to know – Làm sao biết được.
  17. I can’t say for sure – Tôi không chắc đâu.
  18. This is too good to be true! – Khó tin quá.
  19. Stop joking – Đừng giỡn nữa.
  20. I got it – Tôi hiểu rồi.
  21. This is the limit! – Đủ rồi
  22. Definitely! – Xác định rồi.
  23. Come over – Ghé chơi
  24. What a relief – Nhẹ nhõm quá.
  25. You’re a life saver – Bạn là cứu tinh của tôi.
  26. Strike – Trúng quả rồi.
  27. Scratch one’s head – Nghĩ nát cả óc.
  28. Take it or leave it! – Được thì mua không được thì thôi.
  29. Is that so? – Vậy sao?
  30. How come? – Làm thế nào vậy.
  31. Don’t go yet – Đừng đi nữa
  32. Of course! – Tất nhiên.
  33. In the nick of time – Đúng lúc quá.
  34. I guess so – Tôi đoán vậy.
  35. The more, the merrier! –  Càng đông càng vui

câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

Top 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất

3. Câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng phần 3

  1. Make some noise! –  Sôi động lên nào!
  2. I’ll treat! – Để tôi lo.
  3. Out of sight out of mind! – Xa mặt cách lòng .
  4. The God knows – Có Chúa mới biết.
  5. It’s (not) worth – (Không) đáng giá.
  6. It’s no good – Đồ vô ích.
  7. The same as usual! – Như mọi khi.
  8. It’s no use – Đồ vô dụng.
  9. Hit it off – Tâm đầu ý hợp.
  10. Mark my words! – Hãy nhớ lời tôi nói.
  11. Not likely! – Không đời nào.
  12. What on earth is this? – Chuyện quái gì thế này.
  13. I’ll be shot if I know – Biết chết liền .
  14. I’ll take you home – Để anh chở em về.
  15. Nothing’s happened yet – Không có chuyện gì xảy ra cả.
  16. Anything’s fine – Cái nào cũng được.
  17. Don’t get me wrong – Đừng hiểu sai ý tôi.
  18. It’s over – Chuyện đã qua rồi.
  19. I’ll say – Đồng ý.
  20. Either will do – Cái nào cũng tốt.
  21. Always the same – lúc nào cũng thế.
  22. What a jerk! – Thật là đáng ghét!.
  23. Almost! – Sắp xong rồi .
  24. It’s a kind of once-in-life – Cơ hội ngàn năm có một.
  25. to argue hot and long – Tranh luận gay gắt.
  26. Just for fun! – Chỉ vui thôi.
  27. Rain cats and dogs – Mưa tầm tã.
  28. Let me see. – Để tôi xem sao.
  29. Long time no see – Lâu quá không gặp
  30. How does that sound to you? – Bạn thấy việc đó thế nào?.
  31. Hit the spot – Chính xác.
  32. Right on! – Chuẩn xác.
  33. Get your head out of your ass – Đừng có giả điên.
  34. Stop it right a way! – Chấm dứt tại đây được rồi.
  35. Don’t peep! – Không được nhìn lén.
  36. Go for it! – Phải liều thôi.

Hãy thử sử dụng những cấu trúc này trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Khi quen với chúng bạn sẽ quen với cách nghĩ của người bản ngữ. Điều này cực kì thúc đẩy bạn trong quá trình học tập và chinh phục tiếng Anh đó nhé!

---
TỔ CHỨC GIÁO DỤC QUỐC TẾ ECORP ENGLISH
Head Office: Biệt thự NV02-08, 173 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 028.66812617 (TP. HCM)
-------------------------
HÀ NỘI
ECORP Cầu Giấy: 30/10 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy - 024. 62936032
ECORP Đống Đa: 20/298 Tây Sơn, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Bách Khoa: 236 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng - 024. 66543090
ECORP Hà Đông: LK71/4, Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông - 024. 62931036
ECORP Công Nghiệp: 140 Cầu Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội - 0969363228
ECORP Chùa Láng: 75 Chùa Láng, Đống Đa - 024. 66586593
ECORP Nông Nghiệp: 158 Ngô Xuân Quang, Gia Lâm - 0962120495
- HƯNG YÊN
ECORP Hưng Yên: 21 Địa Chất, Tân Quang, Văn Lâm - 0866699422
- BẮC NINH
ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496
- TP. HỒ CHÍ MINH
ECORP Bình Thạnh: 36/59 D2, P. 25, Bình Thạnh – 028. 66812617
ECORP Quận 5: VP6.42, 290 An Dương Vương, Q.5, 028. 66851032
ECORP Gò Vấp: 41/5 Nguyễn Thái Sơn, P4, Gò Vấp - 028. 66851032
Tìm hiểu các khóa học của và đăng ký tư vấn, test trình độ miễn phí tại đây.
Cảm nhận học viên ECORP English.

Chia sẻ bài viết

Bình luận

Loading Facebook Comments ...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *